bakery products
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại sản phẩm như bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng được làm bởi thợ làm bánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bakery offers a wide range of bakery products, from fresh bread to decadent pastries."
"Tiệm bánh cung cấp một loạt các sản phẩm bánh, từ bánh mì tươi đến bánh ngọt hấp dẫn."
-
"I bought some bakery products for breakfast."
"Tôi đã mua một vài sản phẩm bánh cho bữa sáng."
-
"The bakery products were all freshly made this morning."
"Tất cả các sản phẩm bánh đều được làm mới vào sáng nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bakery products' chỉ chung các loại sản phẩm được làm ra tại các tiệm bánh. Nó mang tính tổng quát, không chỉ đích danh một loại bánh cụ thể nào. Thường dùng để chỉ các sản phẩm bày bán hoặc các nguyên liệu cần thiết để làm bánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh bakery products (các sản phẩm bánh tươi)
-
delicious delicious bakery products (các sản phẩm bánh ngon)
-
traditional traditional bakery products (các sản phẩm bánh truyền thống)
-
buy buy bakery products (mua các sản phẩm bánh)
-
sell sell bakery products (bán các sản phẩm bánh)
-
eat eat bakery products (ăn các sản phẩm bánh)
-
make make bakery products (làm các sản phẩm bánh)
Idioms
-
That's the way the cookie crumbles.
Đời là thế mà. (Chấp nhận những điều không may mắn hoặc không công bằng).
"I didn't get the promotion, but that's the way the cookie crumbles."
(Tôi đã không được thăng chức, nhưng đời là thế mà.)
-
Piece of cake
Dễ như ăn bánh.
"The exam was a piece of cake."
(Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bakery products
Danh từCác loại sản phẩm như bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng được làm bởi thợ làm bánh.
"The bakery offers a wide range of bakery products, from fresh bread to decadent pastries."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you go to that bakery, you will find many delicious bakery products. |
Nếu bạn đến tiệm bánh đó, bạn sẽ tìm thấy nhiều sản phẩm bánh ngọt ngon miệng. |
| Phủ định | If you don't like sweet things, you won't enjoy the bakery products there. |
Nếu bạn không thích đồ ngọt, bạn sẽ không thích các sản phẩm bánh ngọt ở đó. |
| Nghi vấn | Will you buy some bakery products if you go to the store? |
Bạn có mua một vài sản phẩm bánh ngọt nếu bạn đến cửa hàng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sells bakery products at the local market. |
Cô ấy bán các sản phẩm bánh tại chợ địa phương. |
| Phủ định | They do not buy bakery products from that store because they are expensive. |
Họ không mua các sản phẩm bánh từ cửa hàng đó vì chúng đắt. |
| Nghi vấn | Do you often eat bakery products for breakfast? |
Bạn có thường ăn các sản phẩm bánh cho bữa sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bakery products".
