(Top Banner Ad)
bakeshop
A2
danh từ A2 Thương mại, Thực phẩm

bakeshop

UK: /ˈbeɪkʃɒp/ • US: /ˈbeɪkʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bánh tiệm bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop where baked goods such as bread, cakes, and pastries are sold.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bánh, nơi bán các loại bánh nướng như bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a delicious cake at the local bakeshop."

    "Cô ấy đã mua một chiếc bánh ngon tại cửa hàng bánh địa phương."

  • "The aroma from the bakeshop filled the street."

    "Mùi thơm từ cửa hàng bánh lan tỏa khắp con phố."

  • "We stopped at the bakeshop to pick up some croissants for breakfast."

    "Chúng tôi dừng lại ở cửa hàng bánh để mua vài chiếc bánh sừng bò cho bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng (bánh, bánh mì)
Noun baker Thợ làm bánh
Noun baking Sự nướng bánh, đồ nướng
Noun bakery Tiệm bánh lớn hơn, cơ sở làm bánh
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakar
Old English
bacan (to bake)
Middle English
shop
Modern English (Compound)
bakeshop (19th century)

Nguồn Gốc Cửa Hàng Bánh

Từ 'bakeshop' là một từ ghép hiện đại, hình thành trực tiếp từ động từ 'bake' (nướng) và danh từ 'shop' (cửa hàng). Mặc dù có ý nghĩa tương tự 'bakery' (tiệm bánh), 'bakeshop' thường mang sắc thái thân mật và địa phương hơn, chỉ một cửa hàng nhỏ nơi bánh được nướng tươi tại chỗ và bán trực tiếp.

Usage Note

Từ 'bakeshop' thường được dùng để chỉ một cửa hàng nhỏ, chuyên bán các loại bánh tự làm. Nó mang sắc thái ấm cúng và gần gũi hơn so với 'bakery' (tiệm bánh), mặc dù hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. 'Bakery' có thể ám chỉ một cơ sở sản xuất bánh lớn hơn, có thể bán buôn lẫn bán lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bakeshop
  • cozy a cozy bakeshop
    (một tiệm bánh ấm cúng)
  • local the local bakeshop
    (tiệm bánh địa phương)
  • artisan an artisan bakeshop
    (tiệm bánh thủ công (nghệ nhân))
Verb + Bakeshop
  • visit visit the bakeshop
    (ghé thăm tiệm bánh)
  • open open a bakeshop
    (mở một tiệm bánh)
Bakeshop Context
  • smell the smell of the bakeshop
    (mùi hương từ tiệm bánh (đồ nướng))
  • owner the bakeshop owner
    (chủ tiệm bánh)

Idioms

  • fresh from the bakeshop

    Vừa mới ra lò, rất tươi ngon (từ tiệm bánh)

    "These rolls are fresh from the bakeshop this morning."

    (Những chiếc bánh cuộn này vừa mới ra lò từ tiệm bánh sáng nay.)

  • to set up a bakeshop

    Thiết lập, mở một tiệm bánh (khởi nghiệp)

    "She quit her corporate job to set up a small bakeshop in her neighborhood."

    (Cô ấy bỏ việc văn phòng để mở một tiệm bánh nhỏ trong khu phố của mình.)

  • bakeshop treats

    Các món ăn ngọt, món bánh ngon được bán ở tiệm

    "I bought some lovely bakeshop treats for dessert tonight."

    (Tôi đã mua vài món bánh ngọt tuyệt vời từ tiệm bánh cho món tráng miệng tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bakeshop

danh từ
Lật mặt

Cửa hàng bánh, nơi bán các loại bánh nướng như bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng.

"She bought a delicious cake at the local bakeshop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had opened a bakeshop last year, she would be much richer now.
Nếu cô ấy đã mở một cửa hàng bánh năm ngoái, giờ cô ấy đã giàu hơn nhiều rồi.
Phủ định
If they hadn't invested in that bakeshop, they would have lost all their money.
Nếu họ không đầu tư vào cửa hàng bánh đó, họ đã mất hết tiền rồi.
Nghi vấn
If he had known the bakeshop was failing, would he be working there now?
Nếu anh ấy biết cửa hàng bánh đang thất bại, liệu anh ấy có còn làm ở đó bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bakeshop".

Bữa Sáng và Bánh Mì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là châu Âu, việc ghé thăm 'bakeshop' vào sáng sớm để mua bánh mì và bánh ngọt tươi (như croissant hoặc bagel) là một truyền thống lâu đời và là một phần thiết yếu của bữa sáng gia đình.

Sự Khác Biệt Giữa Bakeshop và Bakery

Mặc dù có nghĩa tương đương, 'bakeshop' thường ngụ ý một cửa hàng nhỏ, có quy mô gia đình, tập trung vào chất lượng thủ công (artisan) hơn là sản xuất lớn, trong khi 'bakery' có thể chỉ một cơ sở sản xuất công nghiệp hoặc cửa hàng lớn hơn.