(Top Banner Ad)
balance accounts
B2
Động từ B2 Kế toán, Tài chính

balance accounts

UK: /ˈbæl.əns əˈkaʊnts/ • US: /ˈbæl.əns əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

cân đối tài khoản kiểm tra số dư tài khoản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ensure that the debits and credits in an account are equal.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo rằng các khoản ghi nợ và ghi có trong một tài khoản bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant needs to balance the accounts at the end of the month."

    "Kế toán cần phải cân đối tài khoản vào cuối tháng."

  • "Before closing the fiscal year, we need to balance all accounts."

    "Trước khi kết thúc năm tài chính, chúng ta cần cân đối tất cả các tài khoản."

  • "She's working late to balance the accounts receivable."

    "Cô ấy đang làm muộn để cân đối các khoản phải thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Số dư; sự cân bằng
Noun accountant Kế toán viên
Noun accountancy Nghề kế toán; ngành kế toán
Adjective balanced Đã được cân bằng; cân đối
Verb reconcile Đối chiếu; điều chỉnh (thường dùng khi cân bằng tài khoản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
Middle English
balance
English
balance accounts

Nguồn gốc của 'Balance' (Cân bằng)

Từ 'balance' (cân bằng) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin là 'bilanx', nghĩa là 'cái cân hai đĩa' (bi- nghĩa là hai, lanx nghĩa là đĩa). Trong kế toán, hành động 'balance accounts' (cân bằng tài khoản) mô tả việc đảm bảo rằng tổng số tiền nợ (debits) và tổng số tiền có (credits) phải khớp nhau hoàn toàn, giống như hai đĩa cân đặt ở vị trí thăng bằng.

Kế toán và Lịch sử

Việc ghi chép và 'cân bằng tài khoản' trở nên cực kỳ quan trọng từ thời Phục Hưng ở Ý, đặc biệt với sự phát triển của hệ thống ghi sổ kép (double-entry bookkeeping), nơi mọi giao dịch đều phải được ghi lại ở hai nơi để đảm bảo tính chính xác và cân bằng tài chính tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán và tài chính để chỉ việc kiểm tra và điều chỉnh số dư của các tài khoản để đảm bảo tính chính xác. Nó nhấn mạnh quá trình đối chiếu và cân bằng các số liệu.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc đối chiếu tài khoản với một nguồn khác để đảm bảo sự khớp nhau, ví dụ: 'balance accounts with bank statements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + balance accounts
  • accurately accurately balance accounts
    (cân bằng sổ sách một cách chính xác)
  • thoroughly thoroughly balance accounts
    (cân bằng sổ sách một cách kỹ lưỡng)
  • manually manually balance accounts
    (cân bằng sổ sách thủ công)
Verb + Object (accounts)
  • must must balance accounts
    (phải cân bằng sổ sách/tài khoản)
  • try to try to balance accounts
    (cố gắng cân bằng sổ sách/tài khoản)
  • failed to failed to balance accounts
    (không thể cân bằng sổ sách/tài khoản)

Idioms

  • To balance the books

    Cân bằng sổ sách (đồng nghĩa với balance accounts, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày)

    "The manager asked the team to stay late and balance the books before the audit."

    (Người quản lý yêu cầu đội ở lại muộn và cân bằng sổ sách trước khi kiểm toán.)

  • To square accounts (with someone)

    Thanh toán dứt điểm các khoản nợ; giải quyết xong xuôi vấn đề (thường dùng nghĩa rộng hơn tài chính)

    "After years of debt, he finally squared accounts with the bank."

    (Sau nhiều năm nợ nần, cuối cùng anh ấy đã thanh toán dứt điểm các khoản nợ với ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance accounts

Động từ
Lật mặt

Đảm bảo rằng các khoản ghi nợ và ghi có trong một tài khoản bằng nhau.

"The accountant needs to balance the accounts at the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance accounts".

Sổ sách kép và Độ tin cậy

Khái niệm 'balance accounts' gắn liền với hệ thống ghi sổ kép (double-entry system), được phát triển ở châu Âu. Hệ thống này là nền tảng của kế toán hiện đại, đảm bảo rằng mọi giao dịch đều có hai bên (Nợ và Có), giúp phát hiện gian lận và sai sót, từ đó tạo ra sự minh bạch và tin cậy trong kinh doanh.

Mùa Kiểm toán (Audit Season)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'balance accounts' trở nên cấp bách nhất vào cuối năm tài chính hoặc khi mùa kiểm toán (audit season) đến. Đây là lúc các doanh nghiệp phải đảm bảo rằng mọi tài khoản đã được cân bằng hoàn hảo và chính xác để báo cáo thuế hoặc trình bày với các cổ đông.