balance accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đảm bảo rằng các khoản ghi nợ và ghi có trong một tài khoản bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant needs to balance the accounts at the end of the month."
"Kế toán cần phải cân đối tài khoản vào cuối tháng."
-
"Before closing the fiscal year, we need to balance all accounts."
"Trước khi kết thúc năm tài chính, chúng ta cần cân đối tất cả các tài khoản."
-
"She's working late to balance the accounts receivable."
"Cô ấy đang làm muộn để cân đối các khoản phải thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | Số dư; sự cân bằng |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Noun | accountancy | Nghề kế toán; ngành kế toán |
| Adjective | balanced | Đã được cân bằng; cân đối |
| Verb | reconcile | Đối chiếu; điều chỉnh (thường dùng khi cân bằng tài khoản) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán và tài chính để chỉ việc kiểm tra và điều chỉnh số dư của các tài khoản để đảm bảo tính chính xác. Nó nhấn mạnh quá trình đối chiếu và cân bằng các số liệu.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc đối chiếu tài khoản với một nguồn khác để đảm bảo sự khớp nhau, ví dụ: 'balance accounts with bank statements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately balance accounts (cân bằng sổ sách một cách chính xác)
-
thoroughly thoroughly balance accounts (cân bằng sổ sách một cách kỹ lưỡng)
-
manually manually balance accounts (cân bằng sổ sách thủ công)
-
must must balance accounts (phải cân bằng sổ sách/tài khoản)
-
try to try to balance accounts (cố gắng cân bằng sổ sách/tài khoản)
-
failed to failed to balance accounts (không thể cân bằng sổ sách/tài khoản)
Idioms
-
To balance the books
Cân bằng sổ sách (đồng nghĩa với balance accounts, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày)
"The manager asked the team to stay late and balance the books before the audit."
(Người quản lý yêu cầu đội ở lại muộn và cân bằng sổ sách trước khi kiểm toán.)
-
To square accounts (with someone)
Thanh toán dứt điểm các khoản nợ; giải quyết xong xuôi vấn đề (thường dùng nghĩa rộng hơn tài chính)
"After years of debt, he finally squared accounts with the bank."
(Sau nhiều năm nợ nần, cuối cùng anh ấy đã thanh toán dứt điểm các khoản nợ với ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance accounts
Động từĐảm bảo rằng các khoản ghi nợ và ghi có trong một tài khoản bằng nhau.
"The accountant needs to balance the accounts at the end of the month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance accounts".
