(Top Banner Ad)
settle accounts
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính

settle accounts

UK: /ˈsetl əˈkaʊnts/ • US: /ˈsɛtəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán nợ nần giải quyết ân oán dứt điểm công nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay all money that is owed; to resolve a financial obligation.

Vietnamese Meaning

Thanh toán tất cả các khoản nợ; giải quyết nghĩa vụ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to settle accounts with our suppliers before the end of the month."

    "Chúng ta cần thanh toán các khoản nợ với các nhà cung cấp trước cuối tháng."

  • "The company settled its accounts with all creditors."

    "Công ty đã thanh toán hết các khoản nợ với tất cả các chủ nợ."

  • "He wanted to settle accounts with those who had wronged him."

    "Anh ta muốn giải quyết những ân oán với những người đã làm tổn thương anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp, định cư, thanh toán
Noun settlement sự dàn xếp, thỏa thuận, khu định cư, khoản thanh toán
Noun account tài khoản, bản kê khai, bản tường thuật
Verb account giải thích, coi là, tính toán
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán (ngành/nghề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
setlan (to seat, to place firmly)
Middle English
setlen (to come to rest, to make firm)
Old French
acont (a reckoning, a count)
Latin
computare (to count, sum up)

Nguồn gốc 'Settle Accounts'

Cụm từ 'settle accounts' được tạo thành từ động từ 'settle' và danh từ 'accounts'. 'Settle' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'ngồi xuống, đặt vững chắc', sau đó phát triển nghĩa 'giải quyết, kết thúc' một vấn đề hoặc một cuộc tranh chấp, cũng như 'thanh toán'. 'Accounts' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sự tính toán, bản kê khai'. Khi kết hợp lại, 'settle accounts' mang nghĩa là 'đưa các giao dịch tài chính hoặc nợ nần đến một kết luận cuối cùng', tức là thanh toán hoặc giải quyết công nợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc các tình huống liên quan đến việc giải quyết các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Nó ngụ ý một hành động dứt điểm, hoàn tất việc thanh toán hoặc giải quyết vấn đề tài chính.

Prepositions

with

"settle accounts with someone" có nghĩa là thanh toán các khoản nợ với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + settle accounts
  • quickly quickly settle accounts
    (nhanh chóng thanh toán các khoản)
  • finally finally settle accounts
    (cuối cùng cũng thanh toán xong các khoản)
  • amicably amicably settle accounts
    (thanh toán các khoản một cách hòa giải)
  • promptly promptly settle accounts
    (thanh toán các khoản đúng hạn/ngay lập tức)
Verb phrase with 'settle accounts'
  • need to need to settle accounts
    (cần thanh toán/giải quyết các khoản)
  • time to It's time to settle accounts.
    (Đã đến lúc thanh toán/giải quyết các khoản.)
  • agree to agree to settle accounts
    (đồng ý thanh toán/giải quyết các khoản)
Prepositional phrase with 'settle accounts'
  • with settle accounts with someone
    (thanh toán/giải quyết các khoản với ai đó)

Idioms

  • settle a score / settle old scores

    trả đũa, giải quyết ân oán cũ, thanh toán nợ đời (không phải tài chính thuần túy mà là một mối bất hòa hoặc sự việc tiêu cực trong quá khứ)

    "After years of resentment, he finally settled a score with his former business partner."

    (Sau nhiều năm oán giận, cuối cùng anh ta cũng giải quyết ân oán với đối tác kinh doanh cũ của mình.)

  • settle up

    thanh toán, trả tiền (thường là một khoản nhỏ hoặc giữa bạn bè, không trang trọng)

    "Let's settle up for dinner before we leave."

    (Chúng ta hãy thanh toán tiền bữa tối trước khi rời đi.)

  • square accounts

    thanh toán các khoản nợ, làm cho sổ sách cân bằng (có nghĩa tương tự 'settle accounts', nhưng thường mang sắc thái chính thức hoặc nhấn mạnh sự 'sòng phẳng' hơn một chút)

    "The two companies finally squared accounts after a long dispute."

    (Hai công ty cuối cùng đã thanh toán sòng phẳng các khoản nợ sau một cuộc tranh chấp dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle accounts

Động từ
Lật mặt

Thanh toán tất cả các khoản nợ; giải quyết nghĩa vụ tài chính.

"We need to settle accounts with our suppliers before the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to settle accounts with all its suppliers before the end of the fiscal year.
Công ty quyết định thanh toán các khoản nợ với tất cả các nhà cung cấp trước khi kết thúc năm tài chính.
Phủ định
They didn't settle accounts with the contractor due to a dispute over the final invoice.
Họ đã không thanh toán các khoản nợ với nhà thầu do tranh chấp về hóa đơn cuối cùng.
Nghi vấn
Will the new manager settle accounts with our overseas partners?
Người quản lý mới sẽ thanh toán các khoản nợ với các đối tác nước ngoài của chúng ta chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle accounts".

Trách nhiệm tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'settle accounts' (thanh toán các khoản nợ) là biểu hiện của trách nhiệm tài chính và sự đáng tin cậy. Thanh toán nợ đúng hạn không chỉ giúp duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt mà còn thể hiện uy tín cá nhân và sự tôn trọng đối với hợp đồng.

Từ tài chính đến mâu thuẫn cá nhân

Mặc dù 'settle accounts' chủ yếu dùng trong bối cảnh tài chính, cụm từ này và các biến thể của nó (như 'settle a score') đã mở rộng ý nghĩa để chỉ việc giải quyết các mâu thuẫn, bất đồng cá nhân, hoặc thậm chí là trả thù. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc 'làm rõ' hoặc 'kết thúc' một vấn đề, dù đó là tiền bạc hay một mối quan hệ, để đạt được sự cân bằng hoặc công lý.