settle accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay all money that is owed; to resolve a financial obligation.
Vietnamese Meaning
Thanh toán tất cả các khoản nợ; giải quyết nghĩa vụ tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to settle accounts with our suppliers before the end of the month."
"Chúng ta cần thanh toán các khoản nợ với các nhà cung cấp trước cuối tháng."
-
"The company settled its accounts with all creditors."
"Công ty đã thanh toán hết các khoản nợ với tất cả các chủ nợ."
-
"He wanted to settle accounts with those who had wronged him."
"Anh ta muốn giải quyết những ân oán với những người đã làm tổn thương anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | giải quyết, dàn xếp, định cư, thanh toán |
| Noun | settlement | sự dàn xếp, thỏa thuận, khu định cư, khoản thanh toán |
| Noun | account | tài khoản, bản kê khai, bản tường thuật |
| Verb | account | giải thích, coi là, tính toán |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | kế toán (ngành/nghề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc các tình huống liên quan đến việc giải quyết các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Nó ngụ ý một hành động dứt điểm, hoàn tất việc thanh toán hoặc giải quyết vấn đề tài chính.
Prepositions
"settle accounts with someone" có nghĩa là thanh toán các khoản nợ với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly settle accounts (nhanh chóng thanh toán các khoản)
-
finally finally settle accounts (cuối cùng cũng thanh toán xong các khoản)
-
amicably amicably settle accounts (thanh toán các khoản một cách hòa giải)
-
promptly promptly settle accounts (thanh toán các khoản đúng hạn/ngay lập tức)
-
need to need to settle accounts (cần thanh toán/giải quyết các khoản)
-
time to It's time to settle accounts. (Đã đến lúc thanh toán/giải quyết các khoản.)
-
agree to agree to settle accounts (đồng ý thanh toán/giải quyết các khoản)
-
with settle accounts with someone (thanh toán/giải quyết các khoản với ai đó)
Idioms
-
settle a score / settle old scores
trả đũa, giải quyết ân oán cũ, thanh toán nợ đời (không phải tài chính thuần túy mà là một mối bất hòa hoặc sự việc tiêu cực trong quá khứ)
"After years of resentment, he finally settled a score with his former business partner."
(Sau nhiều năm oán giận, cuối cùng anh ta cũng giải quyết ân oán với đối tác kinh doanh cũ của mình.)
-
settle up
thanh toán, trả tiền (thường là một khoản nhỏ hoặc giữa bạn bè, không trang trọng)
"Let's settle up for dinner before we leave."
(Chúng ta hãy thanh toán tiền bữa tối trước khi rời đi.)
-
square accounts
thanh toán các khoản nợ, làm cho sổ sách cân bằng (có nghĩa tương tự 'settle accounts', nhưng thường mang sắc thái chính thức hoặc nhấn mạnh sự 'sòng phẳng' hơn một chút)
"The two companies finally squared accounts after a long dispute."
(Hai công ty cuối cùng đã thanh toán sòng phẳng các khoản nợ sau một cuộc tranh chấp dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settle accounts
Động từThanh toán tất cả các khoản nợ; giải quyết nghĩa vụ tài chính.
"We need to settle accounts with our suppliers before the end of the month."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to settle accounts with all its suppliers before the end of the fiscal year. |
Công ty quyết định thanh toán các khoản nợ với tất cả các nhà cung cấp trước khi kết thúc năm tài chính. |
| Phủ định | They didn't settle accounts with the contractor due to a dispute over the final invoice. |
Họ đã không thanh toán các khoản nợ với nhà thầu do tranh chấp về hóa đơn cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will the new manager settle accounts with our overseas partners? |
Người quản lý mới sẽ thanh toán các khoản nợ với các đối tác nước ngoài của chúng ta chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle accounts".
