(Top Banner Ad)
reconcile accounts
B2
Động từ B2 Kế toán, Tài chính

reconcile accounts

UK: /ˈrek.ən.saɪl/ • US: /ˈrek.ən.saɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đối chiếu tài khoản kiểm tra tài khoản bút toán đối chiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a way in which two situations or beliefs that are opposed to each other can agree and exist together.

Vietnamese Meaning

Hòa giải, điều hòa, làm cho phù hợp; trong kế toán: đối chiếu, kiểm tra và điều chỉnh số liệu (giữa các sổ sách kế toán, báo cáo ngân hàng,...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to reconcile the bank statement with our accounting records."

    "Chúng ta cần đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán của mình."

  • "She spends hours each month reconciling the company's accounts."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi tháng để đối chiếu các tài khoản của công ty."

  • "It's important to reconcile accounts regularly to prevent errors."

    "Việc đối chiếu các tài khoản thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconciliation Sự đối chiếu, sự hòa giải
Noun accountant Kế toán viên
Noun accounting Kế toán (ngành nghề, công việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reconciliare
Old French
reconcilier
Middle English
reconcilen

Nguồn gốc của 'reconcile'

Từ 'reconcile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'reconciliare', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau' hoặc 'hòa giải lại'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc hàn gắn các mối quan hệ rạn nứt hoặc làm cho hai bên trở nên hòa hợp. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để áp dụng vào việc đưa hai bộ dữ liệu hoặc thông tin khác nhau trở nên khớp nhau, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.

Sự kết hợp với 'accounts'

Từ 'accounts' (tài khoản) có gốc từ tiếng Latinh 'computare' và tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'ghi chép'. Khi kết hợp với 'reconcile', cụm từ 'reconcile accounts' hình thành để mô tả hành động quan trọng trong kế toán: kiểm tra và điều chỉnh các sổ sách tài chính để đảm bảo rằng số liệu từ các nguồn khác nhau (ví dụ: sổ sách công ty và sao kê ngân hàng) hoàn toàn khớp nhau, loại bỏ mọi chênh lệch.

Usage Note

Trong lĩnh vực kế toán, 'reconcile' mang nghĩa so sánh và đối chiếu hai bộ dữ liệu để đảm bảo chúng khớp nhau, thường là để tìm và sửa các lỗi hoặc khác biệt. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm sự nhất quán và giải thích sự khác biệt.
Khi nói đến 'reconcile accounts', nó bao hàm một quy trình cụ thể trong đó các số dư, giao dịch và thông tin khác được so sánh giữa hai bộ tài liệu (ví dụ: sổ cái và sao kê ngân hàng) để đảm bảo tính chính xác và phát hiện các sai sót hoặc gian lận.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả việc đối chiếu một tài khoản hoặc báo cáo với một nguồn thông tin khác. Ví dụ: reconcile bank statements with internal records.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective modifying 'accounts'
  • bank reconcile bank accounts
    (đối chiếu tài khoản ngân hàng)
  • financial reconcile financial accounts
    (đối chiếu các tài khoản tài chính)
  • general ledger reconcile general ledger accounts
    (đối chiếu các tài khoản sổ cái)
Adverb + reconcile accounts
  • accurately accurately reconcile accounts
    (đối chiếu tài khoản một cách chính xác)
  • regularly regularly reconcile accounts
    (thường xuyên đối chiếu tài khoản)
  • manually manually reconcile accounts
    (đối chiếu tài khoản thủ công)
Verb (before 'reconcile accounts')
  • need to need to reconcile accounts
    (cần đối chiếu tài khoản)
  • fail to fail to reconcile accounts
    (không đối chiếu được tài khoản)
  • manage to manage to reconcile accounts
    (xoay sở để đối chiếu tài khoản)

Idioms

  • reconcile bank accounts

    đối chiếu tài khoản ngân hàng

    "It's important to reconcile bank accounts monthly to catch any errors."

    (Điều quan trọng là phải đối chiếu tài khoản ngân hàng hàng tháng để phát hiện bất kỳ lỗi nào.)

  • reconcile general ledger accounts

    đối chiếu các tài khoản sổ cái

    "The senior accountant is responsible for reconciling all general ledger accounts."

    (Kế toán trưởng chịu trách nhiệm đối chiếu tất cả các tài khoản sổ cái.)

  • reconcile discrepancies in accounts

    đối chiếu các chênh lệch trong tài khoản

    "We need to reconcile discrepancies in accounts before closing the books."

    (Chúng ta cần đối chiếu các chênh lệch trong tài khoản trước khi khóa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconcile accounts

Động từ
Lật mặt

Hòa giải, điều hòa, làm cho phù hợp; trong kế toán: đối chiếu, kiểm tra và điều chỉnh số liệu (giữa các sổ sách kế toán, báo cáo ngân hàng,...)

"We need to reconcile the bank statement with our accounting records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile accounts".

Tính toàn vẹn tài chính và minh bạch

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc đối chiếu tài khoản thường xuyên là trụ cột của tính toàn vẹn tài chính. Nó thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, giúp xây dựng niềm tin với các nhà đầu tư, đối tác và cơ quan quản lý. Việc không đối chiếu tài khoản có thể dẫn đến gian lận hoặc sai sót nghiêm trọng.

Vai trò của Kế toán trong Doanh nghiệp

Đối chiếu tài khoản là một nhiệm vụ cốt lõi của kế toán viên. Ở các nước phương Tây, vai trò của kế toán viên rất quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe tài chính và tuân thủ pháp luật của một tổ chức. Đây không chỉ là việc khớp số liệu mà còn là việc phân tích và giải thích các chênh lệch, đảm bảo mọi giao dịch đều hợp lệ và được ghi nhận đúng cách.