reconcile accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find a way in which two situations or beliefs that are opposed to each other can agree and exist together.
Vietnamese Meaning
Hòa giải, điều hòa, làm cho phù hợp; trong kế toán: đối chiếu, kiểm tra và điều chỉnh số liệu (giữa các sổ sách kế toán, báo cáo ngân hàng,...)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to reconcile the bank statement with our accounting records."
"Chúng ta cần đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán của mình."
-
"She spends hours each month reconciling the company's accounts."
"Cô ấy dành hàng giờ mỗi tháng để đối chiếu các tài khoản của công ty."
-
"It's important to reconcile accounts regularly to prevent errors."
"Việc đối chiếu các tài khoản thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reconciliation | Sự đối chiếu, sự hòa giải |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Noun | accounting | Kế toán (ngành nghề, công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực kế toán, 'reconcile' mang nghĩa so sánh và đối chiếu hai bộ dữ liệu để đảm bảo chúng khớp nhau, thường là để tìm và sửa các lỗi hoặc khác biệt. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm sự nhất quán và giải thích sự khác biệt.
Khi nói đến 'reconcile accounts', nó bao hàm một quy trình cụ thể trong đó các số dư, giao dịch và thông tin khác được so sánh giữa hai bộ tài liệu (ví dụ: sổ cái và sao kê ngân hàng) để đảm bảo tính chính xác và phát hiện các sai sót hoặc gian lận.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường diễn tả việc đối chiếu một tài khoản hoặc báo cáo với một nguồn thông tin khác. Ví dụ: reconcile bank statements with internal records.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bank reconcile bank accounts (đối chiếu tài khoản ngân hàng)
-
financial reconcile financial accounts (đối chiếu các tài khoản tài chính)
-
general ledger reconcile general ledger accounts (đối chiếu các tài khoản sổ cái)
-
accurately accurately reconcile accounts (đối chiếu tài khoản một cách chính xác)
-
regularly regularly reconcile accounts (thường xuyên đối chiếu tài khoản)
-
manually manually reconcile accounts (đối chiếu tài khoản thủ công)
-
need to need to reconcile accounts (cần đối chiếu tài khoản)
-
fail to fail to reconcile accounts (không đối chiếu được tài khoản)
-
manage to manage to reconcile accounts (xoay sở để đối chiếu tài khoản)
Idioms
-
reconcile bank accounts
đối chiếu tài khoản ngân hàng
"It's important to reconcile bank accounts monthly to catch any errors."
(Điều quan trọng là phải đối chiếu tài khoản ngân hàng hàng tháng để phát hiện bất kỳ lỗi nào.)
-
reconcile general ledger accounts
đối chiếu các tài khoản sổ cái
"The senior accountant is responsible for reconciling all general ledger accounts."
(Kế toán trưởng chịu trách nhiệm đối chiếu tất cả các tài khoản sổ cái.)
-
reconcile discrepancies in accounts
đối chiếu các chênh lệch trong tài khoản
"We need to reconcile discrepancies in accounts before closing the books."
(Chúng ta cần đối chiếu các chênh lệch trong tài khoản trước khi khóa sổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reconcile accounts
Động từHòa giải, điều hòa, làm cho phù hợp; trong kế toán: đối chiếu, kiểm tra và điều chỉnh số liệu (giữa các sổ sách kế toán, báo cáo ngân hàng,...)
"We need to reconcile the bank statement with our accounting records."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconcile accounts".
