(Top Banner Ad)
balanced nutrition
B2
Danh từ B2 Y học/Dinh dưỡng

balanced nutrition

UK: /ˈbælənst njuːˈtrɪʃən/ • US: /ˈbælənst nuˈtrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng cân bằng chế độ dinh dưỡng cân đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intake of a variety of foods that provide the body with all the nutrients it needs in the right amounts to function properly.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu thụ đa dạng các loại thực phẩm cung cấp cho cơ thể tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết với lượng phù hợp để hoạt động bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet of balanced nutrition is essential for maintaining good health."

    "Một chế độ ăn uống có dinh dưỡng cân bằng là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "The nutritionist emphasized the importance of balanced nutrition for children's growth and development."

    "Chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng cân bằng đối với sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em."

  • "Following a diet of balanced nutrition can help prevent chronic diseases."

    "Thực hiện chế độ ăn uống có dinh dưỡng cân bằng có thể giúp ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng
Verb balance cân bằng
Adjective balanced cân bằng
Noun nutrition dinh dưỡng
Adjective nutritious giàu dinh dưỡng

Synonyms

well-balanced diet (chế độ ăn uống cân bằng)nutritious diet (chế độ ăn uống bổ dưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
balance
English
balance
Latin
nutritio
English
nutrition

Nguồn gốc của 'balance'

Từ 'balance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bilanx', có nghĩa là 'có hai đĩa'. Nó ám chỉ sự cân bằng trên một cái cân, và sau đó được dùng để chỉ sự cân bằng nói chung. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'cân bằng'.

Nguồn gốc của 'nutrition'

Từ 'nutrition' xuất phát từ tiếng Latin 'nutritio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng'. Nó liên quan đến quá trình hấp thụ và sử dụng thức ăn để duy trì sức khỏe. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'dinh dưỡng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc cân bằng các nhóm chất dinh dưỡng khác nhau (ví dụ: protein, carbohydrate, chất béo, vitamin, khoáng chất) trong chế độ ăn uống. Không giống như 'good nutrition' (dinh dưỡng tốt) chỉ đơn giản đề cập đến việc ăn thực phẩm lành mạnh, 'balanced nutrition' nhấn mạnh sự cân đối và hài hòa giữa các chất dinh dưỡng.

Prepositions

for in

'balanced nutrition for' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà dinh dưỡng cân bằng hướng đến (ví dụ: balanced nutrition for athletes). 'balanced nutrition in' thường được dùng để chỉ sự có mặt của dinh dưỡng cân bằng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: balanced nutrition in school lunches).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balanced nutrition
  • Essential balanced nutrition
    (dinh dưỡng cân bằng thiết yếu)
  • Good balanced nutrition
    (dinh dưỡng cân bằng tốt)
  • Proper balanced nutrition
    (dinh dưỡng cân bằng phù hợp)
Verb + balanced nutrition
  • Promote balanced nutrition
    (thúc đẩy dinh dưỡng cân bằng)
  • Ensure balanced nutrition
    (đảm bảo dinh dưỡng cân bằng)
  • Maintain balanced nutrition
    (duy trì dinh dưỡng cân bằng)

Idioms

  • A balanced diet is key to good health

    Một chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để có sức khỏe tốt.

    "To maintain good health, a balanced diet is key."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, một chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa.)

  • Strive for balanced nutrition

    Cố gắng để có dinh dưỡng cân bằng

    "We should all strive for balanced nutrition in our daily meals."

    (Tất cả chúng ta nên cố gắng để có dinh dưỡng cân bằng trong các bữa ăn hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced nutrition

Danh từ
Lật mặt

Việc tiêu thụ đa dạng các loại thực phẩm cung cấp cho cơ thể tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết với lượng phù hợp để hoạt động bình thường.

"A diet of balanced nutrition is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced nutrition".

Tầm quan trọng của dinh dưỡng cân bằng trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, dinh dưỡng cân bằng được nhấn mạnh như một yếu tố quan trọng của sức khỏe và hạnh phúc. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên khuyến khích mọi người ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để duy trì sức khỏe tốt. Điều này thường liên quan đến việc tiêu thụ đủ trái cây, rau quả, protein và ngũ cốc nguyên hạt, đồng thời hạn chế đồ ăn nhanh và đồ uống có đường. Khái niệm này cũng được liên kết chặt chẽ với việc ngăn ngừa các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường và béo phì.

Ảnh hưởng của quảng cáo thực phẩm đối với nhận thức về dinh dưỡng

Quảng cáo thực phẩm có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức về dinh dưỡng cân bằng. Các chiến dịch quảng cáo thường tập trung vào các khía cạnh hấp dẫn của thực phẩm chế biến sẵn, có thể làm lu mờ tầm quan trọng của việc tiêu thụ thực phẩm tươi và lành mạnh. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm về dinh dưỡng cân bằng, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên.