(Top Banner Ad)
unbalanced diet
B2
noun phrase B2 Y học/Dinh dưỡng

unbalanced diet

UK: /ˌʌnˈbælənst ˈdaɪət/ • US: /ˌʌnˈbælənst ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn uống không cân đối khẩu phần ăn mất cân bằng ăn uống thiếu cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of eating that provides too much or not enough of one or more nutrients.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống không cân đối, cung cấp quá nhiều hoặc không đủ một hoặc nhiều chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An unbalanced diet can lead to various health problems."

    "Một chế độ ăn uống không cân đối có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Consuming too much processed food can lead to an unbalanced diet."

    "Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến một chế độ ăn uống không cân đối."

  • "It is important to avoid an unbalanced diet to maintain good health."

    "Điều quan trọng là tránh một chế độ ăn uống không cân đối để duy trì sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, thăng bằng
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced được cân bằng, cân đối
Noun imbalance sự mất cân bằng, thiếu cân đối
Noun diet chế độ ăn uống, khẩu phần ăn
Verb diet ăn kiêng, tuân thủ chế độ ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống, ăn kiêng
Noun dieter người ăn kiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diaita (δίαιτα) - cách sống, chế độ ăn uống
Latin
diaeta - chế độ ăn uống, lối sống
Old French
diete - chế độ ăn kiêng
Middle English
diet - thực phẩm, chế độ ăn
Old English
un- (tiền tố phủ định 'không')
Old French
balance (từ Latin 'bilancia' - cân hai đĩa)
Modern English
unbalanced diet (sự kết hợp hiện đại để chỉ chế độ ăn mất cân bằng)

Nguồn gốc của 'Diet'

Từ 'diet' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', có nghĩa là 'cách sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Ban đầu, nó bao hàm một lối sống toàn diện. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, tập trung chủ yếu vào 'chế độ ăn uống' như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Sự hình thành của 'Unbalanced'

Cụm từ 'unbalanced' (mất cân bằng) được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và từ 'balance' (cân bằng). 'Balance' có gốc từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến chiếc cân hai đĩa (bilancia trong tiếng Latin). Khi kết hợp, 'unbalanced diet' mô tả chính xác một chế độ ăn uống thiếu đi sự cân đối cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chế độ ăn thiếu sự cân bằng giữa các nhóm thực phẩm khác nhau (ví dụ: rau, trái cây, protein, carbohydrate, chất béo). Nó có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng hoặc thừa cân, béo phì và các vấn đề sức khỏe khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unbalanced diet
  • have have an unbalanced diet
    (có một chế độ ăn uống không cân bằng)
  • follow follow an unbalanced diet
    (tuân theo/áp dụng một chế độ ăn uống không cân bằng)
  • suffer from suffer from an unbalanced diet
    (mắc bệnh/chịu đựng hậu quả từ chế độ ăn uống không cân bằng)
  • lead to lead to an unbalanced diet
    (dẫn đến một chế độ ăn uống không cân bằng)
Adjectives + unbalanced diet
  • chronically a chronically unbalanced diet
    (một chế độ ăn uống mất cân bằng kinh niên/kéo dài)
  • severely a severely unbalanced diet
    (một chế độ ăn uống mất cân bằng nghiêm trọng)
  • largely a largely unbalanced diet
    (một chế độ ăn uống phần lớn là không cân bằng)
Nouns/Phrases related to an unbalanced diet
  • effects of the effects of an unbalanced diet
    (những tác động/ảnh hưởng của một chế độ ăn uống không cân bằng)
  • risks of the risks of an unbalanced diet
    (những rủi ro của một chế độ ăn uống không cân bằng)

Idioms

  • A diet high in processed foods is a recipe for an unbalanced diet.

    Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn là công thức dẫn đến chế độ ăn uống mất cân bằng.

    "Eating fast food every day is a recipe for an unbalanced diet and serious health problems."

    (Ăn thức ăn nhanh mỗi ngày là công thức dẫn đến chế độ ăn uống mất cân bằng và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

  • Fall prey to an unbalanced diet.

    Trở thành nạn nhân của/mắc phải một chế độ ăn uống không cân bằng.

    "Many students, living alone for the first time, often fall prey to an unbalanced diet due to lack of cooking skills."

    (Nhiều sinh viên, khi sống một mình lần đầu, thường dễ mắc phải một chế độ ăn uống không cân bằng do thiếu kỹ năng nấu nướng.)

  • Break the cycle of an unbalanced diet.

    Phá vỡ vòng lặp/chu kỳ của một chế độ ăn uống không cân bằng.

    "She decided to seek professional help to break the cycle of an unbalanced diet and improve her overall health."

    (Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để phá vỡ chu kỳ của một chế độ ăn uống không cân bằng và cải thiện sức khỏe tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbalanced diet

noun phrase
Lật mặt

Một chế độ ăn uống không cân đối, cung cấp quá nhiều hoặc không đủ một hoặc nhiều chất dinh dưỡng.

"An unbalanced diet can lead to various health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalanced diet".

Ảnh hưởng của Thức ăn nhanh và Thực phẩm chế biến sẵn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự phổ biến của thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn đã góp phần đáng kể vào vấn đề chế độ ăn uống mất cân bằng. Lối sống bận rộn và sự tiện lợi đã khiến nhiều người ưu tiên chúng hơn là bữa ăn tự nấu, dẫn đến thiếu hụt vitamin, khoáng chất và chất xơ, đồng thời tiêu thụ quá nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh.

Nhận thức về Sức khỏe và Xu hướng Dinh dưỡng

Ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của một chế độ ăn uống cân bằng. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên giáo dục về lợi ích của việc ăn nhiều rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc, cũng như cảnh báo về những rủi ro sức khỏe liên quan đến chế độ ăn uống mất cân bằng (như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường). Các xu hướng như 'ăn uống sạch' (clean eating) hay 'ăn uống có chánh niệm' (mindful eating) cũng ngày càng phổ biến.