unbalanced diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of eating that provides too much or not enough of one or more nutrients.
Vietnamese Meaning
Một chế độ ăn uống không cân đối, cung cấp quá nhiều hoặc không đủ một hoặc nhiều chất dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An unbalanced diet can lead to various health problems."
"Một chế độ ăn uống không cân đối có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."
-
"Consuming too much processed food can lead to an unbalanced diet."
"Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến một chế độ ăn uống không cân đối."
-
"It is important to avoid an unbalanced diet to maintain good health."
"Điều quan trọng là tránh một chế độ ăn uống không cân đối để duy trì sức khỏe tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | sự cân bằng, thăng bằng |
| Verb | balance | cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, cân đối |
| Noun | imbalance | sự mất cân bằng, thiếu cân đối |
| Noun | diet | chế độ ăn uống, khẩu phần ăn |
| Verb | diet | ăn kiêng, tuân thủ chế độ ăn kiêng |
| Adjective | dietary | thuộc về chế độ ăn uống, ăn kiêng |
| Noun | dieter | người ăn kiêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chế độ ăn thiếu sự cân bằng giữa các nhóm thực phẩm khác nhau (ví dụ: rau, trái cây, protein, carbohydrate, chất béo). Nó có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng hoặc thừa cân, béo phì và các vấn đề sức khỏe khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an unbalanced diet (có một chế độ ăn uống không cân bằng)
-
follow follow an unbalanced diet (tuân theo/áp dụng một chế độ ăn uống không cân bằng)
-
suffer from suffer from an unbalanced diet (mắc bệnh/chịu đựng hậu quả từ chế độ ăn uống không cân bằng)
-
lead to lead to an unbalanced diet (dẫn đến một chế độ ăn uống không cân bằng)
-
chronically a chronically unbalanced diet (một chế độ ăn uống mất cân bằng kinh niên/kéo dài)
-
severely a severely unbalanced diet (một chế độ ăn uống mất cân bằng nghiêm trọng)
-
largely a largely unbalanced diet (một chế độ ăn uống phần lớn là không cân bằng)
-
effects of the effects of an unbalanced diet (những tác động/ảnh hưởng của một chế độ ăn uống không cân bằng)
-
risks of the risks of an unbalanced diet (những rủi ro của một chế độ ăn uống không cân bằng)
Idioms
-
A diet high in processed foods is a recipe for an unbalanced diet.
Một chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn là công thức dẫn đến chế độ ăn uống mất cân bằng.
"Eating fast food every day is a recipe for an unbalanced diet and serious health problems."
(Ăn thức ăn nhanh mỗi ngày là công thức dẫn đến chế độ ăn uống mất cân bằng và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
-
Fall prey to an unbalanced diet.
Trở thành nạn nhân của/mắc phải một chế độ ăn uống không cân bằng.
"Many students, living alone for the first time, often fall prey to an unbalanced diet due to lack of cooking skills."
(Nhiều sinh viên, khi sống một mình lần đầu, thường dễ mắc phải một chế độ ăn uống không cân bằng do thiếu kỹ năng nấu nướng.)
-
Break the cycle of an unbalanced diet.
Phá vỡ vòng lặp/chu kỳ của một chế độ ăn uống không cân bằng.
"She decided to seek professional help to break the cycle of an unbalanced diet and improve her overall health."
(Cô ấy quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để phá vỡ chu kỳ của một chế độ ăn uống không cân bằng và cải thiện sức khỏe tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbalanced diet
noun phraseMột chế độ ăn uống không cân đối, cung cấp quá nhiều hoặc không đủ một hoặc nhiều chất dinh dưỡng.
"An unbalanced diet can lead to various health problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalanced diet".
