(Top Banner Ad)
ball pit
A2
danh từ A2 Giải trí, Trò chơi trẻ em

ball pit

UK: /ˈbɔːl ˌpɪt/ • US: /ˈbɔl ˌpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bóng hố bóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow container or area filled with small plastic balls for children to play in.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc thùng chứa nông chứa đầy những quả bóng nhựa nhỏ để trẻ em chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toddler loved playing in the ball pit at the indoor playground."

    "Đứa bé rất thích chơi trong nhà bóng tại khu vui chơi trong nhà."

  • "Many parents are wary of ball pits due to hygiene concerns."

    "Nhiều phụ huynh lo ngại về nhà bóng do vấn đề vệ sinh."

  • "She dove into the ball pit with a squeal of delight."

    "Cô bé lao vào nhà bóng với một tiếng reo thích thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ball Quả bóng, viên bi
Noun pit Cái hố, khu vực trũng
Compound Noun ball pit supervisor Người giám sát khu vực hồ bóng
Noun play area Khu vui chơi

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beall (ball)
Old English
pytt (pit)
Modern English (20th Century)
ball pit (compound)

Nguồn Gốc Thương Mại

Cụm từ 'ball pit' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Chúng trở nên nổi tiếng nhờ các chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh và khu vui chơi giải trí ở Mỹ (như McDonald's hay Chuck E. Cheese), nơi chúng được lắp đặt như một khu vực an toàn để trẻ em chơi đùa và tiêu hao năng lượng. Khái niệm này nhanh chóng lan rộng toàn cầu.

Usage Note

Thường thấy ở các khu vui chơi trẻ em trong nhà, trung tâm giải trí, hoặc các sự kiện dành cho trẻ em. 'Ball pit' là một khu vực vui chơi được thiết kế để trẻ em có thể nhảy, bơi, và vui đùa trong một biển bóng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong ball pit. Ví dụ: 'The children are playing in the ball pit.' (Những đứa trẻ đang chơi trong nhà bóng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ball pit
  • giant a giant ball pit
    (một hồ bóng khổng lồ)
  • commercial a commercial ball pit
    (khu bóng phục vụ mục đích kinh doanh (ở trung tâm mua sắm))
  • shallow a shallow ball pit
    (một khu bóng nông/cạn)
Verb + ball pit
  • jump into to jump into the ball pit
    (nhảy vào hồ bóng)
  • clean to clean the ball pit
    (vệ sinh hồ bóng)
  • hide in to hide in the ball pit
    (trốn trong hồ bóng)

Idioms

  • A ball pit of chaos

    Một mớ hỗn độn (ám chỉ tình huống cực kỳ lộn xộn, mất kiểm soát)

    "Our meeting turned into a ball pit of chaos after the power went out."

    (Cuộc họp của chúng tôi biến thành một mớ hỗn độn sau khi mất điện.)

  • To feel lost in the ball pit

    Cảm thấy bị lạc lối hoặc bị choáng ngợp trong một tình huống phức tạp/đông đúc

    "As a freshman, she felt lost in the ball pit of the huge university campus."

    (Là sinh viên năm nhất, cô ấy cảm thấy lạc lõng trong sự phức tạp của khuôn viên trường đại học rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ball pit

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc thùng chứa nông chứa đầy những quả bóng nhựa nhỏ để trẻ em chơi.

"The toddler loved playing in the ball pit at the indoor playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been playing in the ball pit for hours.
Bọn trẻ đã chơi trong nhà bóng hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been cleaning the ball pit all day.
Cô ấy đã không dọn dẹp nhà bóng cả ngày.
Nghi vấn
Has he been hiding in the ball pit?
Có phải anh ấy đã trốn trong nhà bóng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a ball pit in my backyard when I was a child.
Tôi ước tôi đã có một nhà bóng trong sân sau nhà khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
If only I hadn't wasted all my money; I wish I could afford a ball pit now.
Giá mà tôi không lãng phí hết tiền; Tôi ước bây giờ tôi có thể mua được một nhà bóng.
Nghi vấn
If only the daycare would install a ball pit, wouldn't that be great for the kids?
Giá mà nhà trẻ lắp đặt một nhà bóng, điều đó có tuyệt vời cho bọn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ball pit".

Biểu Tượng Vui Chơi Trẻ Em

Ở văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, hồ bóng là một biểu tượng nổi bật của các trung tâm giải trí gia đình và các bữa tiệc sinh nhật trẻ em từ những năm 1980. Chúng đại diện cho niềm vui, sự phóng khoáng và môi trường chơi an toàn (dù đôi khi hơi lộn xộn).

Tranh Cãi về Vệ Sinh

Hồ bóng thường xuyên là chủ đề tranh cãi về mặt vệ sinh. Do chứa hàng nghìn quả bóng nhựa và được nhiều trẻ em sử dụng, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chúng có thể là nơi chứa nhiều loại vi khuẩn nếu không được làm sạch định kỳ, dẫn đến quy định vệ sinh nghiêm ngặt hơn ở nhiều quốc gia.