ball pit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shallow container or area filled with small plastic balls for children to play in.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc thùng chứa nông chứa đầy những quả bóng nhựa nhỏ để trẻ em chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toddler loved playing in the ball pit at the indoor playground."
"Đứa bé rất thích chơi trong nhà bóng tại khu vui chơi trong nhà."
-
"Many parents are wary of ball pits due to hygiene concerns."
"Nhiều phụ huynh lo ngại về nhà bóng do vấn đề vệ sinh."
-
"She dove into the ball pit with a squeal of delight."
"Cô bé lao vào nhà bóng với một tiếng reo thích thú."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường thấy ở các khu vui chơi trẻ em trong nhà, trung tâm giải trí, hoặc các sự kiện dành cho trẻ em. 'Ball pit' là một khu vực vui chơi được thiết kế để trẻ em có thể nhảy, bơi, và vui đùa trong một biển bóng.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong ball pit. Ví dụ: 'The children are playing in the ball pit.' (Những đứa trẻ đang chơi trong nhà bóng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant ball pit (một hồ bóng khổng lồ)
-
commercial a commercial ball pit (khu bóng phục vụ mục đích kinh doanh (ở trung tâm mua sắm))
-
shallow a shallow ball pit (một khu bóng nông/cạn)
-
jump into to jump into the ball pit (nhảy vào hồ bóng)
-
clean to clean the ball pit (vệ sinh hồ bóng)
-
hide in to hide in the ball pit (trốn trong hồ bóng)
Idioms
-
A ball pit of chaos
Một mớ hỗn độn (ám chỉ tình huống cực kỳ lộn xộn, mất kiểm soát)
"Our meeting turned into a ball pit of chaos after the power went out."
(Cuộc họp của chúng tôi biến thành một mớ hỗn độn sau khi mất điện.)
-
To feel lost in the ball pit
Cảm thấy bị lạc lối hoặc bị choáng ngợp trong một tình huống phức tạp/đông đúc
"As a freshman, she felt lost in the ball pit of the huge university campus."
(Là sinh viên năm nhất, cô ấy cảm thấy lạc lõng trong sự phức tạp của khuôn viên trường đại học rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ball pit
danh từMột khu vực hoặc thùng chứa nông chứa đầy những quả bóng nhựa nhỏ để trẻ em chơi.
"The toddler loved playing in the ball pit at the indoor playground."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have been playing in the ball pit for hours. |
Bọn trẻ đã chơi trong nhà bóng hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She hasn't been cleaning the ball pit all day. |
Cô ấy đã không dọn dẹp nhà bóng cả ngày. |
| Nghi vấn | Has he been hiding in the ball pit? |
Có phải anh ấy đã trốn trong nhà bóng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a ball pit in my backyard when I was a child. |
Tôi ước tôi đã có một nhà bóng trong sân sau nhà khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | If only I hadn't wasted all my money; I wish I could afford a ball pit now. |
Giá mà tôi không lãng phí hết tiền; Tôi ước bây giờ tôi có thể mua được một nhà bóng. |
| Nghi vấn | If only the daycare would install a ball pit, wouldn't that be great for the kids? |
Giá mà nhà trẻ lắp đặt một nhà bóng, điều đó có tuyệt vời cho bọn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ball pit".
