ballistic stretching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of stretching that involves bouncing or jerky movements to force a muscle group past its normal range of motion.
Vietnamese Meaning
Một hình thức kéo giãn liên quan đến các chuyển động bật hoặc giật để ép một nhóm cơ vượt qua phạm vi chuyển động bình thường của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ballistic stretching is not recommended for beginners due to the risk of injury."
"Kéo giãn ballistic không được khuyến khích cho người mới bắt đầu do nguy cơ chấn thương."
-
"Some athletes use ballistic stretching to improve their performance, but it carries a higher risk of injury."
"Một số vận động viên sử dụng kéo giãn ballistic để cải thiện hiệu suất của họ, nhưng nó mang lại nguy cơ chấn thương cao hơn."
-
"The fitness instructor warned against ballistic stretching without proper training."
"Hướng dẫn viên thể dục cảnh báo không nên kéo giãn ballistic mà không có đào tạo bài bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ballistic | Liên quan đến đạn đạo hoặc chuyển động ném; (thông tục) cực kỳ tức giận, bùng nổ |
| Noun | ballistics | Môn nghiên cứu về đạn đạo và chuyển động của vật thể bị ném hoặc bắn |
| Adverb | ballistically | Theo cách liên quan đến đạn đạo; một cách bùng nổ, giận dữ |
| Verb | stretch | Kéo dài, duỗi ra; căng ra; kéo giãn cơ thể |
| Noun | stretch | Sự kéo dài, sự duỗi; một khoảng thời gian liên tục; vùng đất/đường dài |
| Adjective | stretchy | Có độ co giãn, đàn hồi |
| Noun | stretcher | Cáng cứu thương; người hoặc vật làm nhiệm vụ kéo giãn |
| Noun | stretching | Hoạt động kéo giãn cơ bắp; bài tập kéo giãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ballistic stretching involves using momentum to exceed the normal range of motion. It's considered controversial because of the potential for injury. This type of stretching is different from static stretching (holding a stretch for a period of time) and dynamic stretching (controlled movements through a range of motion). It is less recommended for general fitness.
Prepositions
"In ballistic stretching": chỉ hình thức kéo giãn đó nằm trong phạm trù ballistic stretching. "For ballistic stretching": chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc kéo giãn ballistic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform ballistic stretching (thực hiện kéo giãn kiểu ballistic)
-
do do ballistic stretching (tập kéo giãn kiểu ballistic)
-
avoid avoid ballistic stretching (tránh kéo giãn kiểu ballistic)
-
incorporate incorporate ballistic stretching (kết hợp kéo giãn kiểu ballistic)
-
recommend recommend ballistic stretching (khuyến nghị kéo giãn kiểu ballistic)
-
vigorous vigorous ballistic stretching (kéo giãn kiểu ballistic mạnh mẽ)
-
safe safe ballistic stretching (kéo giãn kiểu ballistic an toàn)
-
dangerous dangerous ballistic stretching (kéo giãn kiểu ballistic nguy hiểm)
-
traditional traditional ballistic stretching (kéo giãn kiểu ballistic truyền thống (theo cách cũ))
Idioms
-
Ballistic stretching is generally not recommended for beginners.
Kéo giãn kiểu ballistic thường không được khuyến nghị cho người mới bắt đầu.
"Many fitness experts agree that ballistic stretching is generally not recommended for beginners due to the risk of injury."
(Nhiều chuyên gia thể hình đồng ý rằng kéo giãn kiểu ballistic thường không được khuyến nghị cho người mới bắt đầu do nguy cơ chấn thương.)
-
Avoid ballistic stretching before a workout.
Tránh kéo giãn kiểu ballistic trước buổi tập.
"Physical therapists often advise to avoid ballistic stretching before a workout, preferring dynamic stretches instead."
(Các nhà trị liệu vật lý thường khuyên tránh kéo giãn kiểu ballistic trước buổi tập, thay vào đó nên ưu tiên các bài kéo giãn động.)
-
The risks associated with ballistic stretching.
Những rủi ro liên quan đến kéo giãn kiểu ballistic.
"Athletes should be aware of the risks associated with ballistic stretching, such as muscle pulls or tears."
(Các vận động viên nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến kéo giãn kiểu ballistic, như căng hoặc rách cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballistic stretching
nounMột hình thức kéo giãn liên quan đến các chuyển động bật hoặc giật để ép một nhóm cơ vượt qua phạm vi chuyển động bình thường của nó.
"Ballistic stretching is not recommended for beginners due to the risk of injury."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballistic stretching".
