(Top Banner Ad)
ballistic stretching
B2
noun B2 Thể dục thể thao, Y học thể thao

ballistic stretching

UK: /bəˈlɪstɪk ˈstrɛtʃɪŋ/ • US: /bəˈlɪstɪk ˈstrɛtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo giãn nhún nhảy kéo giãn động tác bật nảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of stretching that involves bouncing or jerky movements to force a muscle group past its normal range of motion.

Vietnamese Meaning

Một hình thức kéo giãn liên quan đến các chuyển động bật hoặc giật để ép một nhóm cơ vượt qua phạm vi chuyển động bình thường của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ballistic stretching is not recommended for beginners due to the risk of injury."

    "Kéo giãn ballistic không được khuyến khích cho người mới bắt đầu do nguy cơ chấn thương."

  • "Some athletes use ballistic stretching to improve their performance, but it carries a higher risk of injury."

    "Một số vận động viên sử dụng kéo giãn ballistic để cải thiện hiệu suất của họ, nhưng nó mang lại nguy cơ chấn thương cao hơn."

  • "The fitness instructor warned against ballistic stretching without proper training."

    "Hướng dẫn viên thể dục cảnh báo không nên kéo giãn ballistic mà không có đào tạo bài bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ballistic Liên quan đến đạn đạo hoặc chuyển động ném; (thông tục) cực kỳ tức giận, bùng nổ
Noun ballistics Môn nghiên cứu về đạn đạo và chuyển động của vật thể bị ném hoặc bắn
Adverb ballistically Theo cách liên quan đến đạn đạo; một cách bùng nổ, giận dữ
Verb stretch Kéo dài, duỗi ra; căng ra; kéo giãn cơ thể
Noun stretch Sự kéo dài, sự duỗi; một khoảng thời gian liên tục; vùng đất/đường dài
Adjective stretchy Có độ co giãn, đàn hồi
Noun stretcher Cáng cứu thương; người hoặc vật làm nhiệm vụ kéo giãn
Noun stretching Hoạt động kéo giãn cơ bắp; bài tập kéo giãn

Synonyms

bouncing stretching (kéo giãn bằng cách bật nảy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάλλειν (ballein)
Latin
ballista
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan
Modern English
ballistic
Modern English
stretch
Modern English
ballistic stretching

Nguồn gốc 'ballistic'

Phần 'ballistic' của cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ballein', có nghĩa là 'ném'. Từ này sau đó phát triển thành tiếng Latin 'ballista', chỉ một loại máy ném đá lớn thời cổ đại. Do đó, 'ballistic' gợi lên ý nghĩa của sự chuyển động mạnh mẽ, nhanh chóng, như một vật thể được bắn hoặc ném đi.

Nguồn gốc 'stretching' và sự kết hợp

Từ 'stretch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streccan', nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'. Khi kết hợp với 'ballistic', nó mô tả một kỹ thuật kéo giãn sử dụng các động tác vung hoặc nảy mạnh, đột ngột để đẩy cơ bắp vượt quá giới hạn bình thường của chúng, tận dụng quán tính của cơ thể.

Usage Note

Ballistic stretching involves using momentum to exceed the normal range of motion. It's considered controversial because of the potential for injury. This type of stretching is different from static stretching (holding a stretch for a period of time) and dynamic stretching (controlled movements through a range of motion). It is less recommended for general fitness.

Prepositions

in for

"In ballistic stretching": chỉ hình thức kéo giãn đó nằm trong phạm trù ballistic stretching. "For ballistic stretching": chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc kéo giãn ballistic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ballistic stretching
  • perform perform ballistic stretching
    (thực hiện kéo giãn kiểu ballistic)
  • do do ballistic stretching
    (tập kéo giãn kiểu ballistic)
  • avoid avoid ballistic stretching
    (tránh kéo giãn kiểu ballistic)
  • incorporate incorporate ballistic stretching
    (kết hợp kéo giãn kiểu ballistic)
  • recommend recommend ballistic stretching
    (khuyến nghị kéo giãn kiểu ballistic)
Adjective + ballistic stretching
  • vigorous vigorous ballistic stretching
    (kéo giãn kiểu ballistic mạnh mẽ)
  • safe safe ballistic stretching
    (kéo giãn kiểu ballistic an toàn)
  • dangerous dangerous ballistic stretching
    (kéo giãn kiểu ballistic nguy hiểm)
  • traditional traditional ballistic stretching
    (kéo giãn kiểu ballistic truyền thống (theo cách cũ))

Idioms

  • Ballistic stretching is generally not recommended for beginners.

    Kéo giãn kiểu ballistic thường không được khuyến nghị cho người mới bắt đầu.

    "Many fitness experts agree that ballistic stretching is generally not recommended for beginners due to the risk of injury."

    (Nhiều chuyên gia thể hình đồng ý rằng kéo giãn kiểu ballistic thường không được khuyến nghị cho người mới bắt đầu do nguy cơ chấn thương.)

  • Avoid ballistic stretching before a workout.

    Tránh kéo giãn kiểu ballistic trước buổi tập.

    "Physical therapists often advise to avoid ballistic stretching before a workout, preferring dynamic stretches instead."

    (Các nhà trị liệu vật lý thường khuyên tránh kéo giãn kiểu ballistic trước buổi tập, thay vào đó nên ưu tiên các bài kéo giãn động.)

  • The risks associated with ballistic stretching.

    Những rủi ro liên quan đến kéo giãn kiểu ballistic.

    "Athletes should be aware of the risks associated with ballistic stretching, such as muscle pulls or tears."

    (Các vận động viên nên nhận thức được những rủi ro liên quan đến kéo giãn kiểu ballistic, như căng hoặc rách cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballistic stretching

noun
Lật mặt

Một hình thức kéo giãn liên quan đến các chuyển động bật hoặc giật để ép một nhóm cơ vượt qua phạm vi chuyển động bình thường của nó.

"Ballistic stretching is not recommended for beginners due to the risk of injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballistic stretching".

Sự tranh cãi và suy giảm phổ biến

Trong lịch sử, kéo giãn kiểu ballistic từng được thực hiện rộng rãi, nhưng do nguy cơ chấn thương cao (như căng hoặc rách cơ) khi cơ bắp bị đẩy quá giới hạn một cách đột ngột và thiếu kiểm soát, phương pháp này dần bị thay thế bởi các kỹ thuật kéo giãn an toàn hơn như kéo giãn động (dynamic stretching) trong các chương trình tập luyện thể dục tổng quát và thể thao hiện đại. Nhiều tổ chức y tế và thể thao không còn khuyến khích nó cho đại đa số mọi người.

Ứng dụng chuyên biệt trong thể thao

Mặc dù không được khuyến khích rộng rãi, kéo giãn kiểu ballistic vẫn có thể có vị trí trong một số môn thể thao hoặc hoạt động rất cụ thể, yêu cầu các chuyển động bùng nổ và biên độ khớp cực đại, ví dụ như võ thuật, một số điệu nhảy hoặc các môn thể thao cần tốc độ và sức mạnh tối đa. Tuy nhiên, nó thường chỉ dành cho các vận động viên có kinh nghiệm cao, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của các chuyên gia có trình độ.