(Top Banner Ad)
stretching
A2
Danh từ A2 Thể dục, Y học

stretching

UK: /ˈstretʃɪŋ/ • US: /ˈstretʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kéo giãn kéo giãn duỗi (người)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making something wider or longer by pulling it; exercise in which parts of the body are extended.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc dài hơn bằng cách kéo nó; bài tập thể dục trong đó các bộ phận của cơ thể được duỗi ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular stretching can improve your flexibility."

    "Kéo giãn thường xuyên có thể cải thiện sự linh hoạt của bạn."

  • "Stretching is important before exercising."

    "Kéo giãn rất quan trọng trước khi tập thể dục."

  • "The fabric was stretching under the weight."

    "Vải đang bị kéo giãn dưới sức nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo căng, duỗi ra, trải dài, mở rộng
Noun stretch sự kéo giãn, khoảng thời gian hoặc không gian liên tục
Adjective stretchy có độ co giãn tốt, đàn hồi
Noun stretcher cáng cứu thương; người kéo giãn (cơ bắp)
Adjective unstretchable không thể kéo giãn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Proto-Germanic
*strakjaną
Old English
streccan
Middle English
strecchen
Modern English
stretch
Modern English
stretching

Hành trình của 'stretch'

Từ 'stretch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streccan', mang ý nghĩa 'kéo căng ra'. Nó liên quan mật thiết đến các từ gốc tiếng Đức cổ hơn với nghĩa tương tự như 'làm cho thẳng' hoặc 'kéo dài'. Ngày nay, 'stretching' không chỉ giữ nguyên ý nghĩa đó mà còn phát triển rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là chỉ hành động kéo giãn cơ thể để tăng cường sự linh hoạt và giảm căng thẳng.

Usage Note

Stretching (danh từ) thường được dùng để chỉ các bài tập kéo giãn cơ thể, hoặc hành động kéo dài một vật thể. Nó nhấn mạnh vào quá trình và kết quả của việc kéo giãn.

Prepositions

for after before

* **Stretching for:** Chỉ mục đích của việc kéo giãn, ví dụ: 'stretching for flexibility'. * **Stretching after:** Chỉ việc kéo giãn sau một hoạt động nào đó, ví dụ: 'stretching after a workout'. * **Stretching before:** Chỉ việc kéo giãn trước một hoạt động nào đó, ví dụ: 'stretching before running'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretching
  • gentle gentle stretching
    (kéo giãn nhẹ nhàng)
  • light light stretching
    (kéo giãn nhẹ)
  • dynamic dynamic stretching
    (kéo giãn động)
  • static static stretching
    (kéo giãn tĩnh)
  • pre-workout pre-workout stretching
    (kéo giãn trước khi tập luyện)
  • post-workout post-workout stretching
    (kéo giãn sau khi tập luyện)
Verb + stretching
  • do do some stretching
    (thực hiện một vài động tác kéo giãn)
  • perform perform stretching exercises
    (thực hiện các bài tập kéo giãn)
  • require require stretching
    (đòi hỏi sự kéo giãn)
  • involve involve stretching
    (bao gồm việc kéo giãn)

Idioms

  • stretch one's legs

    Đi dạo một chút để thư giãn và vận động sau khi ngồi lâu.

    "Let's stop here and stretch our legs for a bit before continuing the long drive."

    (Chúng ta hãy dừng lại đây và đi dạo một chút trước khi tiếp tục chuyến đi dài.)

  • stretch the truth

    Phóng đại hoặc bóp méo sự thật một chút, nói quá lên.

    "He has a habit of stretching the truth to make his stories more interesting."

    (Anh ấy có thói quen nói quá sự thật để câu chuyện của mình hấp dẫn hơn.)

  • stretch a budget

    Cố gắng sử dụng một khoản ngân sách hạn hẹp để chi trả cho nhiều thứ nhất có thể; xoay sở với ngân sách eo hẹp.

    "With careful planning, we can stretch our budget to last until the end of the month."

    (Với kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể xoay sở để ngân sách đủ dùng đến cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretching

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc dài hơn bằng cách kéo nó; bài tập thể dục trong đó các bộ phận của cơ thể được duỗi ra.

"Regular stretching can improve your flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While stretching before a run can improve performance, many athletes skip this vital step.
Mặc dù việc khởi động (stretching) trước khi chạy có thể cải thiện hiệu suất, nhiều vận động viên bỏ qua bước quan trọng này.
Phủ định
Even though he knew stretching was important for flexibility, he didn't stretch regularly.
Mặc dù anh ấy biết việc khởi động (stretching) rất quan trọng cho sự linh hoạt, anh ấy đã không khởi động thường xuyên.
Nghi vấn
Because stretching can prevent injuries, is it something you include in your daily routine?
Bởi vì việc khởi động (stretching) có thể ngăn ngừa chấn thương, đó có phải là điều bạn đưa vào thói quen hàng ngày của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stretch a rubber band too much, it loses its elasticity.
Nếu bạn kéo giãn dây cao su quá nhiều, nó sẽ mất độ đàn hồi.
Phủ định
When you don't stretch before exercising, you don't improve your flexibility.
Khi bạn không khởi động (kéo giãn cơ) trước khi tập thể dục, bạn sẽ không cải thiện được sự linh hoạt.
Nghi vấn
If you stretch every day, does it help improve your posture?
Nếu bạn kéo giãn cơ mỗi ngày, nó có giúp cải thiện tư thế của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been stretching her muscles every morning for the past month.
Cô ấy đã và đang kéo giãn cơ mỗi sáng trong tháng vừa qua.
Phủ định
They haven't been stretching enough before their workouts, which is why they are so sore.
Họ đã không kéo giãn đủ trước khi tập luyện, đó là lý do tại sao họ rất đau nhức.
Nghi vấn
Have you been stretching regularly to improve your flexibility?
Bạn đã và đang kéo giãn thường xuyên để cải thiện sự linh hoạt của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretching".

Tầm quan trọng của kéo giãn trong thể thao và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, kéo giãn (stretching) được coi là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh, đặc biệt là trong thể thao và tập luyện thể dục. Việc kéo giãn thường xuyên giúp tăng cường sự linh hoạt, ngăn ngừa chấn thương, giảm đau cơ và cải thiện hiệu suất vận động. Nhiều người xem kéo giãn là một bước không thể thiếu trước và sau khi tập thể dục.

Yoga và Pilates: Khi kéo giãn trở thành nghệ thuật

Các bộ môn như Yoga (có nguồn gốc từ Ấn Độ nhưng đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây) và Pilates chú trọng đặc biệt vào các động tác kéo giãn. Chúng không chỉ giúp tăng cường sự dẻo dai của cơ thể mà còn cải thiện khả năng giữ thăng bằng, tăng cường sức mạnh cốt lõi và giảm căng thẳng. Đây là những phương pháp tập luyện toàn diện, mang lại lợi ích cho cả thể chất và tinh thần, giúp con người kết nối sâu sắc hơn với cơ thể mình.