(Top Banner Ad)
banquet hall
B1
noun B1 Du lịch, Dịch vụ ăn uống

banquet hall

UK: /ˈbæŋkwɪt hɔːl/ • US: /ˈbæŋkwɪt hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tiệc sảnh tiệc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room used for formal dinners, parties, or other celebrations.

Vietnamese Meaning

Một phòng lớn được sử dụng cho các bữa tối trang trọng, tiệc tùng hoặc các lễ kỷ niệm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grand banquet hall was decorated with flowers and lights for the wedding."

    "Phòng tiệc lớn được trang trí bằng hoa và đèn cho đám cưới."

  • "The hotel has a large banquet hall that can accommodate up to 500 guests."

    "Khách sạn có một phòng tiệc lớn có thể chứa tới 500 khách."

  • "The annual charity gala was held in the city's most prestigious banquet hall."

    "Buổi dạ tiệc từ thiện thường niên được tổ chức tại phòng tiệc danh tiếng nhất của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banquet Bữa tiệc lớn, trang trọng (tiệc chiêu đãi)
Verb banquet Tổ chức tiệc chiêu đãi
Noun hall Hội trường, phòng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Dịch vụ ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

French
banquet
Middle English
banquet
Old French
banquet
Germanic
bank
English
hall

Nguồn gốc 'banquet'

Từ 'banquet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'banquet', có nghĩa là 'bữa tiệc lớn'. Nó liên quan đến từ 'bank' (băng ghế) vì ban đầu, những bữa tiệc lớn thường được tổ chức trên những chiếc ghế dài.

Nguồn gốc 'hall'

Từ 'hall' trong tiếng Anh có nghĩa là 'hội trường, phòng lớn'. Trong lịch sử, các 'hall' thường là những không gian trung tâm trong các lâu đài hoặc dinh thự lớn, nơi mọi người tụ tập ăn uống và giao tiếp.

Usage Note

"Banquet hall" thường được dùng để chỉ một không gian rộng lớn, sang trọng, được thiết kế đặc biệt để tổ chức các sự kiện lớn. Nó khác với "function room" (phòng chức năng), có thể nhỏ hơn và đa năng hơn. "Ballroom" (phòng khiêu vũ) cũng là một loại phòng lớn, nhưng thường tập trung vào mục đích khiêu vũ và có thể có sàn nhảy lớn.

Prepositions

in at

"In the banquet hall" dùng để chỉ vị trí bên trong phòng tiệc. Ví dụ: "The wedding reception was held in the banquet hall." ("Tiệc cưới được tổ chức trong phòng tiệc.") "At the banquet hall" thường ám chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại phòng tiệc. Ví dụ: "We met at the banquet hall for the annual company dinner." ("Chúng tôi gặp nhau ở phòng tiệc để dự bữa tối thường niên của công ty.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banquet hall
  • large large banquet hall
    (hội trường lớn)
  • elegant elegant banquet hall
    (hội trường sang trọng)
  • spacious spacious banquet hall
    (hội trường rộng rãi)
Verb + banquet hall
  • rent rent a banquet hall
    (thuê một hội trường)
  • decorate decorate the banquet hall
    (trang trí hội trường)
  • book book a banquet hall
    (đặt một hội trường)

Idioms

  • Walls have ears (in a banquet hall context)

    Tường có vách (trong bối cảnh hội trường tiệc, ám chỉ cẩn thận lời nói vì có thể bị nghe lén)

    "Be careful what you say in the banquet hall, walls have ears."

    (Hãy cẩn thận những gì bạn nói trong hội trường, tường có vách đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banquet hall

noun
Lật mặt

Một phòng lớn được sử dụng cho các bữa tối trang trọng, tiệc tùng hoặc các lễ kỷ niệm khác.

"The grand banquet hall was decorated with flowers and lights for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they book the banquet hall early, they will get a discount.
Nếu họ đặt hội trường tiệc sớm, họ sẽ được giảm giá.
Phủ định
If we don't reserve the banquet hall now, someone else will.
Nếu chúng ta không đặt hội trường tiệc ngay bây giờ, người khác sẽ đặt.
Nghi vấn
Will they decorate the banquet hall if we pay extra?
Họ sẽ trang trí hội trường tiệc nếu chúng ta trả thêm tiền chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banquet hall".

Tiệc cưới phương Tây

Ở các nước phương Tây, banquet hall thường là địa điểm tổ chức tiệc cưới. Các nghi lễ và hoạt động như khiêu vũ, cắt bánh, và phát biểu thường diễn ra ở đây.

Các sự kiện kỷ niệm

Banquet hall không chỉ dành cho đám cưới mà còn được sử dụng cho nhiều sự kiện kỷ niệm khác như sinh nhật, lễ tốt nghiệp, và các buổi dạ tiệc công ty.