banquet hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large room used for formal dinners, parties, or other celebrations.
Vietnamese Meaning
Một phòng lớn được sử dụng cho các bữa tối trang trọng, tiệc tùng hoặc các lễ kỷ niệm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grand banquet hall was decorated with flowers and lights for the wedding."
"Phòng tiệc lớn được trang trí bằng hoa và đèn cho đám cưới."
-
"The hotel has a large banquet hall that can accommodate up to 500 guests."
"Khách sạn có một phòng tiệc lớn có thể chứa tới 500 khách."
-
"The annual charity gala was held in the city's most prestigious banquet hall."
"Buổi dạ tiệc từ thiện thường niên được tổ chức tại phòng tiệc danh tiếng nhất của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Banquet hall" thường được dùng để chỉ một không gian rộng lớn, sang trọng, được thiết kế đặc biệt để tổ chức các sự kiện lớn. Nó khác với "function room" (phòng chức năng), có thể nhỏ hơn và đa năng hơn. "Ballroom" (phòng khiêu vũ) cũng là một loại phòng lớn, nhưng thường tập trung vào mục đích khiêu vũ và có thể có sàn nhảy lớn.
Prepositions
"In the banquet hall" dùng để chỉ vị trí bên trong phòng tiệc. Ví dụ: "The wedding reception was held in the banquet hall." ("Tiệc cưới được tổ chức trong phòng tiệc.") "At the banquet hall" thường ám chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại phòng tiệc. Ví dụ: "We met at the banquet hall for the annual company dinner." ("Chúng tôi gặp nhau ở phòng tiệc để dự bữa tối thường niên của công ty.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large banquet hall (hội trường lớn)
-
elegant elegant banquet hall (hội trường sang trọng)
-
spacious spacious banquet hall (hội trường rộng rãi)
-
rent rent a banquet hall (thuê một hội trường)
-
decorate decorate the banquet hall (trang trí hội trường)
-
book book a banquet hall (đặt một hội trường)
Idioms
-
Walls have ears (in a banquet hall context)
Tường có vách (trong bối cảnh hội trường tiệc, ám chỉ cẩn thận lời nói vì có thể bị nghe lén)
"Be careful what you say in the banquet hall, walls have ears."
(Hãy cẩn thận những gì bạn nói trong hội trường, tường có vách đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banquet hall
nounMột phòng lớn được sử dụng cho các bữa tối trang trọng, tiệc tùng hoặc các lễ kỷ niệm khác.
"The grand banquet hall was decorated with flowers and lights for the wedding."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they book the banquet hall early, they will get a discount. |
Nếu họ đặt hội trường tiệc sớm, họ sẽ được giảm giá. |
| Phủ định | If we don't reserve the banquet hall now, someone else will. |
Nếu chúng ta không đặt hội trường tiệc ngay bây giờ, người khác sẽ đặt. |
| Nghi vấn | Will they decorate the banquet hall if we pay extra? |
Họ sẽ trang trí hội trường tiệc nếu chúng ta trả thêm tiền chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banquet hall".
