(Top Banner Ad)
bank heist
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, Ngân hàng

bank heist

UK: /ˈbæŋk ˌhaɪst/ • US: /ˈbæŋk ˌhaɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vụ cướp ngân hàng trộm cướp ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of robbing a bank.

Vietnamese Meaning

Hành động cướp ngân hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the bank heist that occurred yesterday."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ cướp ngân hàng xảy ra ngày hôm qua."

  • "The bank heist was carefully planned and executed."

    "Vụ cướp ngân hàng được lên kế hoạch và thực hiện một cách cẩn thận."

  • "Hollywood movies often depict elaborate bank heists."

    "Phim Hollywood thường mô tả những vụ cướp ngân hàng công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng
Verb bank Gửi tiền vào ngân hàng
Noun heist Vụ trộm cướp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*bankiz
Old Italian
banca
English
bank
Old French
heste
English
heist
English
bank heist

Nguồn gốc của 'bank'

Từ 'bank' ban đầu liên quan đến bàn hoặc băng ghế mà người cho vay tiền sử dụng ở Ý thời Phục hưng. Các chủ ngân hàng ngồi sau 'banca' để thực hiện giao dịch. Từ này sau đó lan rộng ra khắp châu Âu và cuối cùng đến nước Anh.

Nguồn gốc của 'heist'

Từ 'heist' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'heste', có nghĩa là 'sự giật lấy' hoặc 'sự cướp đoạt'. Nó trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vụ cướp ngân hàng có kế hoạch và sử dụng vũ lực hoặc đe dọa. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn so với việc chỉ đơn thuần 'robbing a bank'. 'Heist' nhấn mạnh vào yếu tố táo bạo và đôi khi là sự phức tạp của vụ cướp.

Prepositions

of in

Khi nói về chi tiết của vụ cướp, ta có thể dùng 'of': 'The details of the bank heist are still unknown.' (Chi tiết vụ cướp ngân hàng vẫn chưa được biết.) Khi nói về một vụ cướp diễn ra ở đâu đó, ta có thể dùng 'in': 'There was a bank heist in broad daylight.' (Có một vụ cướp ngân hàng diễn ra giữa ban ngày.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bank heist
  • daring bank heist
    (vụ cướp ngân hàng táo bạo)
  • successful bank heist
    (vụ cướp ngân hàng thành công)
  • failed bank heist
    (vụ cướp ngân hàng thất bại)
Verb + bank heist
  • plan a bank heist
    (lên kế hoạch cho một vụ cướp ngân hàng)
  • carry out a bank heist
    (thực hiện một vụ cướp ngân hàng)
  • foil a bank heist
    (ngăn chặn một vụ cướp ngân hàng)

Idioms

  • Sounds like a bank heist in here!

    Ở đây ồn ào quá!

    "The kids are making so much noise. It sounds like a bank heist in here!"

    (Bọn trẻ làm ồn quá. Ở đây ồn ào như một vụ cướp ngân hàng vậy!)

  • Pull a heist

    Thực hiện một vụ trộm cướp (thường là táo bạo)

    "They're planning to pull a heist on the casino."

    (Họ đang lên kế hoạch thực hiện một vụ trộm cướp sòng bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank heist

Danh từ
Lật mặt

Hành động cướp ngân hàng.

"The police are investigating the bank heist that occurred yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been investigating the planning of the bank heist for months before it actually happened.
Cảnh sát đã điều tra việc lên kế hoạch cho vụ cướp ngân hàng trong nhiều tháng trước khi nó thực sự xảy ra.
Phủ định
They hadn't been expecting such a large bank heist when they initially planned their police response.
Họ đã không dự đoán một vụ cướp ngân hàng lớn như vậy khi họ lập kế hoạch phản ứng của cảnh sát ban đầu.
Nghi vấn
Had the gang been practicing their escape route for the bank heist before the big day?
Băng đảng đã luyện tập đường thoát cho vụ cướp ngân hàng trước ngày trọng đại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank heist".

Bank Heists trong Văn hóa Đại chúng

Các vụ cướp ngân hàng là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh và văn học phương Tây. Từ các bộ phim kinh điển như 'The Asphalt Jungle' đến các bộ phim hiện đại như 'Ocean's Eleven', những câu chuyện về tội phạm táo bạo và những kế hoạch phức tạp luôn thu hút khán giả.

Quan niệm Xã hội về 'Bank'

Ngân hàng thường được xem là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực. Vì vậy, việc cướp ngân hàng, mặc dù là một hành vi phạm tội, đôi khi được miêu tả như một hành động chống lại hệ thống hoặc sự bất công, đặc biệt là trong các câu chuyện hư cấu.