(Top Banner Ad)
gaudí
B2
Danh từ riêng B2 Kiến trúc, Nghệ thuật

gaudí

UK: ˈɡaʊdi • US: ˈɡaʊdi

Nghĩa tiếng Việt

Gau-đi Kiến trúc sư Gaudí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Antoni Gaudí (1852–1926), a Catalan architect known as the greatest exponent of Catalan Modernism.

Vietnamese Meaning

Antoni Gaudí (1852–1926), một kiến trúc sư người Catalan được biết đến như là người đại diện vĩ đại nhất của Chủ nghĩa Hiện đại Catalan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barcelona is famous for the architecture of Gaudí."

    "Barcelona nổi tiếng với kiến trúc của Gaudí."

  • "Visiting the Sagrada Família is a must when in Barcelona; it's Gaudí's masterpiece."

    "Tham quan Sagrada Família là điều bắt buộc khi đến Barcelona; đó là kiệt tác của Gaudí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Gaudian Thuộc về hoặc theo phong cách của kiến trúc sư Gaudí
Adjective Gaudiesque Mang phong cách tương tự Gaudí; kiểu Gaudí
Noun Gaudí-inspired (architecture) Kiến trúc lấy cảm hứng từ Gaudí

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Catalan
Gaudí

Nguồn gốc tên Gaudí

Gaudí là một họ người Catalan, có nguồn gốc từ vùng Catalonia, Tây Ban Nha. Tên này được biết đến rộng rãi nhờ kiến trúc sư nổi tiếng Antoni Gaudí. Mặc dù không có nguồn gốc từ tiếng Anh, tên này đã trở nên quen thuộc trong tiếng Anh khi nhắc đến các tác phẩm kiến trúc độc đáo của ông.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bản thân kiến trúc sư hoặc phong cách kiến trúc độc đáo của ông. Phong cách này đặc trưng bởi các đường cong, hình dạng hữu cơ và sự sử dụng vật liệu sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gaudí/Gaudí's
  • iconic iconic Gaudí architecture
    (kiến trúc Gaudí mang tính biểu tượng)
  • whimsical whimsical Gaudí designs
    (những thiết kế kỳ lạ, độc đáo của Gaudí)
  • distinctive Gaudí's distinctive style
    (phong cách đặc trưng của Gaudí)
Noun + of Gaudí/Gaudí's
  • works works of Gaudí
    (các tác phẩm của Gaudí)
  • legacy Gaudí's legacy
    (di sản của Gaudí)
  • masterpiece Gaudí's masterpiece
    (kiệt tác của Gaudí)
Verb + Gaudí/Gaudí's
  • visit visit Gaudí's Park Güell
    (thăm Công viên Güell của Gaudí)
  • study study Gaudí's techniques
    (nghiên cứu kỹ thuật của Gaudí)
  • admire admire Gaudí's Sagrada Familia
    (chiêm ngưỡng nhà thờ Sagrada Familia của Gaudí)

Idioms

  • A Gaudí masterpiece

    Một kiệt tác của Gaudí

    "Sagrada Familia is widely regarded as a Gaudí masterpiece."

    (Nhà thờ Sagrada Familia được nhiều người coi là một kiệt tác của Gaudí.)

  • The spirit of Gaudí

    Tinh thần của Gaudí (phong cách, tầm nhìn đặc trưng của ông)

    "Barcelona truly embodies the spirit of Gaudí with its unique architecture."

    (Barcelona thực sự thể hiện tinh thần của Gaudí với kiến trúc độc đáo của nó.)

  • To be Gaudí-esque

    Mang phong cách Gaudí; kiểu Gaudí

    "Her new building has a Gaudí-esque facade with organic, flowing shapes."

    (Tòa nhà mới của cô ấy có mặt tiền kiểu Gaudí với những hình khối hữu cơ, mềm mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaudí

Danh từ riêng
Lật mặt

Antoni Gaudí (1852–1926), một kiến trúc sư người Catalan được biết đến như là người đại diện vĩ đại nhất của Chủ nghĩa Hiện đại Catalan.

"Barcelona is famous for the architecture of Gaudí."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Barcelona, you see Gaudí's architecture everywhere.
Nếu bạn đến thăm Barcelona, bạn thấy kiến trúc của Gaudí ở khắp mọi nơi.
Phủ định
When the sun isn't shining, the colours of the Gaudiesque mosaics don't appear as vibrant.
Khi mặt trời không chiếu sáng, màu sắc của những bức tranh khảm theo phong cách Gaudí không trở nên sống động.
Nghi vấn
If it rains in Park Güell, does Gaudí's mosaic lizard get slippery?
Nếu trời mưa ở Park Güell, con thằn lằn khảm của Gaudí có bị trơn trượt không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gaudí designed the Sagrada Familia.
Gaudí đã thiết kế Sagrada Familia.
Phủ định
He didn't plan all the details in Gaudiesque style.
Ông ấy đã không lên kế hoạch tất cả các chi tiết theo phong cách Gaudí.
Nghi vấn
Did Gaudí inspire other architects?
Gaudí có truyền cảm hứng cho các kiến trúc sư khác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is Gaudi-esquing the new building design, incorporating many of his signature styles.
Kiến trúc sư đang thiết kế tòa nhà mới theo phong cách Gaudi, kết hợp nhiều phong cách đặc trưng của ông.
Phủ định
They are not Gaudi-esquing the interior; they want a more minimalist aesthetic.
Họ không thiết kế nội thất theo phong cách Gaudi; họ muốn một thẩm mỹ tối giản hơn.
Nghi vấn
Is she Gaudi-esquing her artwork for the exhibition next month?
Cô ấy có đang thiết kế tác phẩm nghệ thuật của mình theo phong cách Gaudi cho triển lãm vào tháng tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect has been studying Gaudiesque architecture for years.
Kiến trúc sư đã nghiên cứu kiến trúc theo phong cách Gaudí trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been visiting Gaudí's Park Güell lately because of the crowds.
Cô ấy gần đây đã không đến thăm Công viên Güell của Gaudí vì đám đông.
Nghi vấn
Has the city been investing in preserving Gaudí's architectural legacy?
Thành phố có đang đầu tư vào việc bảo tồn di sản kiến trúc của Gaudí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaudí".

Kiến trúc sư vĩ đại của Catalonia

Antoni Gaudí (1852-1926) là một kiến trúc sư người Catalan nổi tiếng với phong cách kiến trúc độc đáo, kết hợp giữa nghệ thuật Gothic và Art Nouveau, thường lấy cảm hứng từ thiên nhiên, hình học và màu sắc rực rỡ. Các tác phẩm của ông chủ yếu tập trung ở Barcelona và đã trở thành biểu tượng của thành phố.

Di sản kiến trúc thế giới

Nhiều công trình của Gaudí, bao gồm Sagrada Familia (nhà thờ dang dở), Park Güell, Casa Batlló và Casa Milà, đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Chúng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, mang lại cái nhìn sâu sắc về tư duy sáng tạo và tầm nhìn phi thường của ông.