(Top Banner Ad)
bare metal server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

bare metal server

UK: ˈbeər ˈmetl ˈsɜːvə • US: ˈber ˈmetl ˈsɜːrvər

Nghĩa tiếng Việt

máy chủ vật lý máy chủ trần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical computer server that is dedicated to a single tenant or customer. It is not virtualized, meaning the operating system runs directly on the hardware without a hypervisor.

Vietnamese Meaning

Một máy chủ vật lý chuyên dụng cho một người thuê hoặc khách hàng duy nhất. Nó không được ảo hóa, nghĩa là hệ điều hành chạy trực tiếp trên phần cứng mà không cần trình ảo hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company chose a bare metal server to handle its demanding database workload."

    "Công ty đã chọn một máy chủ bare metal để xử lý khối lượng công việc cơ sở dữ liệu khắt khe của mình."

  • "Bare metal servers offer greater control and customization compared to virtual machines."

    "Máy chủ bare metal cung cấp khả năng kiểm soát và tùy chỉnh lớn hơn so với máy ảo."

  • "Businesses often use bare metal servers for latency-sensitive applications."

    "Các doanh nghiệp thường sử dụng máy chủ bare metal cho các ứng dụng nhạy cảm về độ trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bare metal Phần cứng vật lý (không có hệ điều hành hoặc hypervisor)
Noun bare-metal hypervisor Bộ giám sát máy ảo loại 1 (Type 1 Hypervisor), chạy trực tiếp trên phần cứng
Verb provision Cung cấp/thiết lập (một máy chủ kim loại trần)
Noun server provisioning Thiết lập/cung cấp máy chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1990s-2000s)
bare (uncovered) + metal (hardware) + server (computing)

Nguồn gốc của 'Kim loại trần'

Cụm từ này xuất hiện trong ngành công nghệ thông tin để đối lập với máy chủ ảo hóa (virtualized server). 'Bare metal' (kim loại trần) là hình ảnh ẩn dụ, chỉ việc cài đặt hệ điều hành hoặc ứng dụng trực tiếp lên phần cứng vật lý của máy chủ, không thông qua bất kỳ lớp phần mềm trung gian nào (như hypervisor). Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất vì không bị hao phí tài nguyên do lớp ảo hóa gây ra.

Usage Note

Bare metal servers cung cấp hiệu suất cao hơn so với máy chủ ảo (virtual machines) vì chúng không có overhead của lớp ảo hóa. Chúng thường được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi tài nguyên lớn như cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu lớn và chơi game.

Prepositions

on for

'on' dùng để chỉ vị trí của hệ điều hành (ví dụ: The operating system runs on the bare metal server). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy chủ (ví dụ: Bare metal servers are used for high-performance computing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bare metal server
  • deploy deploy a bare metal server
    (Triển khai máy chủ kim loại trần)
  • utilize utilize bare metal servers for AI
    (Sử dụng máy chủ kim loại trần cho các ứng dụng AI)
  • migrate to migrate to bare metal servers
    (Chuyển đổi sang sử dụng máy chủ kim loại trần)
Adjective + bare metal server
  • dedicated dedicated bare metal server
    (Máy chủ kim loại trần chuyên dụng (độc quyền cho một khách hàng))
  • high-performance high-performance bare metal server
    (Máy chủ kim loại trần hiệu suất cao)
  • single-tenant single-tenant bare metal server
    (Máy chủ kim loại trần đơn khách thuê)

Idioms

  • Run applications on bare metal

    Chạy ứng dụng trực tiếp trên phần cứng vật lý (không qua lớp ảo hóa)

    "For maximum speed and lowest latency, we chose to run the gaming platform on bare metal."

    (Để đạt tốc độ tối đa và độ trễ thấp nhất, chúng tôi chọn chạy nền tảng trò chơi trực tiếp trên phần cứng vật lý.)

  • Bare metal installation

    Quá trình cài đặt hệ điều hành trực tiếp lên phần cứng trống

    "The system requires a bare metal installation to ensure full resource availability."

    (Hệ thống yêu cầu cài đặt trực tiếp lên phần cứng trống để đảm bảo khả năng sử dụng tài nguyên đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare metal server

Danh từ
Lật mặt

Một máy chủ vật lý chuyên dụng cho một người thuê hoặc khách hàng duy nhất. Nó không được ảo hóa, nghĩa là hệ điều hành chạy trực tiếp trên phần cứng mà không cần trình ảo hóa.

"The company chose a bare metal server to handle its demanding database workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a bare metal server for her new project.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một máy chủ bare metal cho dự án mới của mình.
Phủ định
He told me that they did not use a bare metal server for their database.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng máy chủ bare metal cho cơ sở dữ liệu của họ.
Nghi vấn
They asked if we were using a bare metal server for the production environment.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang sử dụng máy chủ bare metal cho môi trường sản xuất hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare metal server".

Đối thủ của Điện toán đám mây

Trong kỷ nguyên của điện toán đám mây (cloud computing), hầu hết các dịch vụ đều sử dụng máy chủ ảo. Tuy nhiên, 'bare metal server' vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các tác vụ yêu cầu hiệu suất tuyệt đối, độ trễ thấp, hoặc tuân thủ nghiêm ngặt về bảo mật (ví dụ: xử lý dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, hoặc ngành tài chính).

Quyền kiểm soát tối đa và hiệu suất

Việc sử dụng máy chủ kim loại trần mang lại cho người dùng quyền kiểm soát hoàn toàn đối với phần cứng, khác hẳn với môi trường đám mây chia sẻ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp cần tối ưu hóa hiệu suất CPU/GPU mà không muốn chịu sự hao hụt tài nguyên do lớp ảo hóa gây ra.