(Top Banner Ad)
barely lose
B2
Adverb + Verb B2 General

barely lose

UK: /ˈbeə.li luːz/ • US: /ˈber.li luːz/

Nghĩa tiếng Việt

suýt thua chút nữa là thua thua sát nút vừa đủ không thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To only just avoid losing; to come very close to losing.

Vietnamese Meaning

Sát nút thua; suýt soát thua; chỉ vừa đủ không thua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team barely lost the game, with a final score of 2-1."

    "Đội của chúng tôi suýt thua trận đấu, với tỷ số chung cuộc là 2-1."

  • "He barely lost the election, trailing by only 50 votes."

    "Anh ấy suýt thua cuộc bầu cử, chỉ kém 50 phiếu."

  • "The company barely lost the contract due to a slightly higher bid from a competitor."

    "Công ty suýt mất hợp đồng vì giá thầu của đối thủ cạnh tranh cao hơn một chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bare Trống rỗng, trần trụi, vừa đủ
Noun bareness Sự trống rỗng, sự không có gì che chắn
Noun loss Sự thua, sự mất mát
Noun loser Người thua cuộc, kẻ thất bại
Verb lose Thua, mất

Synonyms

narrowly lose (thua sít sao)almost lose (gần như thua)scarcely lose (hiếm khi thua)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bēraz
Old English
bær
Middle English
barely
Old English
losian
Modern English
barely lose

Nguồn gốc của 'Barely'

Từ 'barely' (hầu như không) bắt nguồn từ tính từ 'bare' (trần trụi, trống rỗng) trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa ban đầu của 'bare' là 'không được bao phủ'. Khi chuyển sang trạng từ 'barely', nó mang nghĩa là chỉ còn lại một lượng 'trống rỗng' hay 'vừa đủ', rất ít ỏi. Kết hợp với 'lose' (mất, thua), nó tạo ra ý nghĩa 'thua sít sao' hoặc 'suýt chút nữa thì không thua'.

Khái niệm Thua Sát Nút

Sự kết hợp này rất phổ biến trong các ngữ cảnh cạnh tranh (thể thao, bầu cử) để nhấn mạnh rằng khoảng cách chiến thắng/thất bại là cực kỳ nhỏ, thường chỉ là một điểm, một giây, hoặc một phiếu bầu. Đây là cách nói giản dị và mạnh mẽ hơn nhiều so với việc dùng 'lose by a very small margin'.

Usage Note

Cụm từ 'barely lose' diễn tả một tình huống mà ai đó gần như thua cuộc, nhưng cuối cùng vẫn tránh được thất bại. 'Barely' nhấn mạnh mức độ sát sao, gần như thất bại hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để miêu tả các cuộc thi, trò chơi, hoặc tình huống mà kết quả rất sít sao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả cảm xúc/tính chất
  • heartbreakingly heartbreakingly barely lose
    (Thua sát nút một cách đau lòng)
  • agonizingly agonizingly barely lose
    (Thua sít sao một cách đầy thống khổ/khó chịu)
Nouns (Đối tượng bị thua)
  • the match barely lose the match
    (Thua trận đấu sát nút)
  • the election barely lose the election
    (Thua cuộc bầu cử sít sao)
  • by a single point barely lose by a single point
    (Thua sát nút chỉ vì một điểm duy nhất)
Verbs (Cách hành động dẫn đến thua)
  • managed to managed to barely lose
    (Rốt cuộc chỉ thua sát nút (ám chỉ nỗ lực tránh thua đậm))

Idioms

  • Lose by a whisker

    Thua sít sao, thua trong gang tấc (nghĩa đen: thua bằng sợi râu mèo)

    "They didn't barely lose; they lost by a whisker right at the finish line."

    (Họ không chỉ thua sít sao; họ đã thua trong gang tấc ngay tại vạch đích.)

  • To be edged out

    Bị đánh bại sát nút, bị loại một cách suýt soát

    "The incumbent was edged out in the primary by a difference of just 50 votes."

    (Người đương nhiệm bị đánh bại sít sao trong cuộc bầu cử sơ bộ với chênh lệch chỉ 50 phiếu.)

  • Suffer a narrow defeat

    Phải chịu một thất bại sít sao (cách diễn đạt trang trọng hơn)

    "Despite their valiant effort, the team suffered a narrow defeat in the finals."

    (Mặc dù đã nỗ lực dũng cảm, đội bóng vẫn phải chịu một thất bại sít sao trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barely lose

Adverb + Verb
Lật mặt

Sát nút thua; suýt soát thua; chỉ vừa đủ không thua.

"Our team barely lost the game, with a final score of 2-1."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely lose".

Tâm lý 'Almost Winner' (Suýt Thắng)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể thao, 'barely lose' thường gây ra cảm xúc thất vọng lớn hơn cả thua đậm. Tâm lý 'almost winner' (người suýt thắng) cho thấy sự tiếc nuối vì đã đến rất gần chiến thắng nhưng lại thất bại. Điều này thường được coi là đau đớn hơn vì nó làm nổi bật sự khác biệt nhỏ nhưng quan trọng giữa chiến thắng và thất bại.

Khái niệm Thắng Nguy Hiểm ('Pyrrhic Victory')

Dù 'barely lose' nói về việc thua cuộc, nó liên quan đến khái niệm 'Pyrrhic Victory' (Chiến thắng kiểu Pyrrhus), tức là một chiến thắng mà cái giá phải trả gần như bằng với thất bại. Khi một đội 'barely lose', đối thủ của họ thường cảm thấy chiến thắng đó cũng không quá vẻ vang vì họ suýt chút nữa đã bị đánh bại.