barely lose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To only just avoid losing; to come very close to losing.
Vietnamese Meaning
Sát nút thua; suýt soát thua; chỉ vừa đủ không thua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team barely lost the game, with a final score of 2-1."
"Đội của chúng tôi suýt thua trận đấu, với tỷ số chung cuộc là 2-1."
-
"He barely lost the election, trailing by only 50 votes."
"Anh ấy suýt thua cuộc bầu cử, chỉ kém 50 phiếu."
-
"The company barely lost the contract due to a slightly higher bid from a competitor."
"Công ty suýt mất hợp đồng vì giá thầu của đối thủ cạnh tranh cao hơn một chút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'barely lose' diễn tả một tình huống mà ai đó gần như thua cuộc, nhưng cuối cùng vẫn tránh được thất bại. 'Barely' nhấn mạnh mức độ sát sao, gần như thất bại hoàn toàn. Nó thường được sử dụng để miêu tả các cuộc thi, trò chơi, hoặc tình huống mà kết quả rất sít sao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heartbreakingly heartbreakingly barely lose (Thua sát nút một cách đau lòng)
-
agonizingly agonizingly barely lose (Thua sít sao một cách đầy thống khổ/khó chịu)
-
the match barely lose the match (Thua trận đấu sát nút)
-
the election barely lose the election (Thua cuộc bầu cử sít sao)
-
by a single point barely lose by a single point (Thua sát nút chỉ vì một điểm duy nhất)
-
managed to managed to barely lose (Rốt cuộc chỉ thua sát nút (ám chỉ nỗ lực tránh thua đậm))
Idioms
-
Lose by a whisker
Thua sít sao, thua trong gang tấc (nghĩa đen: thua bằng sợi râu mèo)
"They didn't barely lose; they lost by a whisker right at the finish line."
(Họ không chỉ thua sít sao; họ đã thua trong gang tấc ngay tại vạch đích.)
-
To be edged out
Bị đánh bại sát nút, bị loại một cách suýt soát
"The incumbent was edged out in the primary by a difference of just 50 votes."
(Người đương nhiệm bị đánh bại sít sao trong cuộc bầu cử sơ bộ với chênh lệch chỉ 50 phiếu.)
-
Suffer a narrow defeat
Phải chịu một thất bại sít sao (cách diễn đạt trang trọng hơn)
"Despite their valiant effort, the team suffered a narrow defeat in the finals."
(Mặc dù đã nỗ lực dũng cảm, đội bóng vẫn phải chịu một thất bại sít sao trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barely lose
Adverb + VerbSát nút thua; suýt soát thua; chỉ vừa đủ không thua.
"Our team barely lost the game, with a final score of 2-1."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barely lose".
