scarcely lose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost not lose; to barely avoid losing something.
Vietnamese Meaning
Hầu như không thua; hiếm khi thua; chỉ vừa mới tránh được việc thua một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team scarcely lost the game, winning by only one point."
"Đội của chúng tôi hiếm khi thua trận đấu, chỉ thắng với cách biệt một điểm."
-
"He scarcely lost his job after the incident."
"Anh ấy suýt mất việc sau vụ việc."
-
"She scarcely lost her balance on the icy sidewalk."
"Cô ấy suýt mất thăng bằng trên vỉa hè đóng băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một tình huống mà ai đó gần như thua cuộc hoặc thất bại, nhưng cuối cùng đã tránh được điều đó. 'Scarcely' nhấn mạnh sự khó khăn và mong manh của chiến thắng hoặc sự tránh né thất bại. So sánh với 'barely win' (vừa đủ thắng) để thấy sự tương đồng về mức độ sát sao, nhưng 'scarcely lose' tập trung vào việc tránh thua hơn là việc giành chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can can scarcely lose the match (gần như không thể thua trận đấu)
-
will will scarcely lose momentum (sẽ hầu như không mất đà)
-
a game scarcely lose a game (hầu như không thua một trận nào)
-
heart scarcely lose heart (hầu như không nản lòng)
-
ground scarcely lose ground (hầu như không mất vị thế/lợi thế)
Idioms
-
scarcely lose sleep over something
hầu như không bận tâm/lo lắng về điều gì
"I scarcely lose sleep over his opinion; it doesn't affect me."
(Tôi hầu như không bận tâm về ý kiến của anh ta; nó không ảnh hưởng đến tôi.)
-
scarcely lose a beat
tiếp tục một hoạt động mà không bị gián đoạn, do dự hay khó khăn
"Despite the unexpected interruption, she scarcely lost a beat and continued her presentation."
(Mặc dù bị gián đoạn bất ngờ, cô ấy hầu như không bị lỡ nhịp nào và tiếp tục bài thuyết trình.)
-
scarcely lose sight of something
hầu như luôn giữ một điều gì đó trong tâm trí hoặc nhớ đến nó (không bao giờ quên)
"Even in difficult times, they scarcely lost sight of their ultimate goal."
(Ngay cả trong những lúc khó khăn, họ hầu như không bao giờ quên mục tiêu cuối cùng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarcely lose
Trạng từ + Động từHầu như không thua; hiếm khi thua; chỉ vừa mới tránh được việc thua một cái gì đó.
"Our team scarcely lost the game, winning by only one point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely lose".
