(Top Banner Ad)
scarcely lose
B2
Trạng từ + Động từ B2 Tổng quát

scarcely lose

UK: /ˈskeəsli luːz/ • US: /ˈskersli luːz/

Nghĩa tiếng Việt

suýt thua hầu như không thua tránh thua trong gang tấc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost not lose; to barely avoid losing something.

Vietnamese Meaning

Hầu như không thua; hiếm khi thua; chỉ vừa mới tránh được việc thua một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team scarcely lost the game, winning by only one point."

    "Đội của chúng tôi hiếm khi thua trận đấu, chỉ thắng với cách biệt một điểm."

  • "He scarcely lost his job after the incident."

    "Anh ấy suýt mất việc sau vụ việc."

  • "She scarcely lost her balance on the icy sidewalk."

    "Cô ấy suýt mất thăng bằng trên vỉa hè đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce khan hiếm, hiếm có
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Verb lose mất, thua, đánh mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất, trận thua
Adjective lost bị mất, lạc mất, thua cuộc

Synonyms

barely lose (vừa mới thua)narrowly avoid losing (tránh thua trong gang tấc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker-
Proto-Germanic
*skarþaz
Old French
escarz
Middle English
scarsly
Modern English
scarcely

Nguồn gốc của "Scarcely Lose"

Cụm từ "scarcely lose" là sự kết hợp của trạng từ "scarcely" (hầu như không, hiếm khi) và động từ "lose" (mất, thua). Bản thân cụm từ này không có một lịch sử hình thành riêng biệt, mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ. "Scarcely" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escarz', có nghĩa là 'bị cắt bớt', 'bị hạn chế', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'hiếm khi', 'gần như không'. Khi kết hợp với 'lose', nó mô tả một tình huống mà việc mất mát hay thất bại gần như không xảy ra, nhấn mạnh sự hiếm hoi hoặc khó khăn của việc thua cuộc.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một tình huống mà ai đó gần như thua cuộc hoặc thất bại, nhưng cuối cùng đã tránh được điều đó. 'Scarcely' nhấn mạnh sự khó khăn và mong manh của chiến thắng hoặc sự tránh né thất bại. So sánh với 'barely win' (vừa đủ thắng) để thấy sự tương đồng về mức độ sát sao, nhưng 'scarcely lose' tập trung vào việc tránh thua hơn là việc giành chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khiếm khuyết + scarcely lose
  • can can scarcely lose the match
    (gần như không thể thua trận đấu)
  • will will scarcely lose momentum
    (sẽ hầu như không mất đà)
scarcely lose + Danh từ
  • a game scarcely lose a game
    (hầu như không thua một trận nào)
  • heart scarcely lose heart
    (hầu như không nản lòng)
  • ground scarcely lose ground
    (hầu như không mất vị thế/lợi thế)

Idioms

  • scarcely lose sleep over something

    hầu như không bận tâm/lo lắng về điều gì

    "I scarcely lose sleep over his opinion; it doesn't affect me."

    (Tôi hầu như không bận tâm về ý kiến của anh ta; nó không ảnh hưởng đến tôi.)

  • scarcely lose a beat

    tiếp tục một hoạt động mà không bị gián đoạn, do dự hay khó khăn

    "Despite the unexpected interruption, she scarcely lost a beat and continued her presentation."

    (Mặc dù bị gián đoạn bất ngờ, cô ấy hầu như không bị lỡ nhịp nào và tiếp tục bài thuyết trình.)

  • scarcely lose sight of something

    hầu như luôn giữ một điều gì đó trong tâm trí hoặc nhớ đến nó (không bao giờ quên)

    "Even in difficult times, they scarcely lost sight of their ultimate goal."

    (Ngay cả trong những lúc khó khăn, họ hầu như không bao giờ quên mục tiêu cuối cùng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcely lose

Trạng từ + Động từ
Lật mặt

Hầu như không thua; hiếm khi thua; chỉ vừa mới tránh được việc thua một cái gì đó.

"Our team scarcely lost the game, winning by only one point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely lose".

Tinh thần kiên cường và bất khuất

Cụm từ "scarcely lose" phản ánh sự đánh giá cao về tinh thần kiên cường và bền bỉ trong văn hóa phương Tây. Nó gợi lên hình ảnh một cá nhân hoặc một đội nhóm đối mặt với thử thách mà không dễ dàng bỏ cuộc hay thất bại, biểu trưng cho ý chí mạnh mẽ và khả năng phục hồi.

Kỳ vọng cao và thành công vượt trội

Trong các lĩnh vực cạnh tranh như thể thao hay kinh doanh, cụm từ này thể hiện kỳ vọng cao về hiệu suất ổn định và thành công vượt trội. Khi một đội hay một cá nhân "scarcely lose", điều đó được coi là dấu hiệu của sự xuất sắc, tài năng và khả năng làm chủ tình hình, thường được cộng đồng công nhận và tôn vinh.