(Top Banner Ad)
easily win
B1
Cụm trạng từ + động từ B1 Tổng quát

easily win

UK: /ˈiːzɪli wɪn/ • US: /ˈiːzɪli wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng chiến thắng thắng dễ dàng giành chiến thắng một cách dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve victory or success without significant difficulty or effort.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng giành chiến thắng hoặc thành công mà không gặp nhiều khó khăn hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team easily won the game because they were much better prepared."

    "Đội của chúng tôi dễ dàng thắng trận đấu vì họ chuẩn bị tốt hơn nhiều."

  • "The champion easily won the first round."

    "Nhà vô địch dễ dàng thắng vòng đầu tiên."

  • "She easily won the election due to her popularity."

    "Cô ấy dễ dàng thắng cuộc bầu cử nhờ sự nổi tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người chiến thắng, kẻ thắng cuộc
Noun winning sự chiến thắng; tiền thắng cuộc
Adjective winning chiến thắng, thắng cuộc
Adjective unwinnable không thể thắng được
Adjective easy dễ dàng, đơn giản
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm cho dễ dàng, làm dịu đi
Adjective uneasy không thoải mái, băn khoăn
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng, sự đơn giản

Synonyms

effortlessly win (dễ dàng giành chiến thắng, thắng một cách dễ dàng)comfortably win (thắng một cách thoải mái)handily win (dễ dàng thắng (một cách khéo léo))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wenh₁-
Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan
English
win
Vulgar Latin
adjacens
Old French
aisé
Middle English
easy
Old English
-lice
English
easily

Nguồn gốc của 'easily win'

'Easily win' là một cụm từ ghép, do đó không có một nguồn gốc đơn lẻ. Từ 'win' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan' (nghĩa là đấu tranh, nỗ lực, đạt được, chinh phục), theo dấu vết xa hơn đến Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Nó mang ý nghĩa của sự vượt lên sau một cuộc đấu tranh. Trong khi đó, 'easily' bắt nguồn từ tính từ 'easy'. 'Easy' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'aisé' (nghĩa là thoải mái, dễ chịu), có gốc từ tiếng Latinh 'adjacens' (gần kề, tiện lợi). Hậu tố '-ly' trong 'easily' có từ tiếng Anh cổ '-lice', biến tính từ thành trạng từ. Khi kết hợp, 'easily win' mô tả một chiến thắng không đòi hỏi nhiều nỗ lực hay sự đấu tranh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự dễ dàng và thuận lợi trong việc đạt được một kết quả mong muốn. Thường được sử dụng để miêu tả các tình huống mà một người hoặc một đội có lợi thế lớn hoặc kỹ năng vượt trội so với đối thủ. Sự khác biệt với 'win' đơn thuần là 'easily win' nhấn mạnh tính dễ dàng, trong khi 'win' chỉ đơn giản là giành chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + easily win
  • can can easily win
    (có thể dễ dàng thắng)
  • will will easily win
    (sẽ dễ dàng thắng)
  • should should easily win
    (nên dễ dàng thắng (dự đoán, kỳ vọng))
Adverbial Phrase + easily win
  • quite quite easily win
    (khá dễ dàng thắng)
  • very very easily win
    (rất dễ dàng thắng)
  • likely to likely to easily win
    (có khả năng dễ dàng thắng)
Verb + easily win
  • expect to expect to easily win
    (mong đợi/kỳ vọng sẽ dễ dàng thắng)
  • manage to manage to easily win
    (xoay sở để dễ dàng thắng)
  • bound to bound to easily win
    (chắc chắn sẽ dễ dàng thắng)
Subject + easily win
  • the team will the team will easily win
    (đội sẽ dễ dàng thắng)
  • our candidate could our candidate could easily win
    (ứng cử viên của chúng ta có thể dễ dàng thắng)

Idioms

  • win hands down

    thắng một cách dễ dàng và hoàn toàn áp đảo

    "Our team won hands down against the new opponents."

    (Đội của chúng tôi đã thắng áp đảo các đối thủ mới.)

  • a walk in the park

    một việc gì đó rất dễ dàng (ám chỉ một chiến thắng dễ dàng)

    "For a champion like him, that competition was a walk in the park."

    (Đối với một nhà vô địch như anh ấy, cuộc thi đó thật sự dễ như ăn kẹo.)

  • sail through

    thành công một cách dễ dàng (trong một bài kiểm tra, cuộc thi...)

    "She prepared so well that she just sailed through the final exam."

    (Cô ấy chuẩn bị rất kỹ nên đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily win

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Dễ dàng giành chiến thắng hoặc thành công mà không gặp nhiều khó khăn hoặc nỗ lực.

"Our team easily won the game because they were much better prepared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The home team will be easily winning the game if the star player stays healthy.
Đội nhà sẽ dễ dàng thắng trận đấu nếu cầu thủ ngôi sao giữ được sức khỏe.
Phủ định
They won't be easily winning the competition with such poor preparation.
Họ sẽ không dễ dàng giành chiến thắng trong cuộc thi với sự chuẩn bị kém như vậy.
Nghi vấn
Will she be easily winning the election, considering her strong lead in the polls?
Liệu cô ấy có dễ dàng thắng cử không, khi xem xét vị trí dẫn đầu vững chắc của cô ấy trong các cuộc thăm dò?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She easily wins every game.
Cô ấy dễ dàng thắng mọi trận đấu.
Phủ định
He does not win easily.
Anh ấy không dễ dàng chiến thắng.
Nghi vấn
Does she win easily?
Cô ấy có dễ dàng chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily win".

Kỳ vọng và Cái nhìn về Chiến thắng Dễ dàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, một chiến thắng dễ dàng đôi khi được nhìn nhận với nhiều sắc thái. Mặc dù chiến thắng luôn là mục tiêu, nhưng công chúng thường ngưỡng mộ và tôn vinh những chiến thắng 'khó nhọc' hay 'ngược dòng' hơn. Một chiến thắng dễ dàng có thể khiến khán giả cảm thấy ít kịch tính hơn, hoặc thậm chí là đối thủ chưa thực sự cố gắng. Tuy nhiên, nó cũng có thể là dấu hiệu cho thấy sự vượt trội tuyệt đối về kỹ năng và sự chuẩn bị của người chiến thắng.

Từ 'Underdog' đến Ngôi Vương

Một khái niệm văn hóa phổ biến là 'underdog' (kẻ yếu thế). Các câu chuyện về underdog vượt qua mọi khó khăn để giành chiến thắng thường rất được yêu thích và truyền cảm hứng. Ngược lại, một 'easy win' (chiến thắng dễ dàng) thường thiếu đi yếu tố kịch tính này. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh như kinh doanh hoặc các cuộc tranh luận, việc 'easily win' có thể được xem là một dấu hiệu của sự tự tin, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược đúng đắn.