(Top Banner Ad)
reduced price
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh tế

reduced price

UK: /rɪˈdjuːst praɪs/ • US: /rɪˈduːst praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá giảm giá đã giảm giá hạ giá ưu đãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is lower than the usual price.

Vietnamese Meaning

Giá đã được giảm, giá thấp hơn giá thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is offering a reduced price on all winter clothing."

    "Cửa hàng đang giảm giá tất cả quần áo mùa đông."

  • "We bought the sofa at a reduced price."

    "Chúng tôi đã mua chiếc ghế sofa với giá giảm."

  • "These items are available at a reduced price for a limited time only."

    "Những mặt hàng này chỉ được bán với giá giảm trong một thời gian giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, hạ thấp, làm nhỏ đi
Noun reduction sự giảm giá, sự cắt giảm, sự hạ bớt
Adjective reducible có thể giảm được, có thể rút gọn được
Noun price giá, giá cả, trị giá
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá (rất quý giá, không thể định giá được)
Noun pricing sự định giá, cách định giá
Adjective overpriced bị định giá quá cao

Synonyms

discounted price (giá chiết khấu)sale price (giá khuyến mãi)special offer price (giá ưu đãi đặc biệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduce
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere', mang nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa trở lại'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt'. Khi chúng ta nói 'reduced price', tức là giá đã được 'dẫn trở lại' hoặc 'giảm bớt' so với ban đầu.

Nguồn gốc của 'Price'

Từ 'price' (giá cả) xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, tiền công, phần thưởng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pris' và cuối cùng là 'price' trong tiếng Anh hiện đại. Điều này nhấn mạnh rằng giá cả vốn dĩ là thước đo giá trị hoặc sự đền đáp cho một sản phẩm/dịch vụ.

Sự kết hợp 'Reduced Price'

Cụm từ 'reduced price' không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của tính từ 'reduced' (dạng quá khứ phân từ của 'reduce', có nghĩa là 'đã được giảm bớt') và danh từ 'price' (giá). Việc này tạo nên nghĩa trực tiếp và rõ ràng: 'mức giá đã được hạ thấp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mua bán, khuyến mãi, giảm giá. Nó ngụ ý rằng giá ban đầu đã bị hạ xuống, thường là trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho một lý do cụ thể (ví dụ: thanh lý hàng tồn kho). So với 'discounted price', 'reduced price' có thể nhấn mạnh hơn vào việc giá đã được điều chỉnh xuống một cách đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduced price
  • significantly reduced price
    (giá giảm đáng kể)
  • drastically reduced price
    (giá giảm mạnh/cực kỳ)
  • heavily reduced price
    (giá giảm nhiều)
  • substantially reduced price
    (giá giảm đáng kể)
Verb + at a reduced price
  • sell at a reduced price
    (bán với giá giảm)
  • buy at a reduced price
    (mua với giá giảm)
  • offer at a reduced price
    (cung cấp với giá giảm)
Get/obtain for a reduced price
  • get something for a reduced price
    (có được thứ gì đó với giá giảm)
  • obtain something for a reduced price
    (có được/mua được thứ gì đó với giá giảm)

Idioms

  • at a reduced price

    với giá giảm, với mức giá thấp hơn

    "You can usually find last season's clothes at a reduced price."

    (Bạn thường có thể tìm thấy quần áo của mùa trước với giá giảm.)

  • for a reduced price

    để đổi lấy một mức giá giảm

    "They are offering these items for a reduced price as part of a clearance sale."

    (Họ đang bán những mặt hàng này với giá giảm như một phần của đợt giảm giá thanh lý.)

  • offer something at a reduced price

    cung cấp/rao bán thứ gì đó với giá giảm

    "Many airlines offer flights at a reduced price if you book in advance."

    (Nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay với giá giảm nếu bạn đặt trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giá đã được giảm, giá thấp hơn giá thông thường.

"The store is offering a reduced price on all winter clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced price".

Văn hóa săn sale và các sự kiện giảm giá

Ở nhiều nước phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, các sự kiện giảm giá lớn như 'Black Friday' (Thứ Sáu Đen), 'Cyber Monday' hay các đợt giảm giá cuối mùa (seasonal clearance sales) là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng. Trong những dịp này, các sản phẩm được bán với 'reduced price' (giá giảm) đáng kể, thu hút hàng triệu người mua sắm săn lùng các món hời. Việc mua hàng với giá giảm không chỉ giúp tiết kiệm mà còn mang lại cảm giác chiến thắng khi tìm được một 'món hời'.

Tâm lý người tiêu dùng và giá giảm

Việc nhìn thấy một sản phẩm được bán với 'reduced price' thường kích thích tâm lý người tiêu dùng. Nó tạo ra cảm giác cấp bách ('hãy mua ngay trước khi hết ưu đãi') và tăng giá trị nhận thức. Ngay cả khi mức giảm không quá lớn, việc dán nhãn 'giảm giá' cũng khiến khách hàng cảm thấy mình đang được hưởng lợi và có thể dễ dàng quyết định mua hàng hơn. Điều này là một chiến lược marketing phổ biến được các nhà bán lẻ sử dụng để thúc đẩy doanh số.