reduced price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá đã được giảm, giá thấp hơn giá thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is offering a reduced price on all winter clothing."
"Cửa hàng đang giảm giá tất cả quần áo mùa đông."
-
"We bought the sofa at a reduced price."
"Chúng tôi đã mua chiếc ghế sofa với giá giảm."
-
"These items are available at a reduced price for a limited time only."
"Những mặt hàng này chỉ được bán với giá giảm trong một thời gian giới hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reduce | giảm, hạ thấp, làm nhỏ đi |
| Noun | reduction | sự giảm giá, sự cắt giảm, sự hạ bớt |
| Adjective | reducible | có thể giảm được, có thể rút gọn được |
| Noun | price | giá, giá cả, trị giá |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | vô giá (rất quý giá, không thể định giá được) |
| Noun | pricing | sự định giá, cách định giá |
| Adjective | overpriced | bị định giá quá cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mua bán, khuyến mãi, giảm giá. Nó ngụ ý rằng giá ban đầu đã bị hạ xuống, thường là trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho một lý do cụ thể (ví dụ: thanh lý hàng tồn kho). So với 'discounted price', 'reduced price' có thể nhấn mạnh hơn vào việc giá đã được điều chỉnh xuống một cách đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly reduced price (giá giảm đáng kể)
-
drastically reduced price (giá giảm mạnh/cực kỳ)
-
heavily reduced price (giá giảm nhiều)
-
substantially reduced price (giá giảm đáng kể)
-
sell at a reduced price (bán với giá giảm)
-
buy at a reduced price (mua với giá giảm)
-
offer at a reduced price (cung cấp với giá giảm)
-
get something for a reduced price (có được thứ gì đó với giá giảm)
-
obtain something for a reduced price (có được/mua được thứ gì đó với giá giảm)
Idioms
-
at a reduced price
với giá giảm, với mức giá thấp hơn
"You can usually find last season's clothes at a reduced price."
(Bạn thường có thể tìm thấy quần áo của mùa trước với giá giảm.)
-
for a reduced price
để đổi lấy một mức giá giảm
"They are offering these items for a reduced price as part of a clearance sale."
(Họ đang bán những mặt hàng này với giá giảm như một phần của đợt giảm giá thanh lý.)
-
offer something at a reduced price
cung cấp/rao bán thứ gì đó với giá giảm
"Many airlines offer flights at a reduced price if you book in advance."
(Nhiều hãng hàng không cung cấp các chuyến bay với giá giảm nếu bạn đặt trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduced price
Tính từ + Danh từGiá đã được giảm, giá thấp hơn giá thông thường.
"The store is offering a reduced price on all winter clothing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced price".
