sale price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi (trong một đợt giảm giá).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sale price of the shirt is $20."
"Giá khuyến mãi của chiếc áo sơ mi là 20 đô la."
-
"The sign advertised a sale price on all summer clothing."
"Tấm biển quảng cáo giá khuyến mãi cho tất cả quần áo mùa hè."
-
"Be sure to compare the sale price with other retailers."
"Hãy chắc chắn so sánh giá khuyến mãi với các nhà bán lẻ khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sale | việc bán, đợt giảm giá |
| Noun | seller | người bán |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
| Noun | sales | doanh số, bộ phận bán hàng |
| Verb | sell | bán |
| Noun | price | giá cả |
| Verb | price | định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | vô giá (quá giá trị không thể định giá được) |
| Adjective | overpriced | bị định giá quá cao |
| Adjective | underpriced | bị định giá quá thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sale price" thường được sử dụng để chỉ mức giá thấp hơn giá thông thường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian giới hạn (ví dụ: đợt giảm giá, khuyến mãi đặc biệt). Nó khác với "original price" (giá gốc), "retail price" (giá bán lẻ) và "market price" (giá thị trường). "Discounted price" là một từ đồng nghĩa gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduced reduced sale price (giá bán đã giảm)
-
discounted discounted sale price (giá bán chiết khấu)
-
special special sale price (giá bán đặc biệt)
-
clearance clearance sale price (giá bán xả hàng)
-
bargain bargain sale price (giá bán hời)
-
offer offer a sale price (đưa ra giá khuyến mãi)
-
set set the sale price (đặt giá khuyến mãi)
-
cut cut the sale price (cắt giảm giá khuyến mãi)
-
lower lower the sale price (hạ thấp giá khuyến mãi)
-
at at a sale price (với giá khuyến mãi)
-
for for a sale price (với giá khuyến mãi)
Idioms
-
rock-bottom sale price
giá bán khuyến mãi thấp nhất có thể, giá 'chạm đáy'
"They're offering the car at a rock-bottom sale price to clear inventory."
(Họ đang rao bán chiếc xe với giá 'chạm đáy' để xả hàng tồn kho.)
-
fire sale price
giá bán thanh lý (rất thấp, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc cần bán nhanh)
"Due to the store closing, everything is at a fire sale price."
(Do cửa hàng đóng cửa, mọi thứ đều được bán với giá thanh lý.)
-
slashed sale price
giá bán khuyến mãi bị cắt giảm mạnh
"You won't believe the slashed sale prices on electronics this weekend."
(Bạn sẽ không tin vào mức giá khuyến mãi bị cắt giảm mạnh đối với đồ điện tử cuối tuần này đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sale price
Danh từGiá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi (trong một đợt giảm giá).
"The sale price of the shirt is $20."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store advertised a tempting offer: the sale price was 50% off. |
Cửa hàng quảng cáo một ưu đãi hấp dẫn: giá khuyến mãi giảm 50%. |
| Phủ định | The regular price remained unchanged: the sale price was not applied to all items. |
Giá thông thường vẫn không thay đổi: giá khuyến mãi không được áp dụng cho tất cả các mặt hàng. |
| Nghi vấn | Are you looking for discounted items: what is the current sale price on this product? |
Bạn có đang tìm kiếm các mặt hàng giảm giá không: giá khuyến mãi hiện tại của sản phẩm này là bao nhiêu? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sale price is as attractive as the original price used to be. |
Giá khuyến mãi hấp dẫn như giá gốc trước đây. |
| Phủ định | This week's sale price is not as good as last week's sale price. |
Giá khuyến mãi tuần này không tốt bằng giá khuyến mãi tuần trước. |
| Nghi vấn | Is the current sale price as low as you expected? |
Giá khuyến mãi hiện tại có thấp như bạn mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sale price".
