(Top Banner Ad)
sale price
A2
Danh từ A2 Kinh tế

sale price

UK: /ˈseɪl praɪs/ • US: /ˈseɪl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá khuyến mãi giá giảm giá ưu đãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The price at which something is offered for sale during a sale.

Vietnamese Meaning

Giá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi (trong một đợt giảm giá).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sale price of the shirt is $20."

    "Giá khuyến mãi của chiếc áo sơ mi là 20 đô la."

  • "The sign advertised a sale price on all summer clothing."

    "Tấm biển quảng cáo giá khuyến mãi cho tất cả quần áo mùa hè."

  • "Be sure to compare the sale price with other retailers."

    "Hãy chắc chắn so sánh giá khuyến mãi với các nhà bán lẻ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale việc bán, đợt giảm giá
Noun seller người bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun sales doanh số, bộ phận bán hàng
Verb sell bán
Noun price giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá (quá giá trị không thể định giá được)
Adjective overpriced bị định giá quá cao
Adjective underpriced bị định giá quá thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale
Latin
pretium
Old French
pris
English
price
English
sale price

Nguồn gốc 'sale price'

Từ 'sale' (bán hàng, giảm giá) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala' và tiếng Anh cổ 'sala', chỉ hành động trao đổi hàng hóa. Từ 'price' (giá cả) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pretium' qua tiếng Pháp cổ 'pris', có nghĩa là giá trị hoặc phần thưởng. Khi kết hợp lại thành 'sale price', cụm từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19-20 để chỉ một mức giá đặc biệt, thấp hơn bình thường, thường là trong các đợt khuyến mãi, giảm giá.

Usage Note

"Sale price" thường được sử dụng để chỉ mức giá thấp hơn giá thông thường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian giới hạn (ví dụ: đợt giảm giá, khuyến mãi đặc biệt). Nó khác với "original price" (giá gốc), "retail price" (giá bán lẻ) và "market price" (giá thị trường). "Discounted price" là một từ đồng nghĩa gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sale price
  • reduced reduced sale price
    (giá bán đã giảm)
  • discounted discounted sale price
    (giá bán chiết khấu)
  • special special sale price
    (giá bán đặc biệt)
  • clearance clearance sale price
    (giá bán xả hàng)
  • bargain bargain sale price
    (giá bán hời)
Verb + sale price
  • offer offer a sale price
    (đưa ra giá khuyến mãi)
  • set set the sale price
    (đặt giá khuyến mãi)
  • cut cut the sale price
    (cắt giảm giá khuyến mãi)
  • lower lower the sale price
    (hạ thấp giá khuyến mãi)
Prepositional Phrase
  • at at a sale price
    (với giá khuyến mãi)
  • for for a sale price
    (với giá khuyến mãi)

Idioms

  • rock-bottom sale price

    giá bán khuyến mãi thấp nhất có thể, giá 'chạm đáy'

    "They're offering the car at a rock-bottom sale price to clear inventory."

    (Họ đang rao bán chiếc xe với giá 'chạm đáy' để xả hàng tồn kho.)

  • fire sale price

    giá bán thanh lý (rất thấp, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc cần bán nhanh)

    "Due to the store closing, everything is at a fire sale price."

    (Do cửa hàng đóng cửa, mọi thứ đều được bán với giá thanh lý.)

  • slashed sale price

    giá bán khuyến mãi bị cắt giảm mạnh

    "You won't believe the slashed sale prices on electronics this weekend."

    (Bạn sẽ không tin vào mức giá khuyến mãi bị cắt giảm mạnh đối với đồ điện tử cuối tuần này đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sale price

Danh từ
Lật mặt

Giá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi (trong một đợt giảm giá).

"The sale price of the shirt is $20."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store advertised a tempting offer: the sale price was 50% off.
Cửa hàng quảng cáo một ưu đãi hấp dẫn: giá khuyến mãi giảm 50%.
Phủ định
The regular price remained unchanged: the sale price was not applied to all items.
Giá thông thường vẫn không thay đổi: giá khuyến mãi không được áp dụng cho tất cả các mặt hàng.
Nghi vấn
Are you looking for discounted items: what is the current sale price on this product?
Bạn có đang tìm kiếm các mặt hàng giảm giá không: giá khuyến mãi hiện tại của sản phẩm này là bao nhiêu?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sale price is as attractive as the original price used to be.
Giá khuyến mãi hấp dẫn như giá gốc trước đây.
Phủ định
This week's sale price is not as good as last week's sale price.
Giá khuyến mãi tuần này không tốt bằng giá khuyến mãi tuần trước.
Nghi vấn
Is the current sale price as low as you expected?
Giá khuyến mãi hiện tại có thấp như bạn mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sale price".

Văn hóa khuyến mãi lớn (Sales Events)

Tại các nước phương Tây, 'sale price' là một phần không thể thiếu của các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen), Cyber Monday (Thứ Hai Điện tử) hoặc Boxing Day (Ngày tặng quà). Trong những dịp này, các nhà bán lẻ đưa ra mức giá giảm mạnh để thu hút khách hàng, tạo nên một 'mùa lễ hội mua sắm' rầm rộ, kích thích tiêu dùng.

Tâm lý học về giá cả

Các nhà bán lẻ thường sử dụng 'sale price' kết hợp với các chiến lược định giá tâm lý. Ví dụ, việc kết thúc giá bằng số lẻ như $9.99 thay vì $10.00 khiến khách hàng có cảm giác món hàng rẻ hơn đáng kể. Mức giá khuyến mãi cũng thường được trình bày cạnh giá gốc cao hơn (bị gạch đi) để làm nổi bật khoản tiết kiệm, dù đôi khi đó chỉ là chiến thuật marketing.