bargain store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cửa hàng bán hàng hóa với giá thấp hơn so với các cửa hàng khác; cửa hàng giảm giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found this jacket at a bargain store for only $20."
"Tôi tìm thấy chiếc áo khoác này ở một cửa hàng giảm giá chỉ với giá 20 đô la."
-
"She loves shopping at bargain stores to find affordable clothes."
"Cô ấy thích mua sắm ở các cửa hàng giảm giá để tìm quần áo giá cả phải chăng."
-
"The bargain store is always crowded with people looking for good deals."
"Cửa hàng giảm giá luôn đông đúc người tìm kiếm những món hời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bargain store' nhấn mạnh vào việc cửa hàng đó chuyên cung cấp các sản phẩm với giá hời, có thể là hàng tồn kho, hàng lỗi nhẹ, hoặc hàng được giảm giá đặc biệt. Khác với 'discount store' (cửa hàng giảm giá) có thể giảm giá trên nhiều loại mặt hàng khác nhau, 'bargain store' thường tập trung vào việc cung cấp hàng hóa giá rẻ ngay từ đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local bargain store (cửa hàng giảm giá địa phương)
-
cheap a cheap bargain store (một cửa hàng bán đồ siêu rẻ (nhấn mạnh sự rẻ tiền))
-
small a small bargain store (một cửa hàng giảm giá nhỏ)
-
shop at shop at a bargain store (mua sắm tại một cửa hàng giảm giá)
-
visit visit a bargain store (ghé thăm/đi đến cửa hàng giảm giá)
-
open open a new bargain store (mở một cửa hàng giảm giá mới)
Idioms
-
A bargain store find
Một món đồ được tìm thấy/mua được tại cửa hàng giảm giá (thường là một món hời bất ngờ)
"This antique vase was a lucky bargain store find."
(Chiếc bình cổ này là một món đồ hời may mắn tìm được ở cửa hàng giảm giá.)
-
To frequent the bargain store
Thường xuyên lui tới cửa hàng giảm giá
"Since she started saving money, she frequents the bargain store every Saturday."
(Kể từ khi bắt đầu tiết kiệm tiền, cô ấy thường xuyên lui tới cửa hàng giảm giá vào mỗi thứ Bảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bargain store
noun phraseCửa hàng bán hàng hóa với giá thấp hơn so với các cửa hàng khác; cửa hàng giảm giá.
"I found this jacket at a bargain store for only $20."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain store".
