(Top Banner Ad)
bargain store
A2
noun phrase A2 Kinh tế, Bán lẻ

bargain store

UK: /ˈbɑːrɡɪn stɔː(r)/ • US: /ˈbɑːrɡɪn stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng giá rẻ cửa hàng giảm giá cửa hàng bán đồ giảm giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells goods at a lower price than other stores.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bán hàng hóa với giá thấp hơn so với các cửa hàng khác; cửa hàng giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found this jacket at a bargain store for only $20."

    "Tôi tìm thấy chiếc áo khoác này ở một cửa hàng giảm giá chỉ với giá 20 đô la."

  • "She loves shopping at bargain stores to find affordable clothes."

    "Cô ấy thích mua sắm ở các cửa hàng giảm giá để tìm quần áo giá cả phải chăng."

  • "The bargain store is always crowded with people looking for good deals."

    "Cửa hàng giảm giá luôn đông đúc người tìm kiếm những món hời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bargain Món hời, sự thỏa thuận có lợi
Verb bargain Mặc cả, thương lượng
Noun bargainer Người mặc cả, người giỏi thương lượng
Adjective bargainable Có thể thương lượng được
Verb store Lưu trữ, dự trữ

Synonyms

Related Words

thrift store (cửa hàng đồ cũ từ thiện)dollar store (cửa hàng đồng giá)

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barguigner
Middle English
bargayn
English (Compound, 20th C.)
bargain store

Nguồn gốc của từ 'Bargain'

Từ 'bargain' (thỏa thuận có lợi) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'barguigner', có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'mặc cả'. Khái niệm này dần phát triển để mô tả một giao dịch mua bán mà người mua cảm thấy có lợi, và sau đó được ghép với 'store' (cửa hàng) để chỉ nơi chuyên bán đồ giá rẻ.

Ý nghĩa của 'Store'

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi, dự trữ), đi qua tiếng Pháp cổ 'estor' (đồ dự trữ, tiếp tế). Khi được ghép với 'bargain', nó tạo thành nghĩa là 'nơi dự trữ và bán các món hời giá rẻ'.

Usage Note

Cụm từ 'bargain store' nhấn mạnh vào việc cửa hàng đó chuyên cung cấp các sản phẩm với giá hời, có thể là hàng tồn kho, hàng lỗi nhẹ, hoặc hàng được giảm giá đặc biệt. Khác với 'discount store' (cửa hàng giảm giá) có thể giảm giá trên nhiều loại mặt hàng khác nhau, 'bargain store' thường tập trung vào việc cung cấp hàng hóa giá rẻ ngay từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bargain store
  • local the local bargain store
    (cửa hàng giảm giá địa phương)
  • cheap a cheap bargain store
    (một cửa hàng bán đồ siêu rẻ (nhấn mạnh sự rẻ tiền))
  • small a small bargain store
    (một cửa hàng giảm giá nhỏ)
Verb + bargain store
  • shop at shop at a bargain store
    (mua sắm tại một cửa hàng giảm giá)
  • visit visit a bargain store
    (ghé thăm/đi đến cửa hàng giảm giá)
  • open open a new bargain store
    (mở một cửa hàng giảm giá mới)

Idioms

  • A bargain store find

    Một món đồ được tìm thấy/mua được tại cửa hàng giảm giá (thường là một món hời bất ngờ)

    "This antique vase was a lucky bargain store find."

    (Chiếc bình cổ này là một món đồ hời may mắn tìm được ở cửa hàng giảm giá.)

  • To frequent the bargain store

    Thường xuyên lui tới cửa hàng giảm giá

    "Since she started saving money, she frequents the bargain store every Saturday."

    (Kể từ khi bắt đầu tiết kiệm tiền, cô ấy thường xuyên lui tới cửa hàng giảm giá vào mỗi thứ Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bargain store

noun phrase
Lật mặt

Cửa hàng bán hàng hóa với giá thấp hơn so với các cửa hàng khác; cửa hàng giảm giá.

"I found this jacket at a bargain store for only $20."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bargain store".

Văn hóa 'Dollar Store' và 'Pound Shop'

Ở Mỹ, 'bargain store' thường gắn liền với mô hình 'Dollar Store' (Cửa hàng đồng giá) và ở Anh là 'Pound Shop'. Đây là những chuỗi cửa hàng khổng lồ, nơi hầu hết mọi mặt hàng đều được bán với giá cố định rất thấp (khoảng 1 USD hoặc 1 Bảng), phục vụ nhu cầu mua sắm tiện lợi và tiết kiệm cho mọi tầng lớp xã hội.

Sự Khác Biệt về Chất Lượng

Mặc dù 'bargain store' cung cấp giá thấp, nhưng trong văn hóa phương Tây, đôi khi thuật ngữ này mang hàm ý rằng hàng hóa có thể có chất lượng thấp hơn, là hàng tồn kho, hoặc đã qua sửa chữa. Tuy nhiên, việc 'săn lùng' đồ chất lượng cao trong các cửa hàng này (bargain hunting) vẫn được xem là một kỹ năng đáng ngưỡng mộ.