(Top Banner Ad)
baroque design
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghệ thuật, Kiến trúc, Thiết kế

baroque design

UK: /bəˈrɒk dɪˈzaɪn/ • US: /bəˈroʊk dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế baroque phong cách thiết kế baroque
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Baroque design" refers to design characterized by elaborate ornamentation, dramatic contrasts of light and shadow, and a general air of extravagance and theatricality. It is commonly associated with the Baroque period in art and architecture (approximately 1600-1750).

Vietnamese Meaning

"Thiết kế Baroque" đề cập đến thiết kế đặc trưng bởi sự trang trí công phu, sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối, và một không khí chung của sự xa hoa và tính sân khấu. Nó thường liên quan đến thời kỳ Baroque trong nghệ thuật và kiến trúc (khoảng 1600-1750).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The palace was decorated in a lavish baroque design, showcasing the wealth and power of the king."

    "Cung điện được trang trí theo phong cách thiết kế baroque xa hoa, thể hiện sự giàu có và quyền lực của nhà vua."

  • "The church features stunning baroque design elements, including intricate carvings and gilded details."

    "Nhà thờ có các yếu tố thiết kế baroque tuyệt đẹp, bao gồm các chạm khắc phức tạp và các chi tiết mạ vàng."

  • "Her fashion sense leaned towards baroque design, with rich fabrics and dramatic silhouettes."

    "Gu thời trang của cô ấy nghiêng về thiết kế baroque, với các loại vải sang trọng và dáng hình ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective baroque Thuộc về phong cách Ba-rốc; rất cầu kỳ, hoa mỹ, và trang trí công phu.
Noun Baroque Phong cách nghệ thuật và kiến trúc Ba-rốc, thịnh hành ở châu Âu từ khoảng năm 1600 đến 1750.

Synonyms

Antonyms

minimalist design (thiết kế tối giản)simple design (thiết kế đơn giản)classical design (thiết kế cổ điển)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
barroco
French
baroque
English
baroque

Viên ngọc trai méo mó

Thuật ngữ 'baroque' ban đầu bắt nguồn từ từ 'barroco' trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là một viên ngọc trai có hình dạng không hoàn hảo, méo mó. Ý niệm về sự bất quy tắc, hoa mỹ, thậm chí có phần kỳ dị này sau đó đã được dùng để mô tả phong cách nghệ thuật và kiến trúc cực kỳ trang trí công phu của thế kỷ 17.

Usage Note

Phong cách Baroque nhấn mạnh vào sự chuyển động, cảm xúc mạnh mẽ và tính chi tiết cao. Nó khác biệt với phong cách cổ điển (classical) vốn chú trọng sự cân đối, hài hòa và tính đơn giản. Nó có sự tương đồng với Rococo (một phong cách phát triển từ Baroque) về sự cầu kỳ, nhưng Rococo thường nhẹ nhàng và duyên dáng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baroque design
  • ornate baroque design
    (thiết kế Ba-rốc hoa mỹ, lộng lẫy)
  • elaborate baroque design
    (thiết kế Ba-rốc cầu kỳ, tinh xảo)
  • opulent baroque design
    (thiết kế Ba-rốc xa hoa, sang trọng)
  • classic baroque design
    (thiết kế Ba-rốc cổ điển)
Verb + baroque design
  • incorporate baroque design into...
    (kết hợp thiết kế Ba-rốc vào...)
  • appreciate the baroque design of...
    (chiêm ngưỡng/trân trọng thiết kế Ba-rốc của...)
  • feature a baroque design
    (có đặc điểm là một thiết kế Ba-rốc)

Idioms

  • a bit baroque

    Hơi quá cầu kỳ, phức tạp một cách không cần thiết.

    "His explanation for being late was a bit baroque; a simple 'I missed the bus' would have been enough."

    (Lời giải thích cho việc đi trễ của anh ấy hơi rườm rà; chỉ cần nói đơn giản 'Tôi lỡ chuyến xe buýt' là đủ rồi.)

  • baroque prose

    Lối hành văn cầu kỳ, hoa mỹ, dùng nhiều từ ngữ phức tạp.

    "The 19th-century author was known for his baroque prose, full of long sentences and obscure vocabulary."

    (Tác giả thế kỷ 19 nổi tiếng với lối hành văn cầu kỳ, với đầy những câu dài và từ vựng khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baroque design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Thiết kế Baroque" đề cập đến thiết kế đặc trưng bởi sự trang trí công phu, sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối, và một không khí chung của sự xa hoa và tính sân khấu. Nó thường liên quan đến thời kỳ Baroque trong nghệ thuật và kiến trúc (khoảng 1600-1750).

"The palace was decorated in a lavish baroque design, showcasing the wealth and power of the king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baroque design".

Quyền lực và Tôn giáo

Thiết kế Ba-rốc, với sự hoành tráng và kịch tính, thường được Giáo hội Công giáo và các vị vua chuyên chế như Louis XIV của Pháp sử dụng để phô trương quyền lực, sự giàu có và tầm ảnh hưởng. Cung điện Versailles là một ví dụ điển hình.

Từ Kiến trúc đến Âm nhạc

Thuật ngữ 'Ba-rốc' không chỉ áp dụng cho thiết kế. Nó còn mô tả một giai đoạn quan trọng trong âm nhạc cổ điển (khoảng 1600-1750), với các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Bach, Vivaldi, và Handel. Âm nhạc Ba-rốc cũng được biết đến với sự phức tạp, các nốt nhạc trang trí và chiều sâu cảm xúc.