(Top Banner Ad)
simple design
A2
Tính từ A2 Thiết kế, Mỹ thuật

simple design

UK: /ˈsɪmpəl dɪˈzaɪn/ • US: /ˈsɪmpəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế đơn giản mẫu thiết kế đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; not complicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were simple to follow."

    "Các hướng dẫn rất dễ làm theo."

  • "The website has a simple design, making it easy to navigate."

    "Trang web có một thiết kế đơn giản, giúp nó dễ điều hướng."

  • "I prefer simple designs in clothing."

    "Tôi thích những thiết kế đơn giản trong quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Noun simplicity sự đơn giản, tính đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là, hoàn toàn
Noun design thiết kế, kiểu dáng, bản vẽ
Verb design thiết kế, phác thảo, tạo mẫu
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế (ví dụ: a well-designed product - một sản phẩm được thiết kế tốt)

Synonyms

basic design (thiết kế cơ bản)minimalist design (thiết kế tối giản)uncomplicated design (thiết kế không phức tạp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
symple
Latin
designare
Old Italian
disegno

Nguồn gốc từ 'Simple' (Đơn giản)

Từ 'simple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một lần' hoặc 'một mặt', đối lập với 'duplex' (hai mặt). Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển thành 'không phức tạp', 'dễ hiểu' hoặc 'không cầu kỳ', định hình nên khái niệm 'đơn giản' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Design' (Thiết kế)

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'đánh dấu ra', 'chỉ rõ' hoặc 'phác thảo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý cổ là 'disegno' (bản vẽ, kế hoạch) và tiếng Pháp là 'désigner'. Ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc tạo ra một bản vẽ hay kế hoạch thành toàn bộ quá trình sáng tạo và phát triển một sản phẩm hay ý tưởng.

Sự kết hợp của 'Simple Design'

Cụm từ 'simple design' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện để mô tả một phong cách thiết kế ưu tiên sự rõ ràng, dễ hiểu và không rườm rà. Nó phản ánh xu hướng đánh giá cao vẻ đẹp và chức năng của sự tối giản.

Usage Note

Simple thường được dùng để mô tả những thứ cơ bản, không cầu kỳ, dễ tiếp cận. Nên so sánh với 'easy' (dễ dàng) và 'basic' (cơ bản). 'Easy' nhấn mạnh đến việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'simple' nhấn mạnh đến cấu trúc đơn giản. 'Basic' chỉ những điều cốt lõi, cần thiết.
Design có thể là danh từ đếm được (a design) hoặc không đếm được (design in general). Trong cụm 'simple design', design được dùng như một danh từ chung để chỉ phong cách thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple design
  • elegant elegant simple design
    (thiết kế đơn giản nhưng thanh lịch)
  • functional functional simple design
    (thiết kế đơn giản mà hiệu quả/có tính năng tốt)
  • clean clean simple design
    (thiết kế đơn giản, tinh tế và gọn gàng)
  • modern modern simple design
    (thiết kế đơn giản hiện đại)
  • minimalist minimalist simple design
    (thiết kế đơn giản theo phong cách tối giản)
Verb + simple design
  • create create a simple design
    (tạo ra một thiết kế đơn giản)
  • choose choose a simple design
    (chọn một thiết kế đơn giản)
  • opt for opt for a simple design
    (lựa chọn một thiết kế đơn giản)
  • appreciate appreciate a simple design
    (đánh giá cao một thiết kế đơn giản)
  • feature feature a simple design
    (nổi bật với một thiết kế đơn giản)
Noun + of + simple design
  • beauty the beauty of a simple design
    (vẻ đẹp của một thiết kế đơn giản)
  • appeal the appeal of a simple design
    (sức hấp dẫn của một thiết kế đơn giản)

Idioms

  • The beauty of a simple design

    Vẻ đẹp của một thiết kế đơn giản (nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ của sự tối giản)

    "Many people find the beauty of a simple design more appealing than overly complex aesthetics."

    (Nhiều người thấy vẻ đẹp của một thiết kế đơn giản hấp dẫn hơn là những thẩm mỹ quá phức tạp.)

  • Keep it a simple design

    Hãy giữ nó là một thiết kế đơn giản (lời khuyên hoặc chỉ dẫn để tránh sự phức tạp)

    "When developing the new app, the team was told to keep it a simple design for user-friendliness."

    (Khi phát triển ứng dụng mới, nhóm đã được yêu cầu giữ cho nó một thiết kế đơn giản để thân thiện với người dùng.)

  • Simple design, timeless appeal

    Thiết kế đơn giản, sức hút vượt thời gian (cho thấy sự bền vững và giá trị lâu dài của sự tối giản)

    "Classic furniture often embodies the principle of simple design, timeless appeal."

    (Đồ nội thất cổ điển thường thể hiện nguyên tắc thiết kế đơn giản, sức hút vượt thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple design

Tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.

"The instructions were simple to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple design".

Triết lý 'Less is More' (Ít hơn là nhiều hơn)

'Simple design' gắn liền với triết lý 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn), một nguyên tắc nổi tiếng trong kiến trúc và thiết kế, đặc biệt là bởi kiến trúc sư Ludwig Mies van der Rohe. Nó nhấn mạnh rằng sự tối giản, lược bỏ những yếu tố không cần thiết, có thể mang lại vẻ đẹp, chức năng và hiệu quả cao hơn.

Thiết kế Bắc Âu và Nhật Bản

Nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa Bắc Âu (Scandinavian design) và Nhật Bản (Zen, Muji), coi trọng 'simple design'. Thiết kế Bắc Âu tập trung vào tính thực dụng, sạch sẽ và hài hòa với thiên nhiên. Thiết kế Nhật Bản thường đề cao sự tối giản, cân bằng, và sự kết nối với vật liệu tự nhiên, tạo ra không gian và sản phẩm mang lại cảm giác bình yên và chức năng cao.