simple design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complicated.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were simple to follow."
"Các hướng dẫn rất dễ làm theo."
-
"The website has a simple design, making it easy to navigate."
"Trang web có một thiết kế đơn giản, giúp nó dễ điều hướng."
-
"I prefer simple designs in clothing."
"Tôi thích những thiết kế đơn giản trong quần áo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là, hoàn toàn |
| Noun | design | thiết kế, kiểu dáng, bản vẽ |
| Verb | design | thiết kế, phác thảo, tạo mẫu |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Adjective | designed | được thiết kế (ví dụ: a well-designed product - một sản phẩm được thiết kế tốt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Simple thường được dùng để mô tả những thứ cơ bản, không cầu kỳ, dễ tiếp cận. Nên so sánh với 'easy' (dễ dàng) và 'basic' (cơ bản). 'Easy' nhấn mạnh đến việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực, trong khi 'simple' nhấn mạnh đến cấu trúc đơn giản. 'Basic' chỉ những điều cốt lõi, cần thiết.
Design có thể là danh từ đếm được (a design) hoặc không đếm được (design in general). Trong cụm 'simple design', design được dùng như một danh từ chung để chỉ phong cách thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant elegant simple design (thiết kế đơn giản nhưng thanh lịch)
-
functional functional simple design (thiết kế đơn giản mà hiệu quả/có tính năng tốt)
-
clean clean simple design (thiết kế đơn giản, tinh tế và gọn gàng)
-
modern modern simple design (thiết kế đơn giản hiện đại)
-
minimalist minimalist simple design (thiết kế đơn giản theo phong cách tối giản)
-
create create a simple design (tạo ra một thiết kế đơn giản)
-
choose choose a simple design (chọn một thiết kế đơn giản)
-
opt for opt for a simple design (lựa chọn một thiết kế đơn giản)
-
appreciate appreciate a simple design (đánh giá cao một thiết kế đơn giản)
-
feature feature a simple design (nổi bật với một thiết kế đơn giản)
-
beauty the beauty of a simple design (vẻ đẹp của một thiết kế đơn giản)
-
appeal the appeal of a simple design (sức hấp dẫn của một thiết kế đơn giản)
Idioms
-
The beauty of a simple design
Vẻ đẹp của một thiết kế đơn giản (nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ của sự tối giản)
"Many people find the beauty of a simple design more appealing than overly complex aesthetics."
(Nhiều người thấy vẻ đẹp của một thiết kế đơn giản hấp dẫn hơn là những thẩm mỹ quá phức tạp.)
-
Keep it a simple design
Hãy giữ nó là một thiết kế đơn giản (lời khuyên hoặc chỉ dẫn để tránh sự phức tạp)
"When developing the new app, the team was told to keep it a simple design for user-friendliness."
(Khi phát triển ứng dụng mới, nhóm đã được yêu cầu giữ cho nó một thiết kế đơn giản để thân thiện với người dùng.)
-
Simple design, timeless appeal
Thiết kế đơn giản, sức hút vượt thời gian (cho thấy sự bền vững và giá trị lâu dài của sự tối giản)
"Classic furniture often embodies the principle of simple design, timeless appeal."
(Đồ nội thất cổ điển thường thể hiện nguyên tắc thiết kế đơn giản, sức hút vượt thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple design
Tính từDễ hiểu hoặc thực hiện; không phức tạp.
"The instructions were simple to follow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple design".
