(Top Banner Ad)
wellborn
C2
Adjective C2 Xã hội học, Lịch sử, Văn học

wellborn

UK: /ˈwel.bɔːn/ • US: /ˈwel.bɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi quý tộc xuất thân danh giá quý tộc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Born of a high social class; of aristocratic descent.

Vietnamese Meaning

Sinh ra trong một tầng lớp xã hội cao; thuộc dòng dõi quý tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a wellborn lady, accustomed to privilege and respect."

    "Cô ấy là một quý cô thuộc dòng dõi quý tộc, quen với đặc quyền và sự kính trọng."

  • "The wellborn families controlled much of the land and wealth."

    "Các gia đình quý tộc kiểm soát phần lớn đất đai và của cải."

  • "He was a wellborn gentleman, known for his impeccable manners."

    "Anh ấy là một quý ông thuộc dòng dõi quý tộc, nổi tiếng với cách cư xử hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth Sự ra đời, nguồn gốc
Adjective noble Cao quý, thanh cao

Synonyms

aristocratic (thuộc giới quý tộc)noble (cao quý)blue-blooded (dòng máu xanh (quý tộc))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel geboren

Gốc gác cao quý

Từ 'wellborn' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wel geboren', có nghĩa là 'sinh ra tốt' hoặc 'sinh ra trong một gia đình danh giá'. Nó ám chỉ những người có địa vị xã hội cao nhờ dòng dõi quý tộc hoặc gia thế giàu có.

Usage Note

Từ 'wellborn' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn chương hoặc khi mô tả các bối cảnh lịch sử. Nó nhấn mạnh nguồn gốc gia đình danh giá và vị thế xã hội cao của một người. So với các từ như 'rich' (giàu có) hoặc 'influential' (có ảnh hưởng), 'wellborn' đặc biệt đề cập đến địa vị được thừa hưởng từ khi sinh ra, chứ không phải do nỗ lực cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wellborn
  • extremely extremely wellborn
    (cực kỳ quyền quý)
  • genuinely genuinely wellborn
    (thực sự sinh ra trong gia đình quyền quý)
Verb + wellborn
  • marry marry a wellborn woman
    (kết hôn với một người phụ nữ thuộc dòng dõi quyền quý)
  • be be wellborn
    (xuất thân danh giá)

Idioms

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Ngậm thìa bạc từ khi sinh ra (sinh ra trong gia đình giàu có)

    "He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to worry about money."

    (Anh ấy ngậm thìa bạc từ khi sinh ra nên không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellborn

Adjective
Lật mặt

Sinh ra trong một tầng lớp xã hội cao; thuộc dòng dõi quý tộc.

"She was a wellborn lady, accustomed to privilege and respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellborn".

Địa vị xã hội

Trong lịch sử châu Âu, những người 'wellborn' thường có những quyền lợi đặc biệt và địa vị cao hơn trong xã hội. Quyền lực và tài sản của họ thường được truyền lại qua các thế hệ.