(Top Banner Ad)
meanly born
C1
Cụm tính từ C1 Xã hội học, Lịch sử, Văn học

meanly born

Nghĩa tiếng Việt

xuất thân thấp kém sinh ra trong nghèo khó hèn kém từ vạch xuất phát thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Born into a low social class or of humble origins; born into poverty.

Vietnamese Meaning

Sinh ra trong một tầng lớp xã hội thấp kém, có xuất thân hèn kém; sinh ra trong nghèo khó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite being meanly born, he rose to become a powerful leader through hard work and determination."

    "Mặc dù sinh ra trong nghèo khó, anh ấy đã vươn lên trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm."

  • "The novel explores the challenges faced by a character who was meanly born."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức mà một nhân vật sinh ra trong nghèo khó phải đối mặt."

  • "His meanly born status did not deter him from pursuing his dreams."

    "Xuất thân hèn kém của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mean thấp kém, hèn hạ (về địa vị, chất lượng)
Noun meanness sự thấp kém, sự hèn hạ
Adverb meanly một cách hèn hạ, thấp kém
Verb bear sinh ra, mang, chịu đựng (gốc của 'born')
Noun birth sự ra đời, xuất thân, dòng dõi
Adjective unborn chưa ra đời, chưa sinh ra

Synonyms

humbly born (sinh ra trong hoàn cảnh khiêm tốn)poorly born (sinh ra trong nghèo khó)lowborn (xuất thân thấp kém)

Antonyms

nobly born (sinh ra trong gia đình quý tộc)highborn (xuất thân cao quý)well-born (sinh ra trong gia đình giàu có và quyền lực)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*moini-
Proto-Germanic
*mainiz
Old English
mǣne
Middle English
mene
Modern English
mean (adjective, 'low in status')
Proto-Indo-European (PIE)
*bher-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
boren (past participle of beran)
Middle English
boren
Modern English
born
Modern English
meanly born (combination)

Câu chuyện về 'xuất thân thấp hèn'

Từ 'mean' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'chung, phổ biến'. Tuy nhiên, theo thời gian, khi được dùng để chỉ địa vị xã hội hoặc chất lượng, nó dần mang nghĩa 'thấp kém, hèn hạ'. Khi kết hợp với từ 'born' (được sinh ra), cụm 'meanly born' ra đời để diễn tả tình trạng một người sinh ra trong gia đình nghèo khó, có địa vị xã hội thấp kém, không có quyền thế hay tài sản thừa kế đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để miêu tả sự bất lợi hoặc khó khăn mà một người phải đối mặt do hoàn cảnh gia đình hoặc địa vị xã hội khi sinh ra. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc lịch sử để thể hiện sự phân biệt đối xử hoặc bất bình đẳng xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meanly born
  • be to be meanly born
    (có xuất thân thấp hèn)
  • remain to remain meanly born
    (vẫn giữ xuất thân thấp hèn)
  • seem to seem meanly born
    (có vẻ như xuất thân thấp hèn)
Noun + meanly born
  • a a meanly born man
    (một người đàn ông xuất thân thấp hèn)
  • a a meanly born woman
    (một người phụ nữ xuất thân thấp hèn)
  • a a meanly born child
    (một đứa trẻ xuất thân thấp hèn)
Adverbial Phrase + meanly born
  • despite despite being meanly born
    (mặc dù có xuất thân thấp hèn)

Idioms

  • to be meanly born

    có xuất thân thấp hèn, sinh ra trong hoàn cảnh nghèo khó hoặc địa vị thấp kém

    "Though he was meanly born, his intelligence and hard work led him to success."

    (Dù xuất thân thấp hèn, nhưng trí thông minh và sự cần cù đã giúp anh ấy thành công.)

  • to rise above one's meanly born circumstances

    vượt lên trên hoàn cảnh xuất thân thấp hèn của mình

    "Many historical figures rose above their meanly born circumstances to leave a lasting legacy."

    (Nhiều nhân vật lịch sử đã vượt lên trên hoàn cảnh xuất thân thấp hèn để để lại di sản lâu dài.)

  • from meanly born origins

    từ nguồn gốc xuất thân thấp hèn

    "The story often highlights characters who come from meanly born origins but achieve greatness."

    (Câu chuyện thường khắc họa những nhân vật xuất thân từ nguồn gốc thấp hèn nhưng đạt được thành công lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meanly born

Cụm tính từ
Lật mặt

Sinh ra trong một tầng lớp xã hội thấp kém, có xuất thân hèn kém; sinh ra trong nghèo khó.

"Despite being meanly born, he rose to become a powerful leader through hard work and determination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meanly born".

Hệ thống đẳng cấp lịch sử

Trong nhiều xã hội phương Tây thời phong kiến và cận đại, địa vị xã hội của một người thường được xác định bởi dòng dõi và gia đình mà họ sinh ra. 'Meanly born' dùng để chỉ những người sinh ra trong tầng lớp thấp kém, không có danh tiếng, quyền lực hay tài sản thừa kế. Điều này khác biệt lớn so với các quý tộc ('nobly born') có quyền lợi và địa vị cao theo mặc định. Quan điểm này phản ánh một xã hội có tính phân cấp sâu sắc.

Chủ nghĩa trọng tài và sự vượt khó

Khái niệm 'meanly born' cũng thường xuất hiện trong các câu chuyện về 'từ nghèo khó vươn lên' (rags-to-riches stories) trong văn hóa phương Tây. Dù sinh ra trong hoàn cảnh thấp kém, nhiều người đã chứng minh rằng tài năng và nỗ lực cá nhân có thể giúp họ đạt được thành công và địa vị cao trong xã hội, bất chấp định kiến về xuất thân. Điều này phản ánh tư tưởng về chủ nghĩa trọng tài (meritocracy) – nơi giá trị của một người được đánh giá qua năng lực và thành tựu, không phải qua dòng dõi hay tài sản thừa kế.