meanly born
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Born into a low social class or of humble origins; born into poverty.
Vietnamese Meaning
Sinh ra trong một tầng lớp xã hội thấp kém, có xuất thân hèn kém; sinh ra trong nghèo khó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite being meanly born, he rose to become a powerful leader through hard work and determination."
"Mặc dù sinh ra trong nghèo khó, anh ấy đã vươn lên trở thành một nhà lãnh đạo quyền lực nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm."
-
"The novel explores the challenges faced by a character who was meanly born."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức mà một nhân vật sinh ra trong nghèo khó phải đối mặt."
-
"His meanly born status did not deter him from pursuing his dreams."
"Xuất thân hèn kém của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để miêu tả sự bất lợi hoặc khó khăn mà một người phải đối mặt do hoàn cảnh gia đình hoặc địa vị xã hội khi sinh ra. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc lịch sử để thể hiện sự phân biệt đối xử hoặc bất bình đẳng xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be meanly born (có xuất thân thấp hèn)
-
remain to remain meanly born (vẫn giữ xuất thân thấp hèn)
-
seem to seem meanly born (có vẻ như xuất thân thấp hèn)
-
a a meanly born man (một người đàn ông xuất thân thấp hèn)
-
a a meanly born woman (một người phụ nữ xuất thân thấp hèn)
-
a a meanly born child (một đứa trẻ xuất thân thấp hèn)
-
despite despite being meanly born (mặc dù có xuất thân thấp hèn)
Idioms
-
to be meanly born
có xuất thân thấp hèn, sinh ra trong hoàn cảnh nghèo khó hoặc địa vị thấp kém
"Though he was meanly born, his intelligence and hard work led him to success."
(Dù xuất thân thấp hèn, nhưng trí thông minh và sự cần cù đã giúp anh ấy thành công.)
-
to rise above one's meanly born circumstances
vượt lên trên hoàn cảnh xuất thân thấp hèn của mình
"Many historical figures rose above their meanly born circumstances to leave a lasting legacy."
(Nhiều nhân vật lịch sử đã vượt lên trên hoàn cảnh xuất thân thấp hèn để để lại di sản lâu dài.)
-
from meanly born origins
từ nguồn gốc xuất thân thấp hèn
"The story often highlights characters who come from meanly born origins but achieve greatness."
(Câu chuyện thường khắc họa những nhân vật xuất thân từ nguồn gốc thấp hèn nhưng đạt được thành công lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meanly born
Cụm tính từSinh ra trong một tầng lớp xã hội thấp kém, có xuất thân hèn kém; sinh ra trong nghèo khó.
"Despite being meanly born, he rose to become a powerful leader through hard work and determination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meanly born".
