bashful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngại ngùng thu hút sự chú ý đến bản thân; rụt rè; nhút nhát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bashful child hid behind his mother's legs."
"Đứa trẻ nhút nhát trốn sau chân mẹ."
-
"She gave him a bashful smile."
"Cô ấy nở một nụ cười ngại ngùng với anh ấy."
-
"He was too bashful to ask her to dance."
"Anh ấy quá nhút nhát để mời cô ấy nhảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bashfulness | sự bẽn lẽn, tính nhút nhát |
| Adverb | bashfully | một cách bẽn lẽn, một cách thẹn thùng |
| Verb | abash | làm cho xấu hổ, làm cho bẽn lẽn |
| Adjective | unbashful | không bẽn lẽn, không nhút nhát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bashful' thường dùng để mô tả một người có tính cách rụt rè, e dè, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'shy' (nhút nhát) và 'timid' (dè dặt). 'Bashful' thường ám chỉ sự ngại ngùng một cách đáng yêu hoặc dễ thương, đặc biệt khi mô tả trẻ em hoặc ai đó đang cảm thấy bối rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite bashful (khá bẽn lẽn)
-
a little a little bashful (hơi bẽn lẽn một chút)
-
naturally naturally bashful (tự nhiên bẽn lẽn)
-
painfully painfully bashful (bẽn lẽn đến mức khó chịu/quá mức)
-
always always bashful (luôn luôn bẽn lẽn)
-
feel feel bashful (cảm thấy bẽn lẽn)
-
look look bashful (trông có vẻ bẽn lẽn)
-
seem seem bashful (dường như bẽn lẽn)
-
be be bashful (bẽn lẽn, nhút nhát)
-
smile bashful smile (nụ cười bẽn lẽn)
-
glance bashful glance (cái nhìn bẽn lẽn)
-
suitor bashful suitor (người cầu hôn rụt rè)
-
young man/woman bashful young man/woman (chàng trai/cô gái rụt rè, bẽn lẽn)
Idioms
-
Too bashful to do something
Quá bẽn lẽn/nhút nhát để làm gì đó
"She was too bashful to ask him to dance."
(Cô ấy quá bẽn lẽn để mời anh ấy nhảy.)
-
A bashful smile/glance
Nụ cười/cái nhìn bẽn lẽn, thẹn thùng
"He gave her a bashful smile when she complimented his singing."
(Anh ấy dành cho cô ấy một nụ cười bẽn lẽn khi cô ấy khen giọng hát của anh.)
-
Bashful as a fawn
Bẽn lẽn như một chú nai con (rất rụt rè, nhút nhát)
"The young bride was bashful as a fawn, barely meeting anyone's gaze."
(Cô dâu trẻ bẽn lẽn như một chú nai con, hầu như không dám nhìn vào mắt ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bashful
adjectiveNgại ngùng thu hút sự chú ý đến bản thân; rụt rè; nhút nhát.
"The bashful child hid behind his mother's legs."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though he is a talented musician, he remains bashful when performing on stage. |
Mặc dù anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, anh ấy vẫn ngại ngùng khi biểu diễn trên sân khấu. |
| Phủ định | She didn't become bashful until she realized everyone was staring at her. |
Cô ấy đã không trở nên ngại ngùng cho đến khi cô nhận ra mọi người đang nhìn chằm chằm vào cô. |
| Nghi vấn | Because he is bashful, is it difficult for him to make new friends? |
Bởi vì anh ấy nhút nhát, có khó khăn cho anh ấy để kết bạn mới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so bashful, she would join the drama club. |
Nếu cô ấy không quá rụt rè, cô ấy sẽ tham gia câu lạc bộ kịch. |
| Phủ định | If he didn't feel bashful around her, he wouldn't avoid her gaze. |
Nếu anh ấy không cảm thấy rụt rè khi ở gần cô ấy, anh ấy sẽ không tránh né ánh mắt của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would he ask her out if he weren't so bashful? |
Anh ấy có mời cô ấy đi chơi không nếu anh ấy không quá rụt rè? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she performs on stage, she will have overcome her bashful nature. |
Vào thời điểm cô ấy biểu diễn trên sân khấu, cô ấy sẽ vượt qua được bản tính nhút nhát của mình. |
| Phủ định | He won't have seemed so bashful after he gets to know everyone. |
Anh ấy sẽ không có vẻ nhút nhát như vậy sau khi làm quen với mọi người. |
| Nghi vấn | Will they have grown less bashful after spending a year abroad? |
Liệu họ có trở nên bớt nhút nhát hơn sau khi trải qua một năm ở nước ngoài không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting bashful whenever he was around. |
Cô ấy đã tỏ ra rụt rè mỗi khi anh ấy ở gần. |
| Phủ định | They hadn't been acting bashful before the incident occurred. |
Họ đã không tỏ ra rụt rè trước khi sự cố xảy ra. |
| Nghi vấn | Had he been behaving bashful around the new student? |
Có phải anh ấy đã cư xử rụt rè xung quanh học sinh mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bashful".
