bass part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest part in a musical composition.
Vietnamese Meaning
Phần nhạc dành cho giọng bass hoặc nhạc cụ bass trong một tác phẩm âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bass part is essential to the song's groove."
"Phần bass rất quan trọng đối với nhịp điệu của bài hát."
-
"He played the bass part with great skill."
"Anh ấy chơi phần bass rất điêu luyện."
-
"The written bass part was difficult to read."
"Phần bass được viết rất khó đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bassist | Người chơi guitar bass hoặc contrabass, nhạc sĩ chơi bè trầm |
| Noun | bassline | Đường bass, giai điệu nền của nhạc cụ bass |
| Noun | bassoon | Kèn bassoon (một nhạc cụ bộ gỗ) |
| Adjective | bass | Có âm trầm, giọng trầm |
| Noun | part | Phần, bộ phận, vai trò |
| Verb | part | Chia ra, tách rời, phân chia |
| Adjective | partial | Một phần, cục bộ; thiên vị |
| Adverb | partly | Một phần nào đó, phần nào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đề cập đến dòng giai điệu hoặc phần hòa âm được chơi hoặc hát bởi giọng bass (nam trầm) hoặc nhạc cụ bass (ví dụ: guitar bass, contrabass). Nhấn mạnh vào vai trò nền tảng về âm thanh và nhịp điệu của phần này.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ phần nhạc bass nằm trong một tác phẩm lớn hơn (ví dụ: 'The bass part in this song is very complex'). ‘of’ dùng để chỉ tính chất thuộc về phần bass (ví dụ: 'The difficulty of the bass part').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the bass part (chơi phần bass)
-
write write a bass part (viết một phần bass)
-
provide provide the bass part (cung cấp phần bass)
-
strengthen strengthen the bass part (củng cố phần bass)
-
strong a strong bass part (một phần bass mạnh mẽ)
-
prominent a prominent bass part (một phần bass nổi bật)
-
deep a deep bass part (một phần bass trầm, sâu)
-
rhythmic a rhythmic bass part (một phần bass có tiết tấu)
Idioms
-
The bass part anchors the song.
Phần bass làm trụ, giữ vững cho bài hát.
"In many rock songs, the bass part anchors the song, providing a solid foundation."
(Trong nhiều bài hát rock, phần bass làm trụ cho bài hát, cung cấp một nền tảng vững chắc.)
-
To lay down a bass part.
Để chơi hoặc thu âm một phần bass (một cách hiệu quả/chắc chắn).
"The bassist was asked to lay down a solid bass part for the new track."
(Người chơi bass được yêu cầu chơi một phần bass chắc chắn cho bản nhạc mới.)
-
The bass part fills out the sound.
Phần bass làm đầy, bổ sung âm thanh.
"Without a good bass part, the overall sound of the band would feel empty; it really fills out the sound."
(Nếu không có phần bass hay, tổng thể âm thanh của ban nhạc sẽ cảm thấy trống rỗng; nó thực sự làm đầy âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bass part
NounPhần nhạc dành cho giọng bass hoặc nhạc cụ bass trong một tác phẩm âm nhạc.
"The bass part is essential to the song's groove."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bass part in that song is incredible! |
Wow, phần bass trong bài hát đó thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Hey, even though the song is good, alas, the bass part isn't very prominent. |
Này, mặc dù bài hát hay, nhưng than ôi, phần bass không nổi bật lắm. |
| Nghi vấn | My goodness, is that the bass part I've been hearing? |
Ôi trời ơi, đó có phải là phần bass mà tôi đã nghe thấy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she enjoyed playing the bass part in the band. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích chơi phần bass trong ban nhạc. |
| Phủ định | He told me that he didn't like the bass part because it was too repetitive. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích phần bass vì nó quá lặp đi lặp lại. |
| Nghi vấn | The conductor asked if I had practiced my bass part for the concert. |
Nhạc trưởng hỏi liệu tôi đã luyện tập phần bass cho buổi hòa nhạc chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass part".
