(Top Banner Ad)
bass part
B1
Noun B1 Âm nhạc

bass part

UK: /beɪs pɑːt/ • US: /bæs pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần bass dòng bass bè trầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part in a musical composition.

Vietnamese Meaning

Phần nhạc dành cho giọng bass hoặc nhạc cụ bass trong một tác phẩm âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bass part is essential to the song's groove."

    "Phần bass rất quan trọng đối với nhịp điệu của bài hát."

  • "He played the bass part with great skill."

    "Anh ấy chơi phần bass rất điêu luyện."

  • "The written bass part was difficult to read."

    "Phần bass được viết rất khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bassist Người chơi guitar bass hoặc contrabass, nhạc sĩ chơi bè trầm
Noun bassline Đường bass, giai điệu nền của nhạc cụ bass
Noun bassoon Kèn bassoon (một nhạc cụ bộ gỗ)
Adjective bass Có âm trầm, giọng trầm
Noun part Phần, bộ phận, vai trò
Verb part Chia ra, tách rời, phân chia
Adjective partial Một phần, cục bộ; thiên vị
Adverb partly Một phần nào đó, phần nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bassus
Italian
basso
French
bas
English
bass

Nguồn gốc của 'Bass' trong âm nhạc

Cụm từ 'bass part' là sự kết hợp của hai từ: 'bass' và 'part'. Từ 'bass' trong tiếng Anh (chỉ âm thanh trầm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bassus' nghĩa là 'thấp' hoặc 'ngắn'. Qua tiếng Ý 'basso' (thấp, sâu) và tiếng Pháp 'bas', nó dần được dùng để chỉ các giọng hát hoặc nhạc cụ có âm vực thấp nhất trong âm nhạc. 'Part' đơn giản có nghĩa là một phần hoặc một vai trò. Vì vậy, 'bass part' đề cập đến phần hoặc vai trò của âm trầm trong một tác phẩm âm nhạc.

Usage Note

Thường đề cập đến dòng giai điệu hoặc phần hòa âm được chơi hoặc hát bởi giọng bass (nam trầm) hoặc nhạc cụ bass (ví dụ: guitar bass, contrabass). Nhấn mạnh vào vai trò nền tảng về âm thanh và nhịp điệu của phần này.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ phần nhạc bass nằm trong một tác phẩm lớn hơn (ví dụ: 'The bass part in this song is very complex'). ‘of’ dùng để chỉ tính chất thuộc về phần bass (ví dụ: 'The difficulty of the bass part').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bass part
  • play play the bass part
    (chơi phần bass)
  • write write a bass part
    (viết một phần bass)
  • provide provide the bass part
    (cung cấp phần bass)
  • strengthen strengthen the bass part
    (củng cố phần bass)
Tính từ + bass part
  • strong a strong bass part
    (một phần bass mạnh mẽ)
  • prominent a prominent bass part
    (một phần bass nổi bật)
  • deep a deep bass part
    (một phần bass trầm, sâu)
  • rhythmic a rhythmic bass part
    (một phần bass có tiết tấu)

Idioms

  • The bass part anchors the song.

    Phần bass làm trụ, giữ vững cho bài hát.

    "In many rock songs, the bass part anchors the song, providing a solid foundation."

    (Trong nhiều bài hát rock, phần bass làm trụ cho bài hát, cung cấp một nền tảng vững chắc.)

  • To lay down a bass part.

    Để chơi hoặc thu âm một phần bass (một cách hiệu quả/chắc chắn).

    "The bassist was asked to lay down a solid bass part for the new track."

    (Người chơi bass được yêu cầu chơi một phần bass chắc chắn cho bản nhạc mới.)

  • The bass part fills out the sound.

    Phần bass làm đầy, bổ sung âm thanh.

    "Without a good bass part, the overall sound of the band would feel empty; it really fills out the sound."

    (Nếu không có phần bass hay, tổng thể âm thanh của ban nhạc sẽ cảm thấy trống rỗng; nó thực sự làm đầy âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bass part

Noun
Lật mặt

Phần nhạc dành cho giọng bass hoặc nhạc cụ bass trong một tác phẩm âm nhạc.

"The bass part is essential to the song's groove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bass part in that song is incredible!
Wow, phần bass trong bài hát đó thật tuyệt vời!
Phủ định
Hey, even though the song is good, alas, the bass part isn't very prominent.
Này, mặc dù bài hát hay, nhưng than ôi, phần bass không nổi bật lắm.
Nghi vấn
My goodness, is that the bass part I've been hearing?
Ôi trời ơi, đó có phải là phần bass mà tôi đã nghe thấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed playing the bass part in the band.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích chơi phần bass trong ban nhạc.
Phủ định
He told me that he didn't like the bass part because it was too repetitive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích phần bass vì nó quá lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
The conductor asked if I had practiced my bass part for the concert.
Nhạc trưởng hỏi liệu tôi đã luyện tập phần bass cho buổi hòa nhạc chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bass part".

Vai trò nền tảng trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, đặc biệt là các thể loại như rock, pop, jazz và funk, 'bass part' (phần bass) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là nền tảng hài hòa và nhịp điệu của một bản nhạc, giúp kết nối phần trống (rhythm) với các nhạc cụ giai điệu (melody) và hòa âm (harmony). Một phần bass vững chắc và sáng tạo có thể thay đổi hoàn toàn cảm nhận về groove và sự 'nặng đô' của một bài hát.

Các nhạc cụ chủ yếu đảm nhiệm phần bass

Phần bass thường được chơi bởi nhiều loại nhạc cụ khác nhau tùy thuộc vào thể loại. Trong các ban nhạc hiện đại, guitar bass là nhạc cụ phổ biến nhất. Trong nhạc cổ điển và jazz, contrabass (còn gọi là double bass) thường đảm nhiệm vai trò này. Các nhạc cụ khác như bassoon trong dàn nhạc giao hưởng, tuba trong ban nhạc kèn đồng, và bàn phím điện tử với âm bass cũng thường được sử dụng để tạo ra 'bass part'.