bastille
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fortress in Paris, built in the 14th century and used as a prison until its storming in 1789 marked the beginning of the French Revolution.
Vietnamese Meaning
Một pháo đài ở Paris, được xây dựng vào thế kỷ 14 và được sử dụng làm nhà tù cho đến khi cuộc tấn công vào năm 1789 đánh dấu sự khởi đầu của Cách mạng Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storming of the Bastille is a key event in French history."
"Cuộc tấn công vào Bastille là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Pháp."
-
"The Bastille was a symbol of royal authority in France."
"Bastille là một biểu tượng của quyền lực hoàng gia ở Pháp."
-
"The fall of the Bastille marked a turning point in the French Revolution."
"Sự sụp đổ của Bastille đánh dấu một bước ngoặt trong Cách mạng Pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Bastille' thường được dùng để chỉ nhà tù Bastille cụ thể ở Paris, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ các nhà tù hoặc hệ thống áp bức tương tự.
Prepositions
'- in': chỉ vị trí bên trong pháo đài/nhà tù. '- of': chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the storming of the Bastille'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
storm the Bastille (đánh chiếm ngục Bastille)
-
attack the Bastille (tấn công ngục Bastille)
-
fall of the Bastille (sự sụp đổ của ngục Bastille)
-
the Bastille prison (nhà tù Bastille)
-
governor of the Bastille (viên cai ngục của Bastille)
-
key to the Bastille (chìa khóa ngục Bastille (vừa nghĩa đen, vừa là biểu tượng của sự giải phóng))
Idioms
-
to storm the Bastille
(Nghĩa bóng) Chống lại một thể chế quyền lực, áp bức hoặc vượt qua một rào cản lớn.
"The citizen activists felt they were storming the Bastille when they organized a massive protest against the corrupt government."
(Các nhà hoạt động xã hội cảm thấy như thể họ đang đánh chiếm ngục Bastille khi tổ chức một cuộc biểu tình quy mô lớn chống lại chính phủ tham nhũng.)
-
the fall of the Bastille
(Nghĩa bóng) Một sự kiện mang tính bước ngoặt, đánh dấu sự sụp đổ của một chế độ cũ, một hệ thống áp bức hoặc một quyền lực lâu đời.
"The invention of the internet was seen by some as the fall of the Bastille for traditional media."
(Sự ra đời của Internet được một số người xem là sự sụp đổ của ngục Bastille đối với các phương tiện truyền thông truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bastille
nounMột pháo đài ở Paris, được xây dựng vào thế kỷ 14 và được sử dụng làm nhà tù cho đến khi cuộc tấn công vào năm 1789 đánh dấu sự khởi đầu của Cách mạng Pháp.
"The storming of the Bastille is a key event in French history."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Bastille was a prison in Paris. |
Bastille là một nhà tù ở Paris. |
| Phủ định | The fall of the Bastille did not immediately end the French monarchy. |
Sự sụp đổ của Bastille không ngay lập tức chấm dứt chế độ quân chủ Pháp. |
| Nghi vấn | Was the Bastille a symbol of royal authority? |
Có phải Bastille là một biểu tượng của quyền lực hoàng gia? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Bastille still stood, it would be a major tourist attraction. |
Nếu nhà ngục Bastille vẫn còn tồn tại, nó sẽ là một điểm thu hút khách du lịch lớn. |
| Phủ định | If the Bastille hadn't been stormed, the French Revolution might not have started so violently. |
Nếu nhà ngục Bastille không bị tấn công, Cách mạng Pháp có lẽ đã không bắt đầu một cách bạo lực như vậy. |
| Nghi vấn | Would the history of France be different if the Bastille hadn't been destroyed? |
Lịch sử nước Pháp có khác đi không nếu nhà ngục Bastille không bị phá hủy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bastille".
