bathroom ceramics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ceramic items specifically designed and used in bathrooms, such as tiles, sinks, toilets, and bathtubs.
Vietnamese Meaning
Các vật dụng bằng gốm sứ được thiết kế và sử dụng đặc biệt trong phòng tắm, chẳng hạn như gạch ốp lát, bồn rửa mặt, bồn cầu và bồn tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The showroom features a wide range of bathroom ceramics, from modern minimalist designs to classic Victorian styles."
"Phòng trưng bày giới thiệu nhiều loại gốm sứ phòng tắm, từ thiết kế tối giản hiện đại đến phong cách Victoria cổ điển."
-
"The renovators installed new bathroom ceramics to modernize the space."
"Những người cải tạo đã lắp đặt gốm sứ phòng tắm mới để hiện đại hóa không gian."
-
"Choosing the right bathroom ceramics can significantly impact the overall aesthetic of the bathroom."
"Việc lựa chọn gốm sứ phòng tắm phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính thẩm mỹ tổng thể của phòng tắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế nội thất, xây dựng và bán lẻ đồ gia dụng. 'Bathroom ceramics' nhấn mạnh chất liệu gốm sứ của các thiết bị vệ sinh, thường được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống thấm nước và tính thẩm mỹ.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí: 'The bathroom ceramics in this showroom are beautiful.' ('Các sản phẩm gốm sứ phòng tắm trong phòng trưng bày này rất đẹp.')
‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'These bathroom ceramics are for a modern home.' ('Những sản phẩm gốm sứ phòng tắm này dành cho một ngôi nhà hiện đại.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white bathroom ceramics (gốm sứ phòng tắm màu trắng)
-
modern modern bathroom ceramics (gốm sứ phòng tắm hiện đại)
-
stylish stylish bathroom ceramics (gốm sứ phòng tắm phong cách)
-
high-quality high-quality bathroom ceramics (gốm sứ phòng tắm chất lượng cao)
-
install install bathroom ceramics (lắp đặt gốm sứ phòng tắm)
-
clean clean bathroom ceramics (vệ sinh gốm sứ phòng tắm)
-
replace replace bathroom ceramics (thay thế gốm sứ phòng tắm)
-
choose choose bathroom ceramics (lựa chọn gốm sứ phòng tắm)
Idioms
-
the latest trends in bathroom ceramics
những xu hướng mới nhất về gốm sứ phòng tắm
"Interior designers always keep up with the latest trends in bathroom ceramics."
(Các nhà thiết kế nội thất luôn cập nhật những xu hướng mới nhất về gốm sứ phòng tắm.)
-
high-quality bathroom ceramics
gốm sứ phòng tắm chất lượng cao
"Investing in high-quality bathroom ceramics can significantly enhance the value of your home."
(Đầu tư vào gốm sứ phòng tắm chất lượng cao có thể nâng cao đáng kể giá trị ngôi nhà của bạn.)
-
bathroom ceramics installation
việc lắp đặt gốm sứ phòng tắm
"Professional contractors ensure proper bathroom ceramics installation for durability."
(Các nhà thầu chuyên nghiệp đảm bảo việc lắp đặt gốm sứ phòng tắm đúng cách để có độ bền cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathroom ceramics
danh từ ghépCác vật dụng bằng gốm sứ được thiết kế và sử dụng đặc biệt trong phòng tắm, chẳng hạn như gạch ốp lát, bồn rửa mặt, bồn cầu và bồn tắm.
"The showroom features a wide range of bathroom ceramics, from modern minimalist designs to classic Victorian styles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom ceramics".
