(Top Banner Ad)
bathroom ceramics
B1
danh từ ghép B1 Thiết kế nội thất, Xây dựng

bathroom ceramics

UK: /ˈbɑːθruːm sɪˈræmɪks/ • US: /ˈbæθruːm səˈræmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

gốm sứ phòng tắm thiết bị vệ sinh bằng gốm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ceramic items specifically designed and used in bathrooms, such as tiles, sinks, toilets, and bathtubs.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng bằng gốm sứ được thiết kế và sử dụng đặc biệt trong phòng tắm, chẳng hạn như gạch ốp lát, bồn rửa mặt, bồn cầu và bồn tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The showroom features a wide range of bathroom ceramics, from modern minimalist designs to classic Victorian styles."

    "Phòng trưng bày giới thiệu nhiều loại gốm sứ phòng tắm, từ thiết kế tối giản hiện đại đến phong cách Victoria cổ điển."

  • "The renovators installed new bathroom ceramics to modernize the space."

    "Những người cải tạo đã lắp đặt gốm sứ phòng tắm mới để hiện đại hóa không gian."

  • "Choosing the right bathroom ceramics can significantly impact the overall aesthetic of the bathroom."

    "Việc lựa chọn gốm sứ phòng tắm phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính thẩm mỹ tổng thể của phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm; sự tắm
Verb bathe tắm rửa (cho ai đó hoặc tự tắm)
Noun room phòng; không gian
Adjective ceramic thuộc về gốm sứ; làm bằng gốm sứ
Noun ceramics gốm sứ (vật liệu hoặc nghệ thuật sản xuất gốm sứ)
Noun ceramist nghệ nhân gốm sứ

Synonyms

bathroom fixtures (thiết bị phòng tắm)sanitary ware (thiết bị vệ sinh)

Related Words

bathroom tiles (gạch ốp lát phòng tắm)bathroom sinks (bồn rửa mặt phòng tắm)toilets (bồn cầu)bathtubs (bồn tắm)shower trays (khay tắm hoa sen)

Subject Area

Thiết kế nội thất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέραμος (keramos)
Latin
ceramicus
French
céramique
English
ceramics
English
bathroom ceramics

Nguồn gốc của 'Ceramics'

Từ 'ceramics' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'keramos', mang ý nghĩa 'đất sét của thợ gốm' hoặc 'đồ gốm'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'ceramicus', rồi đi vào tiếng Pháp là 'céramique' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với hình thái 'ceramics', dùng để chỉ các sản phẩm làm từ vật liệu đất sét nung.

Sự kết hợp của 'Bathroom'

Từ 'bathroom' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'bath' (có nghĩa là 'bồn tắm' hoặc 'sự tắm') và 'room' (có nghĩa là 'phòng'). Khi kết hợp với 'ceramics', cụm từ 'bathroom ceramics' được dùng để mô tả chung các vật dụng làm từ gốm sứ được sử dụng trong phòng tắm, ví dụ như bồn cầu, bồn rửa mặt, bồn tắm và gạch ốp tường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế nội thất, xây dựng và bán lẻ đồ gia dụng. 'Bathroom ceramics' nhấn mạnh chất liệu gốm sứ của các thiết bị vệ sinh, thường được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống thấm nước và tính thẩm mỹ.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ vị trí: 'The bathroom ceramics in this showroom are beautiful.' ('Các sản phẩm gốm sứ phòng tắm trong phòng trưng bày này rất đẹp.')
‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'These bathroom ceramics are for a modern home.' ('Những sản phẩm gốm sứ phòng tắm này dành cho một ngôi nhà hiện đại.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathroom ceramics
  • white white bathroom ceramics
    (gốm sứ phòng tắm màu trắng)
  • modern modern bathroom ceramics
    (gốm sứ phòng tắm hiện đại)
  • stylish stylish bathroom ceramics
    (gốm sứ phòng tắm phong cách)
  • high-quality high-quality bathroom ceramics
    (gốm sứ phòng tắm chất lượng cao)
Verb + bathroom ceramics
  • install install bathroom ceramics
    (lắp đặt gốm sứ phòng tắm)
  • clean clean bathroom ceramics
    (vệ sinh gốm sứ phòng tắm)
  • replace replace bathroom ceramics
    (thay thế gốm sứ phòng tắm)
  • choose choose bathroom ceramics
    (lựa chọn gốm sứ phòng tắm)

Idioms

  • the latest trends in bathroom ceramics

    những xu hướng mới nhất về gốm sứ phòng tắm

    "Interior designers always keep up with the latest trends in bathroom ceramics."

    (Các nhà thiết kế nội thất luôn cập nhật những xu hướng mới nhất về gốm sứ phòng tắm.)

  • high-quality bathroom ceramics

    gốm sứ phòng tắm chất lượng cao

    "Investing in high-quality bathroom ceramics can significantly enhance the value of your home."

    (Đầu tư vào gốm sứ phòng tắm chất lượng cao có thể nâng cao đáng kể giá trị ngôi nhà của bạn.)

  • bathroom ceramics installation

    việc lắp đặt gốm sứ phòng tắm

    "Professional contractors ensure proper bathroom ceramics installation for durability."

    (Các nhà thầu chuyên nghiệp đảm bảo việc lắp đặt gốm sứ phòng tắm đúng cách để có độ bền cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathroom ceramics

danh từ ghép
Lật mặt

Các vật dụng bằng gốm sứ được thiết kế và sử dụng đặc biệt trong phòng tắm, chẳng hạn như gạch ốp lát, bồn rửa mặt, bồn cầu và bồn tắm.

"The showroom features a wide range of bathroom ceramics, from modern minimalist designs to classic Victorian styles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom ceramics".

Phòng tắm hiện đại và Vệ sinh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, phòng tắm cá nhân đã phát triển thành một phần không thể thiếu của mọi ngôi nhà, vượt xa vai trò ban đầu là nơi tắm rửa đơn thuần. Nó trở thành biểu tượng của sự riêng tư, tiện nghi và đặc biệt là vệ sinh cá nhân. Gốm sứ phòng tắm, bao gồm các vật dụng như bồn cầu, bồn rửa và bồn tắm, đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh và sức khỏe cộng đồng, phản ánh tầm quan trọng của sự sạch sẽ trong lối sống hiện đại.

Thiết kế và Phong cách trong không gian phòng tắm

Gốm sứ phòng tắm không chỉ là những vật dụng chức năng mà còn là yếu tố then chốt trong việc định hình thiết kế nội thất. Việc lựa chọn màu sắc, hình dạng và chất liệu của các sản phẩm gốm sứ có thể thay đổi hoàn toàn diện mạo của phòng tắm, từ phong cách tối giản, hiện đại đến sang trọng, cổ điển. Điều này cho phép gia chủ thể hiện gu thẩm mỹ và cá tính của mình thông qua không gian sống, biến phòng tắm thành một phần không thể thiếu trong việc tạo nên một ngôi nhà đẹp và tiện nghi.