(Top Banner Ad)
bathroom tiles
A2
Noun Phrase A2 Nội thất/Xây dựng

bathroom tiles

UK: /ˈbɑːθruːm taɪlz/ • US: /ˈbæθruːm taɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

gạch ốp phòng tắm gạch lát phòng tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ceramic or stone coverings used to line the walls and floor of a bathroom.

Vietnamese Meaning

Những viên gạch men hoặc đá dùng để ốp tường và lát sàn phòng tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bathroom tiles are easy to clean and maintain."

    "Gạch ốp phòng tắm rất dễ lau chùi và bảo trì."

  • "We are renovating our bathroom and installing new bathroom tiles."

    "Chúng tôi đang sửa sang phòng tắm và lắp đặt gạch ốp lát mới."

  • "The design of the bathroom tiles creates a modern aesthetic."

    "Thiết kế của gạch ốp phòng tắm tạo ra một thẩm mỹ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath Bồn tắm; sự tắm rửa
Verb bathe Tắm rửa; ngâm mình
Noun tile Gạch lát; ngói
Verb tile Lát gạch; lợp ngói
Noun tiling Công việc lát gạch; vật liệu gạch lát
Noun tiler Thợ lát gạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeh₁-
Proto-Indo-European
*reh₁-
Latin
tegere
Proto-Germanic
*baþą
Proto-Germanic
*rūmaz
Latin
tegula
Old English
bæð
Old English
rūm
Old English
tigele

Nguồn gốc của 'Bathroom'

Từ 'bathroom' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'bæð' (nghĩa là 'bồn tắm' hoặc 'sự tắm rửa') và 'rūm' (nghĩa là 'phòng'). Ghép lại, nó mô tả một căn phòng dành cho việc tắm rửa, vệ sinh cá nhân. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách các từ ghép mô tả công dụng của vật thể trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Tiles'

Từ 'tile' (gạch) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Anh cổ 'tigele'. Từ Latin 'tegula' có nghĩa là 'ngói lợp mái' hoặc 'viên gạch lợp', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'tegere' có nghĩa là 'che phủ'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của gạch là bảo vệ và che phủ bề mặt.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến vật liệu ốp lát phổ biến trong phòng tắm, giúp chống thấm nước và dễ dàng vệ sinh. 'Tiles' thường ám chỉ nhiều viên gạch riêng lẻ, trong khi 'tiling' là quá trình ốp gạch. Có nhiều loại gạch khác nhau như gạch ceramic, gạch porcelain, gạch mosaic, mỗi loại có đặc tính và thẩm mỹ riêng.

Prepositions

on in

‘on the tiles’: nằm trên bề mặt gạch (ví dụ: water on the tiles). ‘in the tiles’: đề cập đến màu sắc hoặc hoa văn bên trong các viên gạch (ví dụ: blue in the tiles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathroom tiles
  • ceramic ceramic bathroom tiles
    (gạch men phòng tắm)
  • mosaic mosaic bathroom tiles
    (gạch mosaic phòng tắm)
  • subway subway bathroom tiles
    (gạch thẻ phòng tắm)
  • glossy glossy bathroom tiles
    (gạch bóng phòng tắm)
  • clean clean bathroom tiles
    (gạch phòng tắm sạch sẽ)
Verb + bathroom tiles
  • install install bathroom tiles
    (lắp đặt gạch phòng tắm)
  • clean clean bathroom tiles
    (lau chùi gạch phòng tắm)
  • replace replace bathroom tiles
    (thay thế gạch phòng tắm)
  • grout grout bathroom tiles
    (chít mạch gạch phòng tắm)
bathroom tiles + Noun/Prepositional phrase
  • bathroom tiles grout bathroom tiles grout
    (vữa chít mạch gạch phòng tắm)
  • bathroom tiles pattern bathroom tiles pattern
    (kiểu hoa văn gạch phòng tắm)

Idioms

  • The bathroom tiles are sparkling clean.

    Gạch phòng tắm sạch bóng.

    "After hours of scrubbing, the bathroom tiles are sparkling clean."

    (Sau nhiều giờ cọ rửa, gạch phòng tắm đã sạch bóng.)

  • Choosing the right bathroom tiles is crucial for the overall look.

    Việc chọn đúng loại gạch phòng tắm rất quan trọng đối với tổng thể không gian.

    "When renovating, choosing the right bathroom tiles is crucial for the overall look."

    (Khi cải tạo, việc chọn đúng loại gạch phòng tắm rất quan trọng đối với tổng thể không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathroom tiles

Noun Phrase
Lật mặt

Những viên gạch men hoặc đá dùng để ốp tường và lát sàn phòng tắm.

"The bathroom tiles are easy to clean and maintain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathroom tiles are white.
Gạch lát phòng tắm có màu trắng.
Phủ định
She does not clean the bathroom tiles every day.
Cô ấy không lau chùi gạch lát phòng tắm mỗi ngày.
Nghi vấn
Do they sell bathroom tiles at that store?
Họ có bán gạch lát phòng tắm ở cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom tiles".

Vai trò của gạch trong vệ sinh và thiết kế

Trong văn hóa phương Tây, gạch phòng tắm (bathroom tiles) đóng vai trò quan trọng không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn về vệ sinh. Gạch được ưu tiên sử dụng trong phòng tắm vì khả năng chống nước, dễ lau chùi và ngăn ngừa nấm mốc phát triển, duy trì môi trường sạch sẽ. Các xu hướng thiết kế gạch như gạch 'subway' hay 'mosaic' cũng phản ánh sự chú trọng vào vẻ đẹp và phong cách cá nhân trong không gian sống.

Biểu tượng của sự bền vững và cá nhân hóa

Gạch phòng tắm thường được xem là một khoản đầu tư lâu dài cho ngôi nhà. Chúng không chỉ bền bỉ theo thời gian mà còn cho phép chủ nhà thể hiện cá tính thông qua màu sắc, hoa văn và kiểu dáng. Từ gạch men truyền thống đến các loại gạch tự nhiên cao cấp, lựa chọn gạch có thể nói lên rất nhiều về phong cách và giá trị mà một người đặt vào không gian sống của mình.