bathroom tiles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những viên gạch men hoặc đá dùng để ốp tường và lát sàn phòng tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bathroom tiles are easy to clean and maintain."
"Gạch ốp phòng tắm rất dễ lau chùi và bảo trì."
-
"We are renovating our bathroom and installing new bathroom tiles."
"Chúng tôi đang sửa sang phòng tắm và lắp đặt gạch ốp lát mới."
-
"The design of the bathroom tiles creates a modern aesthetic."
"Thiết kế của gạch ốp phòng tắm tạo ra một thẩm mỹ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến vật liệu ốp lát phổ biến trong phòng tắm, giúp chống thấm nước và dễ dàng vệ sinh. 'Tiles' thường ám chỉ nhiều viên gạch riêng lẻ, trong khi 'tiling' là quá trình ốp gạch. Có nhiều loại gạch khác nhau như gạch ceramic, gạch porcelain, gạch mosaic, mỗi loại có đặc tính và thẩm mỹ riêng.
Prepositions
‘on the tiles’: nằm trên bề mặt gạch (ví dụ: water on the tiles). ‘in the tiles’: đề cập đến màu sắc hoặc hoa văn bên trong các viên gạch (ví dụ: blue in the tiles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceramic ceramic bathroom tiles (gạch men phòng tắm)
-
mosaic mosaic bathroom tiles (gạch mosaic phòng tắm)
-
subway subway bathroom tiles (gạch thẻ phòng tắm)
-
glossy glossy bathroom tiles (gạch bóng phòng tắm)
-
clean clean bathroom tiles (gạch phòng tắm sạch sẽ)
-
install install bathroom tiles (lắp đặt gạch phòng tắm)
-
clean clean bathroom tiles (lau chùi gạch phòng tắm)
-
replace replace bathroom tiles (thay thế gạch phòng tắm)
-
grout grout bathroom tiles (chít mạch gạch phòng tắm)
-
bathroom tiles grout bathroom tiles grout (vữa chít mạch gạch phòng tắm)
-
bathroom tiles pattern bathroom tiles pattern (kiểu hoa văn gạch phòng tắm)
Idioms
-
The bathroom tiles are sparkling clean.
Gạch phòng tắm sạch bóng.
"After hours of scrubbing, the bathroom tiles are sparkling clean."
(Sau nhiều giờ cọ rửa, gạch phòng tắm đã sạch bóng.)
-
Choosing the right bathroom tiles is crucial for the overall look.
Việc chọn đúng loại gạch phòng tắm rất quan trọng đối với tổng thể không gian.
"When renovating, choosing the right bathroom tiles is crucial for the overall look."
(Khi cải tạo, việc chọn đúng loại gạch phòng tắm rất quan trọng đối với tổng thể không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathroom tiles
Noun PhraseNhững viên gạch men hoặc đá dùng để ốp tường và lát sàn phòng tắm.
"The bathroom tiles are easy to clean and maintain."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bathroom tiles are white. |
Gạch lát phòng tắm có màu trắng. |
| Phủ định | She does not clean the bathroom tiles every day. |
Cô ấy không lau chùi gạch lát phòng tắm mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Do they sell bathroom tiles at that store? |
Họ có bán gạch lát phòng tắm ở cửa hàng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom tiles".
