(Top Banner Ad)
free-range farming
B2
noun B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

free-range farming

UK: /ˌfriː ˈreɪndʒ ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˌfriː ˈreɪndʒ ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi thả vườn nông trại thả rông chăn nuôi tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of farming livestock where the animals are allowed to roam freely outdoors rather than being confined in enclosures.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp chăn nuôi gia súc, gia cầm, trong đó động vật được tự do đi lại ngoài trời thay vì bị giam cầm trong chuồng trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Free-range farming is becoming increasingly popular as consumers demand more ethically sourced products."

    "Chăn nuôi thả vườn ngày càng trở nên phổ biến khi người tiêu dùng yêu cầu các sản phẩm có nguồn gốc đạo đức hơn."

  • "The farm practices free-range farming for all its chickens."

    "Trang trại thực hành chăn nuôi thả vườn cho tất cả gà của mình."

  • "Consumers are willing to pay a premium for eggs produced using free-range farming methods."

    "Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho trứng được sản xuất bằng phương pháp chăn nuôi thả vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free-range (thuộc về) thả rông, chăn thả tự do (dùng để mô tả động vật hoặc sản phẩm)
Noun free-ranger người thực hành hoặc ủng hộ chăn nuôi thả rông (ít phổ biến)
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, nuôi trồng
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, sự canh tác, chăn nuôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo (tự do, không bị ràng buộc)
Old French
range (khu vực, phạm vi di chuyển)
Old English
feormian (cung cấp lương thực, canh tác, nuôi trồng)
Modern English
free-range farming (phương pháp chăn nuôi, trồng trọt cho phép vật nuôi hoặc cây trồng phát triển tự do trong một khu vực nhất định)

Nguồn gốc của 'free-range farming'

Cụm từ 'free-range farming' được ghép từ 'free' (tự do), 'range' (phạm vi di chuyển) và 'farming' (nông nghiệp, chăn nuôi). 'Free-range' mô tả việc vật nuôi được tự do di chuyển và kiếm ăn trong một không gian rộng lớn, thay vì bị nhốt trong chuồng trại chật hẹp. Khi kết hợp với 'farming', nó trở thành một phương pháp chăn nuôi hoặc trồng trọt nhấn mạnh đến sự tự do và điều kiện tự nhiên cho vật nuôi hoặc cây trồng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc tạo điều kiện sống tự nhiên hơn cho động vật, trái ngược với các phương pháp chăn nuôi công nghiệp, thâm canh. Nó thường liên quan đến các tiêu chuẩn phúc lợi động vật cao hơn. So sánh với 'intensive farming' (chăn nuôi thâm canh) để thấy sự khác biệt về quy mô và phương pháp.

Prepositions

of in

'free-range farming of chickens' (chăn nuôi gà thả vườn), 'free-range farming in Vietnam' (chăn nuôi thả vườn ở Việt Nam). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được chăn nuôi theo phương pháp này, còn 'in' chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free-range farming
  • sustainable sustainable free-range farming
    (chăn nuôi thả rông bền vững)
  • ethical ethical free-range farming
    (chăn nuôi thả rông có đạo đức)
  • organic organic free-range farming
    (chăn nuôi thả rông hữu cơ)
Verb + free-range farming
  • practice practice free-range farming
    (thực hành chăn nuôi thả rông)
  • adopt adopt free-range farming
    (áp dụng phương pháp chăn nuôi thả rông)
  • promote promote free-range farming
    (thúc đẩy chăn nuôi thả rông)
Noun + free-range farming
  • benefits of benefits of free-range farming
    (những lợi ích của chăn nuôi thả rông)
  • future of future of free-range farming
    (tương lai của chăn nuôi thả rông)

Idioms

  • a shift towards free-range farming

    một sự chuyển dịch/thay đổi sang phương pháp chăn nuôi thả rông

    "There is a growing consumer demand for a shift towards free-range farming."

    (Ngày càng có nhu cầu của người tiêu dùng về một sự chuyển dịch sang phương pháp chăn nuôi thả rông.)

  • the principles of free-range farming

    các nguyên tắc của chăn nuôi thả rông

    "Understanding the principles of free-range farming is crucial for sustainable agriculture."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của chăn nuôi thả rông là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)

  • advocating for free-range farming

    ủng hộ/tuyên truyền cho chăn nuôi thả rông

    "Many animal welfare organizations are actively advocating for free-range farming."

    (Nhiều tổ chức phúc lợi động vật đang tích cực ủng hộ chăn nuôi thả rông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free-range farming

noun
Lật mặt

Một phương pháp chăn nuôi gia súc, gia cầm, trong đó động vật được tự do đi lại ngoài trời thay vì bị giam cầm trong chuồng trại.

"Free-range farming is becoming increasingly popular as consumers demand more ethically sourced products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-range farming".

Phúc lợi động vật và Đạo đức tiêu dùng

Chăn nuôi thả rông gắn liền với phong trào ủng hộ phúc lợi động vật. Người tiêu dùng ở các nước phương Tây ngày càng quan tâm đến việc vật nuôi được đối xử nhân đạo và có điều kiện sống tự nhiên hơn, tránh xa các trang trại công nghiệp. Việc lựa chọn sản phẩm thả rông thường phản ánh một giá trị đạo đức cá nhân về cách thức thực phẩm được sản xuất.

Sản phẩm cao cấp và Giá trị nhận thức

Thực phẩm từ chăn nuôi thả rông (như trứng, thịt gà) thường được coi là có chất lượng cao hơn, hương vị ngon hơn và tốt cho sức khỏe hơn so với sản phẩm từ chăn nuôi công nghiệp. Do đó, chúng thường có giá bán cao hơn và được quảng bá như một lựa chọn cao cấp, lành mạnh trong các siêu thị và nhà hàng.