(Top Banner Ad)
power consumption
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện, Tiết kiệm năng lượng

power consumption

UK: /ˈpaʊə kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˈpaʊər kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ điện năng mức tiêu thụ điện lượng điện tiêu thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of electrical energy used by a device or system.

Vietnamese Meaning

Lượng điện năng tiêu thụ bởi một thiết bị hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing power consumption is crucial for energy efficiency."

    "Giảm tiêu thụ điện năng là rất quan trọng để đạt được hiệu quả năng lượng."

  • "The power consumption of the new laptop is much lower."

    "Mức tiêu thụ điện của chiếc laptop mới thấp hơn nhiều."

  • "We need to monitor power consumption to identify areas for improvement."

    "Chúng ta cần theo dõi mức tiêu thụ điện để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, điện năng, sức mạnh, quyền lực
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Noun consumer người tiêu dùng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Adjective consumable có thể tiêu thụ được, tiêu hao được

Synonyms

energy consumption (tiêu thụ năng lượng)power usage (sử dụng điện năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Tiết kiệm năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir/pouvoir
English
power
Latin
consumptio
Old French
consumpcion
English
consumption
English
power consumption

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'potere' (có thể, có sức mạnh) thông qua tiếng Pháp cổ 'poeir' hoặc 'pouvoir'. Ban đầu nó mang ý nghĩa khả năng thực hiện điều gì đó hoặc quyền lực. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ năng lượng vật lý hoặc điện năng.

Nguồn gốc của 'Consumption'

Từ 'consumption' xuất phát từ tiếng Latinh 'consumptio', có nghĩa là 'sự dùng hết, sự tiêu hao'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu có thể ám chỉ cả việc tiêu thụ thực phẩm lẫn tiêu hao tài nguyên hoặc năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'power consumption' thường được sử dụng để chỉ lượng điện năng mà một thiết bị, hệ thống, hoặc quy trình sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được đo bằng kilowatt-giờ (kWh). 'Energy consumption' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các dạng năng lượng (điện, nhiệt, nhiên liệu) được sử dụng. 'Power usage' có thể thay thế cho 'power consumption' trong nhiều trường hợp, nhưng 'power consumption' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.

Prepositions

of by for

- 'Power consumption of': Chỉ lượng điện tiêu thụ của một cái gì đó (ví dụ: The power consumption of the refrigerator is high).
- 'Power consumption by': Nhấn mạnh tác nhân gây ra tiêu thụ điện (ví dụ: The power consumption by data centers is increasing rapidly).
- 'Power consumption for': Chỉ mục đích sử dụng điện (ví dụ: Power consumption for heating is significant during winter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power consumption
  • high power consumption
    (mức tiêu thụ điện năng cao)
  • low power consumption
    (mức tiêu thụ điện năng thấp)
  • efficient power consumption
    (tiêu thụ điện năng hiệu quả)
  • reduced power consumption
    (tiêu thụ điện năng giảm)
  • excessive power consumption
    (tiêu thụ điện năng quá mức)
Verb + power consumption
  • reduce power consumption
    (giảm mức tiêu thụ điện năng)
  • increase power consumption
    (tăng mức tiêu thụ điện năng)
  • monitor power consumption
    (giám sát mức tiêu thụ điện năng)
  • optimize power consumption
    (tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng)
  • measure power consumption
    (đo lường mức tiêu thụ điện năng)

Idioms

  • reduce power consumption

    giảm mức tiêu thụ điện năng

    "Many modern devices are designed to reduce power consumption."

    (Nhiều thiết bị hiện đại được thiết kế để giảm mức tiêu thụ điện năng.)

  • standby power consumption

    tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ

    "Standby power consumption can add significantly to your electricity bill."

    (Điện năng tiêu thụ ở chế độ chờ có thể làm tăng đáng kể hóa đơn tiền điện của bạn.)

  • optimize power consumption

    tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng

    "New software updates aim to optimize power consumption on smartphones."

    (Các bản cập nhật phần mềm mới nhằm mục đích tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng trên điện thoại thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power consumption

Noun
Lật mặt

Lượng điện năng tiêu thụ bởi một thiết bị hoặc hệ thống.

"Reducing power consumption is crucial for energy efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reduce power consumption, consider turning off lights, unplugging devices, and using energy-efficient appliances.
Để giảm mức tiêu thụ điện, hãy cân nhắc tắt đèn, rút phích cắm các thiết bị và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
Despite efforts to conserve energy, power consumption, a significant issue, remains high during peak hours.
Mặc dù đã có những nỗ lực bảo tồn năng lượng, mức tiêu thụ điện, một vấn đề quan trọng, vẫn ở mức cao trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Given the rising energy costs, what strategies, beyond switching to LEDs, can effectively reduce power consumption?
Với chi phí năng lượng ngày càng tăng, những chiến lược nào, ngoài việc chuyển sang đèn LED, có thể giảm mức tiêu thụ điện một cách hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power consumption".

Nhãn hiệu hiệu quả năng lượng

Nhiều quốc gia, đặc biệt ở phương Tây, có các nhãn hiệu và chứng nhận như Energy Star (Mỹ) hoặc nhãn năng lượng EU để giúp người tiêu dùng lựa chọn các thiết bị điện tử có mức tiêu thụ điện năng thấp hơn, nhằm bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí trong dài hạn.

Điện năng tiêu thụ ở chế độ chờ (Vampire Power)

Khái niệm 'Vampire Power' hay 'Phantom Load' (tải ma) đề cập đến lượng điện năng mà các thiết bị điện tử vẫn tiêu thụ ngay cả khi chúng đang tắt hoặc ở chế độ chờ. Đây là một vấn đề được nhận thức rộng rãi ở phương Tây, khuyến khích người dân rút phích cắm hoặc sử dụng ổ cắm thông minh để tiết kiệm năng lượng.