(Top Banner Ad)
theatre of war
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị

theatre of war

UK: /ˈθɪətər əv wɔːr/ • US: /ˈθiːətər əv wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến trường vùng chiến sự khu vực chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire geographic area where military events are likely to occur, encompassing the air, land, and sea areas that are or may become involved directly in the operations of war.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ khu vực địa lý nơi các sự kiện quân sự có khả năng xảy ra, bao gồm không phận, đất liền và biển có liên quan trực tiếp hoặc có thể liên quan đến các hoạt động chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eastern Europe became the main theatre of war during World War II."

    "Đông Âu trở thành chiến trường chính trong Thế chiến II."

  • "The Middle East has been a theatre of war for decades."

    "Trung Đông đã là một chiến trường trong nhiều thập kỷ."

  • "The new strategy aims to limit the theatre of war."

    "Chiến lược mới nhằm mục đích hạn chế chiến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theatre rạp hát, nhà hát; chiến trường (nghĩa bóng)
Noun war chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh
Verb wage war tiến hành chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
theatrum
Old French
theatre
English
theatre
Latin
bellum
Old French
guerre
English
war
English
theatre of war

Nguồn gốc của 'theatre'

Từ 'theatre' bắt nguồn từ 'theatron' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'nơi để nhìn'. Ban đầu, nó chỉ các đấu trường nơi khán giả xem các vở kịch. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ địa điểm nào có hành động diễn ra.

Nguồn gốc của 'war'

Từ 'war' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'werre', có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'xung đột'. Nó liên quan đến các từ chỉ sự hỗn loạn và bạo lực.

Kết hợp 'theatre' và 'war'

'Theatre of war' dùng hình ảnh sân khấu để mô tả một khu vực rộng lớn nơi các hoạt động quân sự diễn ra. Nó gợi ý về sự dàn dựng, quy mô và tính chất công khai của chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ 'theatre of war' không chỉ đơn thuần là một địa điểm giao tranh cụ thể mà là một khái niệm rộng lớn hơn, bao gồm toàn bộ khu vực mà các hoạt động quân sự diễn ra và có ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh phạm vi và quy mô của cuộc chiến, bao gồm cả hậu cần, các căn cứ quân sự, và vùng ảnh hưởng.

Prepositions

in of

'In' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động diễn ra trong khu vực đó (e.g., battles in the theatre of war). 'Of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (e.g., the geography of the theatre of war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theatre of war
  • European theatre of war
    (chiến trường châu Âu)
  • Pacific theatre of war
    (chiến trường Thái Bình Dương)
  • main theatre of war
    (chiến trường chính)
Verb + theatre of war
  • open a theatre of war
    (mở một chiến trường)
  • move to the theatre of war
    (di chuyển đến chiến trường)
  • return from the theatre of war
    (trở về từ chiến trường)

Idioms

  • on the theatre of war

    trên chiến trường

    "He spent two years on the theatre of war."

    (Anh ấy đã dành hai năm trên chiến trường.)

  • relocate to the theatre of war

    tái bố trí đến chiến trường

    "The troops were relocated to the theatre of war."

    (Các đội quân đã được tái bố trí đến chiến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theatre of war

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ khu vực địa lý nơi các sự kiện quân sự có khả năng xảy ra, bao gồm không phận, đất liền và biển có liên quan trực tiếp hoặc có thể liên quan đến các hoạt động chiến tranh.

"Eastern Europe became the main theatre of war during World War II."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the conflict escalates, the entire region will become a theatre of war.
Nếu xung đột leo thang, toàn bộ khu vực sẽ trở thành một chiến trường.
Phủ định
If diplomacy fails, it won't be long before the border region is a theatre of war.
Nếu ngoại giao thất bại, sẽ không lâu nữa khu vực biên giới sẽ trở thành một chiến trường.
Nghi vấn
Will the country become a theatre of war if the peace talks break down?
Liệu đất nước có trở thành một chiến trường nếu các cuộc đàm phán hòa bình thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre of war".

Tính sân khấu của chiến tranh

Cụm từ 'theatre of war' nhấn mạnh rằng chiến tranh không chỉ là bạo lực mà còn là một sự kiện công khai với các vai trò, kịch bản và khán giả. Các nhà lãnh đạo thường sử dụng hình ảnh này để tăng cường sự ủng hộ và hợp pháp hóa các hành động quân sự.

Tác động tâm lý

Khái niệm 'theatre of war' cũng gợi ý về tác động tâm lý của chiến tranh, không chỉ đối với binh lính mà còn đối với dân thường. Nó gợi lên cảm giác bất an, lo sợ và sự thay đổi không ngừng trong cuộc sống.