(Top Banner Ad)
field of battle
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử

field of battle

UK: /ˈfiːld əv ˈbætəl/ • US: /ˈfild əv ˈbætəl/

Nghĩa tiếng Việt

chiến trường bãi chiến trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a battle is fought; a battlefield.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi diễn ra trận chiến; chiến trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many soldiers lost their lives on the field of battle."

    "Nhiều binh sĩ đã hy sinh trên chiến trường."

  • "The general surveyed the field of battle before the attack."

    "Vị tướng khảo sát chiến trường trước cuộc tấn công."

  • "The field of battle was littered with the debris of war."

    "Chiến trường ngổn ngang những mảnh vỡ của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, lĩnh vực
Noun fielder cầu thủ đứng ở sân ngoài (trong bóng chày, cricket)
Verb field đáp ứng, xử lý (câu hỏi); bắt bóng (thể thao)
Noun battle trận chiến, cuộc chiến
Verb battle chiến đấu, đấu tranh
Noun battler người chiến đấu kiên cường
Adjective battle-hardened chai sạn trận mạc, dày dạn kinh nghiệm chiến đấu
Noun battleground bãi chiến trường, nơi tranh đấu
Noun battlefield chiến trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*pelh₁- ('to spread, flat')
Proto-Germanic
*felþuz ('open land')
Old English
feld ('open land, field')
Latin
battualia ('exercise of soldiers')
Old French
bataille ('battle, fight')
English
field of battle (compound phrase)

Nguồn gốc của 'field of battle'

Cụm từ 'field of battle' được tạo thành từ hai từ 'field' và 'battle'. 'Field' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European chỉ vùng đất bằng phẳng, qua tiếng Anh cổ trở thành 'feld' nghĩa là cánh đồng hoặc vùng đất mở. 'Battle' xuất phát từ tiếng Latin 'battualia' chỉ các bài tập luyện chiến đấu, rồi qua tiếng Pháp cổ 'bataille' mang nghĩa trận chiến. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'field of battle' mô tả chính xác một khu vực địa lý nơi các cuộc xung đột vũ trang diễn ra, nhấn mạnh tính chất thực địa của cuộc chiến.

Usage Note

Cụm từ này mang tính hình tượng cao, gợi lên hình ảnh khốc liệt và tàn khốc của chiến tranh. Nó thường được sử dụng trong văn học và báo chí để mô tả một khu vực nơi có xung đột vũ trang lớn. 'Battlefield' là một từ đồng nghĩa trực tiếp và thông dụng hơn.

Prepositions

on in

‘On the field of battle’ nhấn mạnh vị trí cụ thể của chiến trường. ‘In the field of battle’ nhấn mạnh việc tham gia vào trận chiến hoặc môi trường chiến đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field of battle
  • bloody bloody field of battle
    (chiến trường đẫm máu)
  • ancient ancient field of battle
    (chiến trường cổ xưa)
  • sacred sacred field of battle
    (chiến trường thiêng liêng)
Verb + field of battle
  • cross cross the field of battle
    (vượt qua chiến trường)
  • dominate dominate the field of battle
    (làm chủ chiến trường)
  • abandon abandon the field of battle
    (bỏ mặc/rời bỏ chiến trường)
Prepositional Phrase
  • on on the field of battle
    (trên chiến trường)

Idioms

  • to fall on the field of battle

    hy sinh trên chiến trường, tử trận

    "Many brave soldiers fell on the field of battle protecting their homeland."

    (Nhiều người lính dũng cảm đã hy sinh trên chiến trường để bảo vệ quê hương.)

  • to survey the field of battle

    quan sát/đánh giá chiến trường (thường để lập kế hoạch)

    "The general surveyed the field of battle, planning his next move."

    (Vị tướng quan sát chiến trường, vạch ra động thái tiếp theo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field of battle

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi diễn ra trận chiến; chiến trường.

"Many soldiers lost their lives on the field of battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will arrive at the field of battle tomorrow.
Những người lính sẽ đến chiến trường vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to retreat from the field of battle without a fight.
Họ sẽ không rút lui khỏi chiến trường mà không chiến đấu.
Nghi vấn
Will the reinforcements reach the field of battle in time?
Liệu quân tiếp viện có đến được chiến trường kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field of battle".

Vinh quang và Hy sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'field of battle' không chỉ là một địa điểm địa lý mà còn là biểu tượng cho lòng dũng cảm, sự hy sinh và danh dự. Việc 'hy sinh trên chiến trường' (to fall on the field of battle) thường được nhìn nhận là một hành động cao cả, đáng được tôn vinh và tưởng nhớ những người đã chiến đấu vì một lý tưởng.

Bảo tồn Chiến trường Lịch sử

Nhiều 'field of battle' nổi tiếng trong lịch sử (như Gettysburg ở Mỹ hay Waterloo ở Bỉ) đã được bảo tồn thành các công viên quốc gia hoặc di tích lịch sử. Chúng là nơi để tưởng niệm những người đã ngã xuống, giáo dục công chúng về lịch sử và là điểm đến cho du khách muốn tìm hiểu về các sự kiện quân sự quan trọng, đồng thời nhắc nhở về những bài học quá khứ.