(Top Banner Ad)
bawling
B2
Verb (participle) B2 Cảm xúc, Hành vi

bawling

UK: /ˈbɔːlɪŋ/ • US: /ˈbɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khóc ầm ĩ khóc lóc om sòm la khóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crying noisily; shouting or crying out in a loud, unrestrained manner.

Vietnamese Meaning

Khóc lớn tiếng; la hét hoặc khóc lóc một cách ồn ào, không kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was bawling after falling off his bike."

    "Đứa trẻ đang khóc ầm ĩ sau khi ngã xe đạp."

  • "She started bawling when she heard the news."

    "Cô ấy bắt đầu khóc ầm ĩ khi nghe tin."

  • "The baby was bawling because he was hungry."

    "Đứa bé khóc ầm ĩ vì đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bawl La hét, khóc ầm ĩ (với âm lượng lớn, thường thể hiện sự đau buồn, tức giận hoặc khó chịu)
Noun bawler Người hay la hét, người hay khóc ầm ĩ
Noun bawling Sự la hét, tiếng khóc ầm ĩ (danh từ chỉ hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
boulen/baulen
English
bawl
English
bawling

Nguồn gốc của từ 'bawling'

Từ 'bawl' (gốc của 'bawling') xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) dưới dạng 'boulen' hoặc 'baulen', mang nghĩa 'la hét' hoặc 'gầm rống'. Nguồn gốc của từ này được cho là tượng thanh, tức là nó mô phỏng âm thanh to, ồn ào của tiếng khóc lớn hoặc tiếng la. Điều này giúp chúng ta dễ hình dung hơn về ý nghĩa của từ.

Usage Note

Thái nghĩa của 'bawling' mạnh hơn 'crying' hoặc 'weeping'. Nó nhấn mạnh vào âm thanh lớn và sự mất kiểm soát cảm xúc. So với 'sobbing', 'bawling' bao hàm tiếng ồn lớn hơn và có thể không liên quan đến những tiếng nấc cụt. 'Wailing' cũng liên quan đến âm thanh lớn nhưng thường được sử dụng để diễn tả sự đau buồn hoặc tiếc nuối sâu sắc, trong khi 'bawling' chỉ đơn giản là khóc lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bawling
  • loud loud bawling
    (Tiếng khóc ầm ĩ, lớn tiếng)
  • constant constant bawling
    (Tiếng khóc không ngừng, liên tục)
  • hysterical hysterical bawling
    (Tiếng khóc dữ dội, mất kiểm soát (thường do quá xúc động))
Verb + bawling
  • stop stop bawling
    (Ngừng khóc ầm ĩ)
  • hear hear bawling
    (Nghe thấy tiếng khóc ầm ĩ)
  • burst into burst into bawling
    (Bật khóc ầm ĩ (đột ngột))
Noun + bawling
  • baby's baby's bawling
    (Tiếng khóc ầm ĩ của em bé)
  • child's child's bawling
    (Tiếng khóc ầm ĩ của đứa trẻ)

Idioms

  • bawl someone out

    Mắng mỏ, la rầy ai đó rất nặng lời hoặc gay gắt

    "The manager bawled him out for being late again."

    (Người quản lý đã mắng anh ta một trận té tát vì lại đến muộn.)

  • bawl one's eyes out

    Khóc nức nở, khóc rất nhiều và rất to; khóc cạn nước mắt

    "She bawled her eyes out after her pet dog died."

    (Cô ấy đã khóc nức nở sau khi con chó cưng của mình qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bawling

Verb (participle)
Lật mặt

Khóc lớn tiếng; la hét hoặc khóc lóc một cách ồn ào, không kiềm chế.

"The child was bawling after falling off his bike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was bawling her eyes out after the argument.
Cô ấy đã khóc lóc rất nhiều sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
They weren't bawling, they were just talking loudly.
Họ không khóc lóc, họ chỉ nói chuyện lớn tiếng thôi.
Nghi vấn
Was he bawling because he lost the game?
Có phải anh ấy đã khóc lóc vì thua trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bawling".

Biểu hiện cảm xúc và giới tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc người lớn khóc ầm ĩ (bawling) ở nơi công cộng từng được xem là biểu hiện của sự yếu đuối hoặc thiếu kiềm chế cảm xúc, đặc biệt đối với nam giới. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi, và việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở hơn đang trở nên phổ biến và được chấp nhận hơn trong xã hội hiện đại.

Tiếng khóc của trẻ sơ sinh

Tiếng khóc ầm ĩ (bawling) là một trong những cách giao tiếp chính của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ để báo hiệu nhu cầu của chúng (đói, mệt, cần thay tã...). Cha mẹ thường phải học cách phân biệt các kiểu khóc khác nhau để hiểu và đáp ứng kịp thời, mặc dù đôi khi tiếng khóc lớn kéo dài có thể gây căng thẳng cho người chăm sóc.