(Top Banner Ad)
be alarmed
B1
Động từ (ở dạng bị động) B1 Cảm xúc/Tâm lý

be alarmed

UK: /əˈlɑːmd/ • US: /əˈlɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

báo động hốt hoảng giật mình lo ngại khiếp sợ hãi hùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel worried or frightened by something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was alarmed by the sudden noise."

    "Tôi đã giật mình/hoảng hốt bởi tiếng ồn đột ngột."

  • "Many residents are alarmed at the level of crime in the area."

    "Nhiều cư dân lo ngại về mức độ tội phạm trong khu vực."

  • "She was alarmed by the strange phone call."

    "Cô ấy đã hoảng hốt bởi cuộc gọi điện thoại kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, chuông báo động, nỗi sợ hãi
Verb alarm báo động, làm cho ai đó hoảng sợ/lo lắng
Adjective alarming đáng báo động, gây lo ngại
Adjective alarmed bị hoảng sợ, lo lắng
Adverb alarmingly một cách đáng báo động, đáng lo ngại
Noun alarmist người hay gây hoảng sợ/hoang mang

Synonyms

Antonyms

be calm (bình tĩnh)be unconcerned (không lo lắng)be relaxed (thư giãn)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad arma
Old Italian
all'arme!
Old French
alarme
Middle English
alarm
Modern English
alarm

Nguồn gốc quân sự của 'alarm'

Từ 'alarm' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'vũ trang!' hoặc 'tới vũ khí!'. Đây là một tiếng hô quân sự khẩn cấp để binh lính sẵn sàng chiến đấu khi có nguy hiểm. Qua tiếng Pháp cổ 'alarme', từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng mang nghĩa là tín hiệu cảnh báo quân sự. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tín hiệu nguy hiểm nào hoặc cảm giác hoảng sợ, lo lắng trước một mối đe dọa. Vì vậy, khi bạn 'be alarmed', bạn đang ở trong trạng thái cảnh giác như thể sắp phải đối mặt với một cuộc tấn công!

Usage Note

Cụm từ 'be alarmed' thường được dùng để diễn tả một cảm xúc bất ngờ, thường là do một sự kiện hoặc thông tin không mong muốn. Nó không mạnh mẽ bằng 'be terrified' (kinh hãi) hay 'be frightened' (sợ hãi), mà thiên về sự lo ngại và bất an nhiều hơn. So sánh với 'be concerned' (lo ngại) thì 'be alarmed' mang sắc thái mạnh hơn và đột ngột hơn.

Prepositions

at by about

* **at:** Thường dùng khi sự việc gây lo lắng xảy ra trực tiếp trước mắt hoặc được thông báo một cách bất ngờ. Ví dụ: 'I was alarmed at the news.' (Tôi đã hoảng hốt trước tin tức đó.)
* **by:** Tương tự 'at', nhưng có thể dùng khi nguyên nhân gây lo lắng gián tiếp hơn. Ví dụ: 'She was alarmed by the increase in crime.' (Cô ấy lo ngại bởi sự gia tăng tội phạm.)
* **about:** Dùng khi lo lắng về khả năng một điều gì đó tiêu cực có thể xảy ra. Ví dụ: 'We are alarmed about the future.' (Chúng tôi lo lắng về tương lai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be alarmed
  • deeply be deeply alarmed
    (vô cùng hoảng sợ/lo lắng)
  • genuinely be genuinely alarmed
    (thực sự hoảng sợ/lo lắng)
  • justifiably be justifiably alarmed
    (hoảng sợ/lo lắng có cơ sở)
  • unduly be unduly alarmed
    (hoảng sợ/lo lắng quá mức)
  • not easily be not easily alarmed
    (không dễ bị hoảng sợ/lo lắng)
Preposition + be alarmed
  • at be alarmed at something
    (hoảng sợ/lo lắng trước điều gì đó)
  • by be alarmed by something/someone
    (bị hoảng sợ/gây lo lắng bởi ai/cái gì đó)
  • about be alarmed about something
    (lo lắng về điều gì đó)

Idioms

  • There's no need to be alarmed.

    Không cần phải hoảng sợ/lo lắng. (Dùng để trấn an ai đó rằng tình hình không tệ như họ nghĩ.)

    "The doctor said there's no need to be alarmed; it's just a common cold."

    (Bác sĩ nói không cần phải lo lắng; đó chỉ là cảm lạnh thông thường thôi.)

  • be alarmed at the thought of...

    Hoảng sợ/lo lắng khi nghĩ đến... (Diễn tả sự sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ khi hình dung một điều gì đó.)

    "She was alarmed at the thought of being alone in the house at night."

    (Cô ấy hoảng sợ khi nghĩ đến việc ở một mình trong nhà vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be alarmed

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi bởi điều gì đó.

"I was alarmed by the sudden noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be alarmed".

Hệ thống cảnh báo khẩn cấp

Trong nhiều xã hội phương Tây, các hệ thống báo động (alarm systems) rất phổ biến, từ báo cháy trong nhà, còi báo động khẩn cấp của xe cứu hỏa/cứu thương, đến các cảnh báo trên điện thoại di động về thời tiết nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp công cộng. Việc 'be alarmed' trước những tín hiệu này là một phản ứng tự nhiên được mong đợi để mọi người hành động vì an toàn.

Phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy'

Cảm giác 'be alarmed' là một phản ứng sinh học cơ bản của con người khi đối mặt với nguy hiểm, thường được gọi là phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight or flight). Khi một người bị hoảng sợ, cơ thể họ sẽ giải phóng adrenaline, làm tăng nhịp tim, hô hấp, và chuẩn bị cơ thể để đối mặt với mối đe dọa (chiến đấu) hoặc chạy trốn khỏi nó (bỏ chạy).