be relaxed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái không căng thẳng và lo lắng; bình tĩnh và thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should be relaxed before the interview."
"Bạn nên thư giãn trước cuộc phỏng vấn."
-
"Try to be relaxed and enjoy the moment."
"Hãy cố gắng thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc này."
-
"It's important to be relaxed when you're driving."
"Điều quan trọng là phải thư giãn khi bạn lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | Thư giãn, nghỉ ngơi |
| Noun | relaxation | Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi |
| Adjective | relaxing | Thoải mái, mang tính thư giãn (dùng để mô tả vật hoặc sự kiện) |
| Adverb | relaxedly | Một cách thư thái, thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be relaxed' diễn tả một trạng thái tâm lý và thể chất. Nó nhấn mạnh vào việc không có sự căng thẳng, lo âu, và sự thoải mái, dễ chịu. Nó thường được dùng để khuyên ai đó nên giữ bình tĩnh hoặc để mô tả một người đang ở trong trạng thái thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely relaxed (Hoàn toàn thư giãn/thoải mái)
-
deeply be deeply relaxed (Thư giãn sâu sắc)
-
genuinely be genuinely relaxed (Thực sự thư thái (không giả vờ))
-
feel feel relaxed (Cảm thấy thư thái)
-
sound sound relaxed (Nghe có vẻ thoải mái/bình tĩnh)
-
about be relaxed about the rules (Thoải mái/linh hoạt về các quy tắc (không quá nghiêm khắc))
-
with be relaxed with colleagues (Cảm thấy thoải mái, tự nhiên với đồng nghiệp)
Idioms
-
Be chilled out
Rất thư thái, cực kỳ bình tĩnh và thoải mái
"Don't worry about the exam results, just be chilled out."
(Đừng lo lắng về kết quả thi, cứ thư giãn thôi.)
-
Be at ease
Hoàn toàn thoải mái, không lo lắng hay bị gò bó
"She looks completely at ease even when speaking in front of a big crowd."
(Cô ấy trông hoàn toàn thoải mái ngay cả khi nói trước đám đông lớn.)
-
Take it easy
Đừng lo lắng/Cứ từ từ/Giữ bình tĩnh
"You seem stressed. Take it easy and go home early."
(Bạn có vẻ căng thẳng. Cứ từ từ và về nhà sớm đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be relaxed
Tính từ (Verb Phrase)Ở trong trạng thái không căng thẳng và lo lắng; bình tĩnh và thoải mái.
"You should be relaxed before the interview."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be relaxed".
