(Top Banner Ad)
be relaxed
A2
Tính từ (Verb Phrase) A2 Tâm lý học, Sức khỏe

be relaxed

UK: /biː rɪˈlækst/ • US: /biː rɪˈlækst/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn thoải mái giữ bình tĩnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of being free from tension and anxiety; to be calm and at ease.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái không căng thẳng và lo lắng; bình tĩnh và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should be relaxed before the interview."

    "Bạn nên thư giãn trước cuộc phỏng vấn."

  • "Try to be relaxed and enjoy the moment."

    "Hãy cố gắng thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc này."

  • "It's important to be relaxed when you're driving."

    "Điều quan trọng là phải thư giãn khi bạn lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax Thư giãn, nghỉ ngơi
Noun relaxation Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adjective relaxing Thoải mái, mang tính thư giãn (dùng để mô tả vật hoặc sự kiện)
Adverb relaxedly Một cách thư thái, thoải mái

Synonyms

Antonyms

be stressed (bị căng thẳng)be anxious (lo lắng)be tense (căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relaxer
Middle English
relaxen
Modern English
relaxed

Nguồn gốc sự 'Thư Giãn'

Từ 'relaxed' (thư giãn) bắt nguồn từ động từ Latin là *relaxare*, có nghĩa đen là 'nới lỏng' hoặc 'làm cho lỏng ra'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý như nới lỏng dây buộc. Sau đó, nghĩa của từ được chuyển sang trạng thái tinh thần, ám chỉ việc buông bỏ sự căng thẳng, lo âu và đạt đến trạng thái thoải mái.

Từ 'Loosen' đến 'Calm'

Trong tiếng Anh cổ, từ này đi vào sử dụng chủ yếu mang nghĩa làm giảm sự nghiêm ngặt của luật pháp hoặc làm dịu căng thẳng thể chất. Ngày nay, 'be relaxed' là một trong những cách phổ biến nhất để diễn tả trạng thái tâm trí bình thản, không bận tâm.

Usage Note

Cụm từ 'be relaxed' diễn tả một trạng thái tâm lý và thể chất. Nó nhấn mạnh vào việc không có sự căng thẳng, lo âu, và sự thoải mái, dễ chịu. Nó thường được dùng để khuyên ai đó nên giữ bình tĩnh hoặc để mô tả một người đang ở trong trạng thái thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Cấp độ)
  • completely be completely relaxed
    (Hoàn toàn thư giãn/thoải mái)
  • deeply be deeply relaxed
    (Thư giãn sâu sắc)
  • genuinely be genuinely relaxed
    (Thực sự thư thái (không giả vờ))
Verb Actions (Trạng thái)
  • feel feel relaxed
    (Cảm thấy thư thái)
  • sound sound relaxed
    (Nghe có vẻ thoải mái/bình tĩnh)
Prepositional Phrases (Phạm vi)
  • about be relaxed about the rules
    (Thoải mái/linh hoạt về các quy tắc (không quá nghiêm khắc))
  • with be relaxed with colleagues
    (Cảm thấy thoải mái, tự nhiên với đồng nghiệp)

Idioms

  • Be chilled out

    Rất thư thái, cực kỳ bình tĩnh và thoải mái

    "Don't worry about the exam results, just be chilled out."

    (Đừng lo lắng về kết quả thi, cứ thư giãn thôi.)

  • Be at ease

    Hoàn toàn thoải mái, không lo lắng hay bị gò bó

    "She looks completely at ease even when speaking in front of a big crowd."

    (Cô ấy trông hoàn toàn thoải mái ngay cả khi nói trước đám đông lớn.)

  • Take it easy

    Đừng lo lắng/Cứ từ từ/Giữ bình tĩnh

    "You seem stressed. Take it easy and go home early."

    (Bạn có vẻ căng thẳng. Cứ từ từ và về nhà sớm đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be relaxed

Tính từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Ở trong trạng thái không căng thẳng và lo lắng; bình tĩnh và thoải mái.

"You should be relaxed before the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be relaxed".

Văn hóa Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'be relaxed' không chỉ là trạng thái cá nhân mà còn là mục tiêu xã hội. Khái niệm Cân bằng Công việc - Cuộc sống nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian nghỉ ngơi để đạt trạng thái thư thái, chống lại xu hướng làm việc quá sức (burnout).

Thiền định và Tỉnh thức (Mindfulness)

Một trong những cách phổ biến nhất để đạt được trạng thái 'deeply relaxed' (thư giãn sâu) là thông qua các kỹ thuật Tỉnh thức (Mindfulness) và Thiền định. Các hoạt động này được coi là công cụ thiết yếu để quản lý căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần ở nhiều quốc gia phương Tây.