(Top Banner Ad)
be alerted
B1
Verb (passive form) B1 Tổng quát

be alerted

UK: /əˈlɜːtɪd/ • US: /əˈlɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cảnh báo được thông báo báo động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be made aware of a potential danger, problem, or important piece of information.

Vietnamese Meaning

Được cảnh báo về một nguy cơ, vấn đề tiềm ẩn, hoặc một thông tin quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents were alerted to the approaching hurricane."

    "Cư dân đã được cảnh báo về cơn bão đang đến."

  • "The system automatically alerted the administrator when an error occurred."

    "Hệ thống tự động cảnh báo quản trị viên khi có lỗi xảy ra."

  • "Passengers were alerted to the delay of the flight."

    "Hành khách đã được thông báo về việc chuyến bay bị trì hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alert sự cảnh báo, tín hiệu cảnh báo
Verb alert cảnh báo, báo động
Adjective alert cảnh giác, tỉnh táo, lanh lợi
Noun alertness sự tỉnh táo, sự cảnh giác
Adverb alertly một cách cảnh giác, một cách tỉnh táo

Synonyms

be warned (được cảnh báo)be notified (được thông báo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erectus
Italian
all'erta
Old French
alerte
English
alert

Nguồn gốc từ 'Đài Quan Sát'

Từ 'alert' (cảnh báo, cảnh giác) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Erectus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dựng đứng, giơ lên'. Từ này sau đó phát triển thành 'all'erta' trong tiếng Ý cổ, có nghĩa đen là 'lên cao' hoặc 'trên đài quan sát'. Tưởng tượng những người lính đứng trên tháp cao để trông chừng kẻ thù, họ luôn trong trạng thái 'all'erta' – tức là cảnh giác cao độ. Khái niệm này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'alerte' và cuối cùng là 'alert' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự cảnh giác và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ "be alerted" thường mang nghĩa bị động, tức là chủ thể nhận được cảnh báo từ một nguồn khác. Nó nhấn mạnh trạng thái được thông báo, được đặt trong tình trạng sẵn sàng ứng phó. So với "be warned", "be alerted" thường mang tính chính thức và khẩn cấp hơn, thường liên quan đến các tình huống cần phản ứng nhanh chóng.

Prepositions

to of

"be alerted to something": được cảnh báo về điều gì đó cụ thể (ví dụ: be alerted to a security breach). "be alerted of something": được cảnh báo về điều gì đó (ít phổ biến hơn 'to', nhưng vẫn đúng ngữ pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + be alerted
  • Authorities Authorities be alerted
    (Các nhà chức trách được cảnh báo)
  • Public Public be alerted
    (Công chúng được cảnh báo)
  • Police Police be alerted
    (Cảnh sát được cảnh báo)
  • Residents Residents be alerted
    (Cư dân được cảnh báo)
Adverb + be alerted
  • Immediately immediately be alerted
    (được cảnh báo ngay lập tức)
  • Quickly quickly be alerted
    (được cảnh báo nhanh chóng)
  • Promptly promptly be alerted
    (được cảnh báo kịp thời)
be alerted + Preposition
  • to be alerted to a danger/situation
    (được cảnh báo về một mối nguy hiểm/tình huống)
  • by be alerted by a signal/report
    (được cảnh báo bởi một tín hiệu/báo cáo)
  • about be alerted about an issue
    (được cảnh báo về một vấn đề)

Idioms

  • be on high alert

    luôn trong tình trạng cảnh báo cao nhất, cực kỳ cảnh giác

    "After the recent security breach, all airport staff were put on high alert."

    (Sau vụ vi phạm an ninh gần đây, tất cả nhân viên sân bay được đặt trong tình trạng cảnh báo cao nhất.)

  • be on the alert (for something)

    luôn cảnh giác, đề phòng (điều gì đó)

    "Police are on the alert for suspicious vehicles after the bank robbery."

    (Cảnh sát luôn cảnh giác với các phương tiện khả nghi sau vụ cướp ngân hàng.)

  • be alerted to a threat/problem

    được cảnh báo về một mối đe dọa/vấn đề

    "The system automatically alerted me to a potential virus on my computer."

    (Hệ thống tự động cảnh báo tôi về một vi-rút tiềm ẩn trên máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be alerted

Verb (passive form)
Lật mặt

Được cảnh báo về một nguy cơ, vấn đề tiềm ẩn, hoặc một thông tin quan trọng.

"The residents were alerted to the approaching hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security system quickly alerted the residents to the fire.
Hệ thống an ninh đã nhanh chóng báo động cho cư dân về đám cháy.
Phủ định
The guards didn't immediately alert the authorities to the suspicious activity.
Lính canh đã không báo động ngay lập tức cho chính quyền về hoạt động đáng ngờ.
Nghi vấn
Did the dog bark loudly to alert us to the intruder?
Con chó có sủa lớn để báo động cho chúng ta về kẻ xâm nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be alerted".

Hệ thống Cảnh báo Khẩn cấp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống cảnh báo khẩn cấp (Emergency Alert Systems - EAS) được thiết lập để nhanh chóng 'be alerted' công chúng về các mối đe dọa nghiêm trọng. Ví dụ, 'Amber Alert' ở Mỹ được dùng để cảnh báo toàn quốc về các vụ bắt cóc trẻ em, huy động sự giúp đỡ của cộng đồng trong việc tìm kiếm. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cảnh báo kịp thời để bảo vệ an toàn công cộng.

Vai trò của sự Cảnh Giác trong Đời sống

Khái niệm 'be alerted' không chỉ giới hạn trong các tình huống khẩn cấp mà còn ăn sâu vào nhiều khía cạnh của đời sống xã hội phương Tây. Từ việc tài xế phải 'be alerted' với điều kiện đường sá, nhân viên y tế phải 'be alerted' với các triệu chứng bệnh của bệnh nhân, đến các doanh nghiệp phải 'be alerted' với các xu hướng thị trường. Sự cảnh giác và nhận thức về môi trường xung quanh được coi là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu quả và thành công.