(Top Banner Ad)
be oblivious
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Giao tiếp

be oblivious

UK: /əˈblɪviəs/ • US: /əˈblɪviəs/

Nghĩa tiếng Việt

không nhận thức không để ý lơ đãng không biết gì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unaware of or not noticing something.

Vietnamese Meaning

Không nhận thức được hoặc không để ý đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was oblivious to the fact that everyone was staring at him."

    "Anh ta hoàn toàn không nhận ra rằng mọi người đang nhìn chằm chằm vào mình."

  • "She seemed completely oblivious to my presence."

    "Cô ấy dường như hoàn toàn không nhận ra sự hiện diện của tôi."

  • "He drove through the red light, oblivious to the danger."

    "Anh ta lái xe vượt đèn đỏ, hoàn toàn không nhận thức được sự nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oblivious không nhận thức được, không để ý, lơ đãng
Noun obliviousness sự không nhận thức được, sự lơ đãng, tình trạng không hay biết
Adverb obliviously (một cách) lơ đãng, không hay biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obliviosus (forgetful)
from Latin
oblivisci (to forget)
Late Middle English
oblivious

Nguồn gốc từ "Sự Lãng Quên"

Từ 'oblivious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oblivisci', có nghĩa là 'quên'. Khi bạn 'oblivious', bạn hành động như thể đã hoàn toàn quên mất hoặc không hề hay biết về sự tồn tại của một điều gì đó, dù nó đang diễn ra ngay trước mắt. Nó mang ý nghĩa về một trạng thái 'tăm tối' trong nhận thức, không nhận ra sự việc xung quanh.

Usage Note

Tính từ 'oblivious' thường được dùng để miêu tả trạng thái không nhận biết, thiếu ý thức về những gì đang xảy ra xung quanh, thường là do sự xao nhãng, bận tâm, hoặc đơn giản là thiếu quan tâm. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'unaware' hoặc 'unconscious'. 'Oblivious' thường đi kèm với giới từ 'to' hoặc 'of'.

Prepositions

to of

Oblivious to: Không nhận thức được điều gì đó cụ thể. Oblivious of: Tương tự như 'to', nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be oblivious
  • completely be oblivious to something
    (hoàn toàn không hay biết về điều gì)
  • blissfully be oblivious to something
    (sung sướng không màng đến/không hay biết điều gì (mang sắc thái tích cực))
  • seemingly be oblivious to something
    (dường như không để ý đến điều gì)
  • happily be oblivious to something
    (vui vẻ không để tâm đến điều gì)
be oblivious + Preposition
  • to be oblivious to the danger
    (không nhận thức được sự nguy hiểm)
  • to be oblivious to the fact that...
    (không biết đến sự thật là...)
  • to be oblivious to his/her surroundings
    (không để ý đến xung quanh)
  • to be oblivious to criticism
    (phớt lờ, không quan tâm đến những lời chỉ trích)

Idioms

  • to be blissfully oblivious

    Hạnh phúc vì không biết gì; sống trong sự vô tư, không màng đến những vấn đề tiêu cực xung quanh.

    "While the company was facing bankruptcy, the new interns were blissfully oblivious, enjoying their free lunches."

    (Trong khi công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản, các thực tập sinh mới vẫn sung sướng không hay biết gì, tận hưởng những bữa trưa miễn phí.)

  • be oblivious to the elephant in the room

    Lờ đi hoặc không nhận ra một vấn đề rất lớn, rõ ràng mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nhắc tới.

    "Everyone was tense after the argument, but he was oblivious to the elephant in the room and started telling a joke."

    (Mọi người đều căng thẳng sau cuộc cãi vã, nhưng anh ta lại không nhận ra vấn đề rõ như ban ngày đó và bắt đầu kể chuyện cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be oblivious

Adjective
Lật mặt

Không nhận thức được hoặc không để ý đến điều gì đó.

"He was oblivious to the fact that everyone was staring at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be oblivious".

Triết lý "Ignorance is bliss" (Không biết là có phúc)

Trong văn hóa phương Tây, câu ngạn ngữ "Ignorance is bliss" cho rằng việc không biết về những điều xấu, những rắc rối hoặc nguy hiểm có thể giúp người ta sống vui vẻ và ít căng thẳng hơn. Cụm từ 'blissfully oblivious' (sung sướng không hay biết) là một biểu hiện trực tiếp của ý tưởng này. Tuy nhiên, thái độ này đôi khi cũng bị xem là ngây thơ hoặc vô trách nhiệm.

Hình mẫu "Giáo sư đãng trí" (The Absent-Minded Professor)

Trong phim ảnh và sách truyện phương Tây, có một kiểu nhân vật quen thuộc là 'vị giáo sư đãng trí'. Đây là người cực kỳ thông minh, một thiên tài trong lĩnh vực của họ, nhưng lại hoàn toàn 'oblivious' với cuộc sống đời thường, các quy tắc xã giao, hay thậm chí là sự an toàn của bản thân. Họ quá tập trung vào công việc đến nỗi quên hết mọi thứ khác.