be allies with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a state of alliance or partnership with someone or something, especially for mutual benefit or support.
Vietnamese Meaning
Ở trong trạng thái liên minh hoặc hợp tác với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the war, several countries were allies with each other."
"Trong chiến tranh, một số quốc gia đã là đồng minh của nhau."
-
"The two companies are allies with each other in the fight against climate change."
"Hai công ty là đồng minh của nhau trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."
-
"The US is a long-time ally with many European countries."
"Mỹ là một đồng minh lâu năm với nhiều nước châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be allies with' nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác chủ động và thường xuyên giữa hai hoặc nhiều bên. Nó khác với 'support' (ủng hộ) vì 'be allies with' ngụ ý một sự cam kết và ràng buộc chặt chẽ hơn. Nó cũng khác với 'cooperate with' (hợp tác với) ở chỗ 'be allies with' thường mang tính chiến lược và lâu dài hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ rõ đối tượng hoặc bên mà chủ thể liên minh hoặc hợp tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close be close allies with (là đồng minh thân cận với)
-
strong be strong allies with (là đồng minh vững chắc với)
-
natural be natural allies with (là đồng minh tự nhiên với)
-
potential be potential allies with (là đồng minh tiềm năng với)
-
choose to choose to be allies with (chọn làm đồng minh với)
-
decide to decide to be allies with (quyết định làm đồng minh với)
-
remain remain allies with (duy trì liên minh với, vẫn là đồng minh với)
-
seek to seek to be allies with (tìm cách liên minh với)
Idioms
-
be allies with a common enemy
kết liên minh với nhau chống lại kẻ thù chung
"Historically, rival nations sometimes find themselves to be allies with a common enemy."
(Trong lịch sử, các quốc gia đối địch đôi khi tự thấy mình là đồng minh với nhau chống lại kẻ thù chung.)
-
be allies with someone against something
liên minh với ai đó để chống lại điều gì
"The two companies decided to be allies with each other against the new market competitor."
(Hai công ty đã quyết định liên minh với nhau để chống lại đối thủ cạnh tranh mới trên thị trường.)
-
find oneself allies with
tự thấy mình là đồng minh với (thường trong tình huống bất ngờ)
"In the debate, he found himself allies with people he usually disagreed with."
(Trong cuộc tranh luận, anh ấy tự thấy mình là đồng minh với những người mà anh ấy thường không đồng ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be allies with
Verb phraseỞ trong trạng thái liên minh hoặc hợp tác với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.
"During the war, several countries were allies with each other."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country wants economic stability, it is usually allied with powerful trading partners. |
Nếu một quốc gia muốn ổn định kinh tế, nó thường liên minh với các đối tác thương mại hùng mạnh. |
| Phủ định | If a nation doesn't share common values, it is not often allied with others for long. |
Nếu một quốc gia không có chung các giá trị, nó thường không liên minh với các quốc gia khác trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | If a small country borders a large one, is it allied with them for protection? |
Nếu một quốc gia nhỏ giáp với một quốc gia lớn, liệu nó có liên minh với quốc gia đó để được bảo vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allies with".
