(Top Banner Ad)
be allies with
B2
Verb phrase B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế

be allies with

UK: /ˈælaɪ/ • US: /ˈælaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

là đồng minh với liên minh với kết đồng minh với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of alliance or partnership with someone or something, especially for mutual benefit or support.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái liên minh hoặc hợp tác với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the war, several countries were allies with each other."

    "Trong chiến tranh, một số quốc gia đã là đồng minh của nhau."

  • "The two companies are allies with each other in the fight against climate change."

    "Hai công ty là đồng minh của nhau trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."

  • "The US is a long-time ally with many European countries."

    "Mỹ là một đồng minh lâu năm với nhiều nước châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ally đồng minh, nước đồng minh
Verb ally liên minh, kết đồng minh (thường dùng 'ally oneself with')
Noun alliance liên minh, khối liên minh
Adjective allied có liên minh, thuộc về đồng minh

Synonyms

be in league with (liên minh với)be in partnership with (hợp tác với)

Antonyms

be enemies with (là kẻ thù của)be opposed to (phản đối)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leigh-
Latin
ligare
Latin
alligare
Old French
alier
Middle English
allie
English
ally

Nguồn gốc của 'ally'

Từ 'ally' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alligare', có nghĩa là 'ràng buộc vào' hoặc 'kết nối'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về việc hai hoặc nhiều bên 'kết nối' hoặc 'ràng buộc' với nhau vì một mục tiêu chung, tạo nên một mối quan hệ đồng minh vững chắc.

Usage Note

Cụm từ 'be allies with' nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác chủ động và thường xuyên giữa hai hoặc nhiều bên. Nó khác với 'support' (ủng hộ) vì 'be allies with' ngụ ý một sự cam kết và ràng buộc chặt chẽ hơn. Nó cũng khác với 'cooperate with' (hợp tác với) ở chỗ 'be allies with' thường mang tính chiến lược và lâu dài hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ rõ đối tượng hoặc bên mà chủ thể liên minh hoặc hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allies (mô tả mối quan hệ)
  • close be close allies with
    (là đồng minh thân cận với)
  • strong be strong allies with
    (là đồng minh vững chắc với)
  • natural be natural allies with
    (là đồng minh tự nhiên với)
  • potential be potential allies with
    (là đồng minh tiềm năng với)
Verb + be allies with (hành động hoặc trạng thái)
  • choose to choose to be allies with
    (chọn làm đồng minh với)
  • decide to decide to be allies with
    (quyết định làm đồng minh với)
  • remain remain allies with
    (duy trì liên minh với, vẫn là đồng minh với)
  • seek to seek to be allies with
    (tìm cách liên minh với)

Idioms

  • be allies with a common enemy

    kết liên minh với nhau chống lại kẻ thù chung

    "Historically, rival nations sometimes find themselves to be allies with a common enemy."

    (Trong lịch sử, các quốc gia đối địch đôi khi tự thấy mình là đồng minh với nhau chống lại kẻ thù chung.)

  • be allies with someone against something

    liên minh với ai đó để chống lại điều gì

    "The two companies decided to be allies with each other against the new market competitor."

    (Hai công ty đã quyết định liên minh với nhau để chống lại đối thủ cạnh tranh mới trên thị trường.)

  • find oneself allies with

    tự thấy mình là đồng minh với (thường trong tình huống bất ngờ)

    "In the debate, he found himself allies with people he usually disagreed with."

    (Trong cuộc tranh luận, anh ấy tự thấy mình là đồng minh với những người mà anh ấy thường không đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be allies with

Verb phrase
Lật mặt

Ở trong trạng thái liên minh hoặc hợp tác với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt vì lợi ích hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau.

"During the war, several countries were allies with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country wants economic stability, it is usually allied with powerful trading partners.
Nếu một quốc gia muốn ổn định kinh tế, nó thường liên minh với các đối tác thương mại hùng mạnh.
Phủ định
If a nation doesn't share common values, it is not often allied with others for long.
Nếu một quốc gia không có chung các giá trị, nó thường không liên minh với các quốc gia khác trong thời gian dài.
Nghi vấn
If a small country borders a large one, is it allied with them for protection?
Nếu một quốc gia nhỏ giáp với một quốc gia lớn, liệu nó có liên minh với quốc gia đó để được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be allies with".

Liên minh lịch sử và chính trị

Khái niệm 'đồng minh' rất quan trọng trong lịch sử và chính trị quốc tế. Các liên minh như NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) hoặc khối Đồng Minh trong Thế chiến II là những ví dụ điển hình về các quốc gia 'kết đồng minh' để bảo vệ lợi ích chung hoặc chống lại kẻ thù chung. Chúng thường được hình thành dựa trên các hiệp ước và thỏa thuận, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau.

Vai trò của 'ally' trong xã hội hiện đại (Allyship)

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các phong trào công bằng xã hội, 'ally' (hay 'allyship' - sự ủng hộ) mang một ý nghĩa sâu sắc hơn. Đó là việc một người hoặc một nhóm không thuộc cộng đồng bị thiệt thòi (ví dụ: LGBTQ+, người da màu) chủ động và tích cực ủng hộ, lên tiếng vì quyền lợi của cộng đồng đó. Việc 'be an ally with' ở đây không chỉ là liên minh chính trị mà còn là hành động đoàn kết, chia sẻ trách nhiệm xã hội.