be entitled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to have the right to do or have something
Vietnamese Meaning
có quyền làm gì hoặc có cái gì
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are entitled to paid vacation days."
"Nhân viên có quyền hưởng những ngày nghỉ phép được trả lương."
-
"You are entitled to a refund if the product is faulty."
"Bạn có quyền được hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi."
-
"She felt entitled to special treatment because of her family's status."
"Cô ấy cảm thấy mình xứng đáng được đối xử đặc biệt vì địa vị của gia đình cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | title | Tiêu đề, danh hiệu, quyền sở hữu |
| Verb | title | Đặt tiêu đề, gọi tên |
| Noun | entitlement | Quyền lợi, quyền được hưởng; cảm giác mình xứng đáng được hưởng |
| Adjective | entitled | Có quyền, được phép; cảm thấy mình có quyền đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be entitled' thể hiện quyền lợi hợp pháp, đạo đức hoặc theo thỏa thuận. Nó nhấn mạnh rằng ai đó xứng đáng hoặc được cho phép hưởng một cái gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'. So sánh với 'have the right' (có quyền), 'be allowed' (được phép) nhưng 'be entitled' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào sự chính đáng hơn.
Khi là một tính từ, 'entitled' mang nghĩa tiêu cực, mô tả một người có thái độ cho rằng mình đặc biệt và xứng đáng được hưởng nhiều hơn người khác. Nó ám chỉ sự kiêu ngạo và đòi hỏi.
Prepositions
'be entitled to something' hoặc 'be entitled to do something'. 'to' ở đây là một giới từ, theo sau là một danh từ (something) hoặc một động từ nguyên mẫu (to do something). Nó chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó có quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally be entitled (được quyền hợp pháp)
-
fully fully be entitled (hoàn toàn có quyền)
-
justly justly be entitled (có quyền một cách chính đáng)
-
automatically automatically be entitled (tự động được hưởng quyền)
-
a refund be entitled to a refund (được quyền hoàn tiền)
-
benefits be entitled to benefits (được hưởng các phúc lợi)
-
compensation be entitled to compensation (được quyền bồi thường)
-
know be entitled to know (có quyền được biết)
-
vote be entitled to vote (có quyền bỏ phiếu)
-
access be entitled to access (có quyền truy cập)
Idioms
-
be entitled to one's opinion
Có quyền có ý kiến riêng của mình (ngay cả khi người khác không đồng ý)
"Everyone is entitled to their opinion, even if I don't agree with it."
(Mỗi người đều có quyền có ý kiến riêng của mình, ngay cả khi tôi không đồng ý.)
-
feel entitled
Cảm thấy mình xứng đáng được hưởng đặc quyền hoặc đối xử đặc biệt (thường mang hàm ý tiêu cực, khi không có cơ sở)
"He often feels entitled to special treatment because of his family's wealth."
(Anh ấy thường cảm thấy mình xứng đáng được đối xử đặc biệt vì gia đình anh ấy giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be entitled
Verb (passive voice)có quyền làm gì hoặc có cái gì
"Employees are entitled to paid vacation days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be entitled".
