(Top Banner Ad)
be at odds with
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung

be at odds with

Nghĩa tiếng Việt

bất đồng với mâu thuẫn với trái ngược với xung đột với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to disagree or be in conflict with someone or something

Vietnamese Meaning

bất đồng, mâu thuẫn, xung đột với ai hoặc cái gì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is often at odds with Congress over budget issues."

    "Tổng thống thường xuyên bất đồng với Quốc hội về các vấn đề ngân sách."

  • "The company's goals are at odds with the needs of the environment."

    "Mục tiêu của công ty mâu thuẫn với nhu cầu của môi trường."

  • "The two witnesses' accounts were at odds."

    "Lời khai của hai nhân chứng mâu thuẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd kỳ quặc, lạ lùng; (số) lẻ
Noun odds khả năng (xảy ra); tỷ lệ cược; sự mâu thuẫn, sự bất lợi
Noun oddity sự kỳ quặc, điều kỳ dị
Adverb oddly một cách kỳ lạ, lạ lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Middle English
odde
Early Modern English
at odds

Từ Con Số Lẻ Đến Sự Bất Đồng

Từ 'odds' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', có nghĩa là 'số lẻ' hoặc 'số thứ ba'. Khi ghép cặp, một số lẻ luôn bị thừa ra, tạo cảm giác không cân bằng. Từ ý nghĩa này, 'odds' trong tiếng Anh phát triển để chỉ sự chênh lệch, lợi thế (như trong cá cược). Cuối cùng, cụm từ 'at odds' ra đời vào thế kỷ 16 để mô tả tình trạng hai bên không 'cân bằng', tức là đang bất đồng, mâu thuẫn với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu hòa hợp, bất đồng quan điểm hoặc xung đột lợi ích giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nhấn mạnh sự đối lập hoặc sự không tương thích giữa các ý kiến, kế hoạch, hoặc hành động. 'At odds' chỉ ra một trạng thái căng thẳng và tiềm ẩn xung đột.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà chủ thể đang mâu thuẫn hoặc bất đồng. Ví dụ: 'His opinion was at odds with mine.' (Ý kiến của anh ấy trái ngược với ý kiến của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be at odds with
  • completely be completely at odds with
    (hoàn toàn mâu thuẫn với, hoàn toàn trái ngược với)
  • sharply be sharply at odds with
    (mâu thuẫn sâu sắc với, trái ngược hẳn với)
  • diametrically be diametrically at odds with
    (hoàn toàn đối lập với, trái ngược một trời một vực với)
  • often be often at odds with
    (thường xuyên bất đồng với)

Idioms

  • against all odds

    vượt qua mọi khó khăn, bất chấp mọi trở ngại

    "Against all odds, the small team won the championship."

    (Bất chấp mọi khó khăn, đội bóng nhỏ bé đã giành chức vô địch.)

  • the odds are stacked against someone

    tình thế bất lợi cho ai, mọi thứ đều chống lại ai

    "As a newcomer to the industry, the odds were stacked against her."

    (Là một người mới trong ngành, cô ấy phải đối mặt với rất nhiều bất lợi.)

  • it makes no odds

    không có gì khác biệt, không thành vấn đề

    "You can pay me back today or tomorrow - it makes no odds to me."

    (Bạn có thể trả lại tôi hôm nay hay ngày mai cũng được - đối với tôi không thành vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be at odds with

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

bất đồng, mâu thuẫn, xung đột với ai hoặc cái gì

"The president is often at odds with Congress over budget issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's proposal is at odds with the shareholders' long-term goals.
Đề xuất của giám đốc công ty mâu thuẫn với các mục tiêu dài hạn của các cổ đông.
Phủ định
My sister's and my brother's opinions aren't at odds with each other; they often agree.
Ý kiến của chị gái tôi và em trai tôi không mâu thuẫn với nhau; họ thường đồng ý.
Nghi vấn
Is John's and Mary's parenting style at odds with their children's well-being?
Liệu phong cách nuôi dạy con cái của John và Mary có mâu thuẫn với sự hạnh phúc của con cái họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at odds with".

Sự Bất Đồng trong Hệ thống Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, việc 'bất đồng' (be at odds) không phải lúc nào cũng tiêu cực. Các đảng phái chính trị thường xuyên mâu thuẫn về chính sách, và đây được coi là một phần bình thường của tranh luận và cơ chế 'kiểm soát và cân bằng'. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa nơi sự hòa hợp cộng đồng được ưu tiên hơn việc đối đầu công khai.

Xung đột Thế hệ (The Generation Gap)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả 'khoảng cách thế hệ' (generation gap), khi thế hệ trẻ và thế hệ lớn tuổi 'bất đồng' với nhau về các giá trị, công nghệ và chuẩn mực xã hội. Đây là một chủ đề quen thuộc trong văn học và phim ảnh phương Tây, phản ánh sự thay đổi không ngừng của xã hội.