(Top Banner Ad)
cooperate with
B1
verb B1 Chung

cooperate with

UK: /kəʊˈɒp.ə.reɪt wɪð/ • US: /koʊˈɑː.pə.reɪt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác với phối hợp với cùng làm việc với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work together with someone or other people on a project.

Vietnamese Meaning

Hợp tác với ai đó hoặc những người khác trong một dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies decided to cooperate with each other on the new project."

    "Hai công ty quyết định hợp tác với nhau trong dự án mới."

  • "We need to cooperate with the local community to solve this problem."

    "Chúng ta cần hợp tác với cộng đồng địa phương để giải quyết vấn đề này."

  • "The police are cooperating with FBI in the investigation."

    "Cảnh sát đang hợp tác với FBI trong cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Noun cooperative hợp tác xã; người hợp tác
Adjective cooperative có tính hợp tác, hợp tác xã
Adverb cooperatively một cách hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperari
English
cooperate

Nguồn gốc thú vị

Từ 'cooperate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cooperari'. Từ này được ghép từ tiền tố 'co-' (có nghĩa là 'cùng với' hoặc 'chung') và động từ 'operari' (có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'hành động'). Vì vậy, 'cooperate' về cơ bản mang ý nghĩa 'cùng nhau làm việc' hoặc 'chung tay hành động'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự hợp tác mang tính tự nguyện, cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'collaborate' ở chỗ 'cooperate' nhấn mạnh sự đóng góp của mỗi cá nhân, còn 'collaborate' thường ám chỉ sự hợp tác chặt chẽ, phối hợp sâu sắc hơn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang hợp tác. Ví dụ: 'cooperate with a colleague' (hợp tác với một đồng nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cooperate with
  • closely closely cooperate with
    (hợp tác chặt chẽ với)
  • fully fully cooperate with
    (hợp tác hoàn toàn/đầy đủ với)
  • effectively effectively cooperate with
    (hợp tác hiệu quả với)
  • willingly willingly cooperate with
    (sẵn lòng hợp tác với)
Verb Phrase + cooperate with
  • agree to agree to cooperate with
    (đồng ý hợp tác với)
  • refuse to refuse to cooperate with
    (từ chối hợp tác với)
  • struggle to struggle to cooperate with
    (gặp khó khăn khi hợp tác với)
  • learn to learn to cooperate with
    (học cách hợp tác với)

Idioms

  • Cooperate with the authorities

    Hợp tác với các cơ quan chức năng hoặc chính quyền (thường trong bối cảnh điều tra, pháp luật)

    "The suspect agreed to cooperate with the authorities."

    (Nghi phạm đã đồng ý hợp tác với các cơ quan chức năng.)

  • Cooperate on a project/venture with someone

    Cùng làm việc, chung sức trong một dự án hoặc công việc cụ thể với ai đó

    "Our team will cooperate on this research project with a university in the UK."

    (Nhóm của chúng tôi sẽ hợp tác trong dự án nghiên cứu này với một trường đại học ở Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperate with

verb
Lật mặt

Hợp tác với ai đó hoặc những người khác trong một dự án.

"The two companies decided to cooperate with each other on the new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperate with".

Giá trị của tinh thần đồng đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần hợp tác và làm việc nhóm được đánh giá rất cao, cả trong môi trường giáo dục (qua các dự án nhóm) lẫn trong công việc (với các nhóm làm việc). Điều này khuyến khích trách nhiệm chung và thành tựu tập thể.

Hợp tác xã và cộng đồng

Khái niệm 'hợp tác xã' (cooperative) là một mô hình kinh tế và xã hội phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi các thành viên cùng sở hữu và điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức vì lợi ích chung, thể hiện sự hợp tác ở quy mô lớn hơn trong cộng đồng.