(Top Banner Ad)
be attached to
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

be attached to

Nghĩa tiếng Việt

gắn bó với yêu mến thích được đính kèm được kết nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to like someone or something very much; to be fond of someone or something.

Vietnamese Meaning

rất thích ai đó hoặc cái gì đó; yêu mến ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very attached to her family."

    "Cô ấy rất gắn bó với gia đình."

  • "I am very attached to my old teddy bear."

    "Tôi rất gắn bó với con gấu bông cũ của mình."

  • "Please find the document attached to this email."

    "Vui lòng xem tài liệu đính kèm trong email này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn vào, đính kèm, buộc
Noun attachment sự gắn bó, tệp đính kèm, tình cảm gắn bó
Adjective attached được gắn, đính kèm; gắn bó, có tình cảm
Adjective detachable có thể tháo rời, có thể tách ra
Adjective unattached không gắn bó, không có tình cảm; độc thân, không ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stak-
Old Frankish
*stakka
Old French
atachier
Middle English
attachen
Modern English
attach

Nguồn Gốc Của 'Attached'

Từ 'attach' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*stak-' nghĩa là 'cái cọc'. Qua tiếng Old Frankish '*stakka' (cọc, cột) rồi đến tiếng Old French 'atachier' (gắn vào, buộc vào), từ này đã phát triển thành nghĩa hiện đại là 'gắn kết, đính kèm'. Vì vậy, khi bạn nói 'be attached to', bạn đang ám chỉ một sự gắn kết chặt chẽ, như thể được buộc bằng một sợi dây vô hình vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình cảm yêu mến, gắn bó sâu sắc với một người, một vật, hoặc một nơi nào đó. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ tình cảm (ví dụ: giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè) hoặc một sở thích, đam mê (ví dụ: với một hoạt động, một đồ vật). Mức độ 'thích' trong 'be attached to' thường mạnh hơn 'like' nhưng có thể không mãnh liệt như 'love'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' luôn đi kèm với 'be attached' để chỉ đối tượng của sự yêu mến, gắn bó. Ví dụ: 'She is attached to her family' (Cô ấy gắn bó với gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be attached to
  • deeply deeply be attached to
    (gắn bó sâu sắc với)
  • strongly strongly be attached to
    (gắn bó mạnh mẽ với)
  • emotionally emotionally be attached to
    (gắn bó về mặt tình cảm với)
  • physically physically be attached to
    (được gắn kết vật lý với)
Verb + be attached to
  • become become attached to
    (trở nên gắn bó với, nảy sinh tình cảm với)
  • get get attached to
    (bắt đầu gắn bó, hình thành tình cảm với)
Noun/Concept + be attached to
  • file be attached to a file
    (được đính kèm vào một tệp)
  • idea be attached to an idea
    (gắn bó với một ý tưởng, trung thành với một ý tưởng)
  • role be attached to a role
    (gắn liền với một vai trò/chức vụ)

Idioms

  • be attached at the hip

    gắn bó như sam, không rời nhau (ám chỉ hai người rất thân thiết và thường xuyên ở cùng nhau)

    "Sarah and Emily are always together; they're practically attached at the hip."

    (Sarah và Emily lúc nào cũng ở cùng nhau; họ gần như gắn bó như sam vậy.)

  • get too attached to something/someone

    quá gắn bó, quá nặng tình với cái gì/ai đó (thường mang ý cảnh báo không nên quá lụy tình hoặc phụ thuộc)

    "Don't get too attached to that temporary job, it might not last long."

    (Đừng quá gắn bó với công việc tạm thời đó, nó có thể không kéo dài lâu đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be attached to

Cụm động từ
Lật mặt

rất thích ai đó hoặc cái gì đó; yêu mến ai đó hoặc cái gì đó.

"She is very attached to her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had lived in the countryside, she would have been attached to the peaceful life.
Nếu cô ấy đã sống ở vùng quê, cô ấy hẳn đã gắn bó với cuộc sống thanh bình.
Phủ định
If he hadn't started working there, he wouldn't have been so attached to his colleagues.
Nếu anh ấy không bắt đầu làm việc ở đó, anh ấy đã không gắn bó với đồng nghiệp của mình như vậy.
Nghi vấn
Would she have been so attached to that old house if she had known it was haunted?
Liệu cô ấy có gắn bó với ngôi nhà cũ đó như vậy nếu cô ấy biết nó bị ma ám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be attached to".

Giá Trị Tình Cảm Đối Với Đồ Vật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ vật không chỉ được đánh giá dựa trên giá trị sử dụng hay giá trị vật chất mà còn bởi 'tình cảm' (sentimental value) gắn liền với chúng. Một chiếc đồng hồ cũ của ông bà, một món quà từ người thân yêu... có thể không đắt tiền nhưng lại vô giá vì những kỷ niệm 'be attached to' chúng.

Lý Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory)

Trong tâm lý học phương Tây, Lý thuyết Gắn bó giải thích cách những mối quan hệ đầu đời giữa trẻ nhỏ và người chăm sóc (thường là cha mẹ) hình thành 'phong cách gắn bó' (attachment styles) ảnh hưởng đến cách chúng ta xây dựng các mối quan hệ tình cảm khi trưởng thành. Việc 'be attached to' một người nào đó ngay từ nhỏ là rất quan trọng cho sự phát triển xã hội và cảm xúc.