be attached to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to like someone or something very much; to be fond of someone or something.
Vietnamese Meaning
rất thích ai đó hoặc cái gì đó; yêu mến ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very attached to her family."
"Cô ấy rất gắn bó với gia đình."
-
"I am very attached to my old teddy bear."
"Tôi rất gắn bó với con gấu bông cũ của mình."
-
"Please find the document attached to this email."
"Vui lòng xem tài liệu đính kèm trong email này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn vào, đính kèm, buộc |
| Noun | attachment | sự gắn bó, tệp đính kèm, tình cảm gắn bó |
| Adjective | attached | được gắn, đính kèm; gắn bó, có tình cảm |
| Adjective | detachable | có thể tháo rời, có thể tách ra |
| Adjective | unattached | không gắn bó, không có tình cảm; độc thân, không ràng buộc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình cảm yêu mến, gắn bó sâu sắc với một người, một vật, hoặc một nơi nào đó. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ tình cảm (ví dụ: giữa các thành viên trong gia đình, bạn bè) hoặc một sở thích, đam mê (ví dụ: với một hoạt động, một đồ vật). Mức độ 'thích' trong 'be attached to' thường mạnh hơn 'like' nhưng có thể không mãnh liệt như 'love'.
Prepositions
Giới từ 'to' luôn đi kèm với 'be attached' để chỉ đối tượng của sự yêu mến, gắn bó. Ví dụ: 'She is attached to her family' (Cô ấy gắn bó với gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply be attached to (gắn bó sâu sắc với)
-
strongly strongly be attached to (gắn bó mạnh mẽ với)
-
emotionally emotionally be attached to (gắn bó về mặt tình cảm với)
-
physically physically be attached to (được gắn kết vật lý với)
-
become become attached to (trở nên gắn bó với, nảy sinh tình cảm với)
-
get get attached to (bắt đầu gắn bó, hình thành tình cảm với)
-
file be attached to a file (được đính kèm vào một tệp)
-
idea be attached to an idea (gắn bó với một ý tưởng, trung thành với một ý tưởng)
-
role be attached to a role (gắn liền với một vai trò/chức vụ)
Idioms
-
be attached at the hip
gắn bó như sam, không rời nhau (ám chỉ hai người rất thân thiết và thường xuyên ở cùng nhau)
"Sarah and Emily are always together; they're practically attached at the hip."
(Sarah và Emily lúc nào cũng ở cùng nhau; họ gần như gắn bó như sam vậy.)
-
get too attached to something/someone
quá gắn bó, quá nặng tình với cái gì/ai đó (thường mang ý cảnh báo không nên quá lụy tình hoặc phụ thuộc)
"Don't get too attached to that temporary job, it might not last long."
(Đừng quá gắn bó với công việc tạm thời đó, nó có thể không kéo dài lâu đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be attached to
Cụm động từrất thích ai đó hoặc cái gì đó; yêu mến ai đó hoặc cái gì đó.
"She is very attached to her family."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had lived in the countryside, she would have been attached to the peaceful life. |
Nếu cô ấy đã sống ở vùng quê, cô ấy hẳn đã gắn bó với cuộc sống thanh bình. |
| Phủ định | If he hadn't started working there, he wouldn't have been so attached to his colleagues. |
Nếu anh ấy không bắt đầu làm việc ở đó, anh ấy đã không gắn bó với đồng nghiệp của mình như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have been so attached to that old house if she had known it was haunted? |
Liệu cô ấy có gắn bó với ngôi nhà cũ đó như vậy nếu cô ấy biết nó bị ma ám không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be attached to".
