be detached from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be emotionally or physically separated from something or someone.
Vietnamese Meaning
Bị tách rời, không còn gắn bó về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of working in the emergency room, he learned to be detached from the suffering of his patients."
"Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, anh ấy đã học được cách tách rời khỏi sự đau khổ của bệnh nhân."
-
"It's important to be detached from the outcome when investing in the stock market."
"Điều quan trọng là phải tách rời khỏi kết quả khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."
-
"The doctor remained detached from the emotional turmoil of the family."
"Bác sĩ vẫn giữ thái độ tách rời khỏi sự hỗn loạn cảm xúc của gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tháo gỡ, tách rời |
| Noun | detachment | sự tháo gỡ, sự tách rời; thái độ không can dự |
| Adjective | detached | biệt lập, thờ ơ, không dính líu |
| Verb | attach | gắn vào, đính kèm |
| Noun | attachment | sự gắn bó, tài liệu đính kèm |
| Adjective | attached | gắn bó, đính kèm |
| Adjective | unattached | không gắn bó, độc thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu kết nối, sự thờ ơ hoặc sự khách quan. Nó có thể ám chỉ sự tách biệt về mặt tình cảm (không cảm thấy liên quan hoặc quan tâm), thể chất (ví dụ: một bộ phận bị tách rời khỏi cơ thể), hoặc tinh thần (ví dụ: một nhà nghiên cứu duy trì sự khách quan). Sự khác biệt với 'separated from' là 'detached' thường mang ý nghĩa chủ động tách rời (hoặc cố gắng tách rời) khỏi một kết nối hoặc cảm xúc nào đó.
Prepositions
'From' biểu thị đối tượng hoặc người mà chủ ngữ bị tách rời khỏi. Nó chỉ ra nguồn gốc của sự tách biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally be detached from the situation (bị tách rời về mặt cảm xúc khỏi tình huống)
-
mentally mentally be detached from the stress (bị tách rời về mặt tinh thần khỏi căng thẳng)
-
physically physically be detached from the main structure (bị tách rời về mặt vật lý khỏi cấu trúc chính)
-
completely completely be detached from the outcome (hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi kết quả)
-
become become detached from society (trở nên tách rời khỏi xã hội)
-
remain remain detached from the conflict (giữ thái độ không can dự vào cuộc xung đột)
-
feel feel detached from one's own body (cảm thấy bị tách rời khỏi cơ thể mình)
Idioms
-
be detached from reality
bị tách rời khỏi thực tế, không còn nhận thức đúng về thực tế
"After spending so much time online, she started to be detached from reality."
(Sau khi dành quá nhiều thời gian trên mạng, cô ấy bắt đầu bị tách rời khỏi thực tế.)
-
be detached from the outcome
không bị ảnh hưởng bởi kết quả, giữ thái độ khách quan với kết quả
"A good judge must be detached from the outcome of the trial."
(Một thẩm phán giỏi phải giữ thái độ khách quan, không bị ảnh hưởng bởi kết quả của phiên tòa.)
-
be detached from one's emotions
không bộc lộ cảm xúc, giữ khoảng cách với cảm xúc của mình
"He tries to be detached from his emotions to make rational decisions."
(Anh ấy cố gắng giữ khoảng cách với cảm xúc của mình để đưa ra những quyết định lý trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be detached from
Verb phrase (passive)Bị tách rời, không còn gắn bó về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó.
"After years of working in the emergency room, he learned to be detached from the suffering of his patients."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have become detached from the daily stresses of her job. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở nên tách rời khỏi những căng thẳng hàng ngày trong công việc của mình. |
| Phủ định | By the end of the retreat, he won't have detached himself from his electronic devices. |
Đến cuối khóa tu, anh ấy sẽ vẫn chưa tách rời bản thân khỏi các thiết bị điện tử của mình. |
| Nghi vấn | Will the astronaut have detached from the space station by the time the next mission arrives? |
Liệu phi hành gia đã tách khỏi trạm vũ trụ trước khi nhiệm vụ tiếp theo đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be detached from".
