(Top Banner Ad)
be detached from
B2
Verb phrase (passive) B2 Chung

be detached from

UK: /dɪˈtætʃt frɒm/ • US: /diˈtætʃt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời khỏi không gắn bó với khách quan không quan tâm đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be emotionally or physically separated from something or someone.

Vietnamese Meaning

Bị tách rời, không còn gắn bó về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of working in the emergency room, he learned to be detached from the suffering of his patients."

    "Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, anh ấy đã học được cách tách rời khỏi sự đau khổ của bệnh nhân."

  • "It's important to be detached from the outcome when investing in the stock market."

    "Điều quan trọng là phải tách rời khỏi kết quả khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "The doctor remained detached from the emotional turmoil of the family."

    "Bác sĩ vẫn giữ thái độ tách rời khỏi sự hỗn loạn cảm xúc của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tháo gỡ, tách rời
Noun detachment sự tháo gỡ, sự tách rời; thái độ không can dự
Adjective detached biệt lập, thờ ơ, không dính líu
Verb attach gắn vào, đính kèm
Noun attachment sự gắn bó, tài liệu đính kèm
Adjective attached gắn bó, đính kèm
Adjective unattached không gắn bó, độc thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
destachier
Middle English
detachen
English
detach

Sự chia cắt từ một cái cọc

Từ 'detached' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'destachier', nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'tách ra'. 'Estachier' có nghĩa là 'gắn vào', và nó lại xuất phát từ một từ Germanic cổ có nghĩa là 'cái cọc' (stake). Vì vậy, ban đầu, 'detached' có thể hình dung như việc 'gỡ ra khỏi một cái cọc' hoặc 'tháo dây buộc'. Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của sự tách rời, không còn gắn liền với một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thiếu kết nối, sự thờ ơ hoặc sự khách quan. Nó có thể ám chỉ sự tách biệt về mặt tình cảm (không cảm thấy liên quan hoặc quan tâm), thể chất (ví dụ: một bộ phận bị tách rời khỏi cơ thể), hoặc tinh thần (ví dụ: một nhà nghiên cứu duy trì sự khách quan). Sự khác biệt với 'separated from' là 'detached' thường mang ý nghĩa chủ động tách rời (hoặc cố gắng tách rời) khỏi một kết nối hoặc cảm xúc nào đó.

Prepositions

from

'From' biểu thị đối tượng hoặc người mà chủ ngữ bị tách rời khỏi. Nó chỉ ra nguồn gốc của sự tách biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be detached from
  • emotionally emotionally be detached from the situation
    (bị tách rời về mặt cảm xúc khỏi tình huống)
  • mentally mentally be detached from the stress
    (bị tách rời về mặt tinh thần khỏi căng thẳng)
  • physically physically be detached from the main structure
    (bị tách rời về mặt vật lý khỏi cấu trúc chính)
  • completely completely be detached from the outcome
    (hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi kết quả)
Động từ + be detached from
  • become become detached from society
    (trở nên tách rời khỏi xã hội)
  • remain remain detached from the conflict
    (giữ thái độ không can dự vào cuộc xung đột)
  • feel feel detached from one's own body
    (cảm thấy bị tách rời khỏi cơ thể mình)

Idioms

  • be detached from reality

    bị tách rời khỏi thực tế, không còn nhận thức đúng về thực tế

    "After spending so much time online, she started to be detached from reality."

    (Sau khi dành quá nhiều thời gian trên mạng, cô ấy bắt đầu bị tách rời khỏi thực tế.)

  • be detached from the outcome

    không bị ảnh hưởng bởi kết quả, giữ thái độ khách quan với kết quả

    "A good judge must be detached from the outcome of the trial."

    (Một thẩm phán giỏi phải giữ thái độ khách quan, không bị ảnh hưởng bởi kết quả của phiên tòa.)

  • be detached from one's emotions

    không bộc lộ cảm xúc, giữ khoảng cách với cảm xúc của mình

    "He tries to be detached from his emotions to make rational decisions."

    (Anh ấy cố gắng giữ khoảng cách với cảm xúc của mình để đưa ra những quyết định lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be detached from

Verb phrase (passive)
Lật mặt

Bị tách rời, không còn gắn bó về mặt cảm xúc hoặc thể chất với ai đó hoặc điều gì đó.

"After years of working in the emergency room, he learned to be detached from the suffering of his patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have become detached from the daily stresses of her job.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở nên tách rời khỏi những căng thẳng hàng ngày trong công việc của mình.
Phủ định
By the end of the retreat, he won't have detached himself from his electronic devices.
Đến cuối khóa tu, anh ấy sẽ vẫn chưa tách rời bản thân khỏi các thiết bị điện tử của mình.
Nghi vấn
Will the astronaut have detached from the space station by the time the next mission arrives?
Liệu phi hành gia đã tách khỏi trạm vũ trụ trước khi nhiệm vụ tiếp theo đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be detached from".

Thái độ Khách quan trong Khoa học

Trong khoa học và nghiên cứu, "be detached from" (giữ thái độ khách quan) là một nguyên tắc quan trọng. Các nhà khoa học phải cố gắng không để cảm xúc, định kiến hoặc mong muốn cá nhân ảnh hưởng đến việc quan sát, phân tích và kết luận của họ. Việc giữ thái độ khách quan giúp đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của các phát hiện.

Vô thường và Vô ngã trong Phật giáo

Trong triết lý Phật giáo, khái niệm "detached from" (không chấp trước, buông bỏ) là một phần cốt lõi của việc đạt được sự giác ngộ. Học thuyết về vô thường (impermanence) và vô ngã (non-self) khuyến khích con người không bám víu vào những thứ vật chất, cảm xúc hay ý niệm về bản thân, vì tất cả đều thay đổi và không có gì là vĩnh cửu. Việc buông bỏ sự chấp trước giúp giải thoát khỏi khổ đau.