be avoided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị tránh khỏi; bị ngăn chặn xảy ra hoặc bị thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Misunderstandings should be avoided at all costs."
"Những hiểu lầm nên được tránh bằng mọi giá."
-
"Contact with infected individuals should be avoided."
"Nên tránh tiếp xúc với những người bị nhiễm bệnh."
-
"Unnecessary risks must be avoided."
"Những rủi ro không cần thiết phải được tránh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | tránh, né, lẩn tránh |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh khỏi |
| Noun | avoidance | sự tránh né, sự né tránh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be avoided' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, tình huống hoặc người nào đó nên được né tránh để tránh những hậu quả tiêu cực. Nó mang ý nghĩa phòng ngừa và thường liên quan đến những điều không mong muốn. So với 'avoid', 'be avoided' nhấn mạnh sự cần thiết phải né tránh từ góc độ bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be avoided (có thể dễ dàng tránh được)
-
should should be avoided (nên tránh)
-
must must be avoided (phải tránh)
-
can can be avoided (có thể tránh được)
-
problems problems to be avoided (những vấn đề cần tránh)
-
risks risks that must be avoided (những rủi ro cần phải tránh)
-
mistakes mistakes to be avoided (những sai lầm cần tránh)
Idioms
-
Something must be avoided at all costs.
Điều gì đó phải được tránh bằng mọi giá, dù phải hy sinh hoặc trả giá đến đâu.
"War must be avoided at all costs for the sake of humanity."
(Chiến tranh phải được tránh bằng mọi giá vì lợi ích của nhân loại.)
-
What cannot be avoided, must be borne.
Điều gì không thể tránh khỏi thì phải chấp nhận và chịu đựng.
"The doctor said the surgery was unavoidable; what cannot be avoided, must be borne."
(Bác sĩ nói ca phẫu thuật là không thể tránh khỏi; điều gì không thể tránh khỏi thì phải chịu đựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be avoided
Động từ (dạng bị động)Bị tránh khỏi; bị ngăn chặn xảy ra hoặc bị thực hiện.
"Misunderstandings should be avoided at all costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be avoided".
