be brought to life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something seem real or exciting; to give life or energy to something; to revive someone or something.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên sống động, chân thực hoặc thú vị; truyền sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó; hồi sinh ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The talented actress brought the character to life on stage."
"Nữ diễn viên tài năng đã làm cho nhân vật trở nên sống động trên sân khấu."
-
"The director brought the novel to life with stunning visuals."
"Đạo diễn đã làm cho cuốn tiểu thuyết trở nên sống động với những hình ảnh tuyệt đẹp."
-
"Advances in medical technology can bring people back to life who would have died years ago."
"Những tiến bộ trong công nghệ y tế có thể hồi sinh những người mà lẽ ra đã chết nhiều năm trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một nhân vật, một câu chuyện, một tác phẩm nghệ thuật trở nên hấp dẫn, gần gũi với khán giả hoặc người xem. Cũng có thể dùng để chỉ việc hồi sinh ai đó từ trạng thái bất tỉnh hoặc suýt chết. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'to' thường đi sau động từ 'bring' trong cấu trúc 'bring something to someone/something' để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận được hành động. Ví dụ: 'He brought joy to her life'. Trong cụm 'be brought to life', 'to life' chỉ trạng thái được hồi sinh, trở nên sống động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vividly be brought to life (được tái hiện một cách sống động)
-
beautifully be brought to life (được hiện thực hóa một cách tuyệt đẹp)
-
brilliantly be brought to life (được thể hiện một cách xuất sắc)
-
wonderfully be brought to life (được làm cho sống động một cách tuyệt vời)
-
on screen be brought to life on screen (được đưa lên màn ảnh)
-
on stage be brought to life on stage (được đưa lên sân khấu)
-
in the book be brought to life in the book (được khắc họa sống động trong sách)
-
through animation be brought to life through animation (được làm cho sống động qua phim hoạt hình)
Idioms
-
come to life
Trở nên sống động, sôi nổi, hoạt náo.
"The city really comes to life at night."
(Thành phố thực sự trở nên nhộn nhịp về đêm.)
-
breathe life into something
Thổi một luồng sinh khí mới vào cái gì đó; làm cho nó trở nên thú vị, mới mẻ hơn.
"The new director breathed new life into the struggling company."
(Vị giám đốc mới đã thổi một luồng sinh khí mới vào công ty đang gặp khó khăn.)
-
larger than life
Miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc tính cách ấn tượng, thú vị và quan trọng hơn người bình thường.
"The actor was a larger-than-life character both on and off screen."
(Người diễn viên đó là một nhân vật phi thường cả trên màn ảnh lẫn ngoài đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be brought to life
Verb (passive voice)Làm cho cái gì đó trở nên sống động, chân thực hoặc thú vị; truyền sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó; hồi sinh ai đó hoặc cái gì đó.
"The talented actress brought the character to life on stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be brought to life".
