(Top Banner Ad)
be brought to life
B2
Verb (passive voice) B2 Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

be brought to life

UK: /brɪŋ tuː laɪf/ • US: /briŋ tʊ laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho sống động hồi sinh truyền sức sống thổi hồn vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something seem real or exciting; to give life or energy to something; to revive someone or something.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên sống động, chân thực hoặc thú vị; truyền sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó; hồi sinh ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The talented actress brought the character to life on stage."

    "Nữ diễn viên tài năng đã làm cho nhân vật trở nên sống động trên sân khấu."

  • "The director brought the novel to life with stunning visuals."

    "Đạo diễn đã làm cho cuốn tiểu thuyết trở nên sống động với những hình ảnh tuyệt đẹp."

  • "Advances in medical technology can bring people back to life who would have died years ago."

    "Những tiến bộ trong công nghệ y tế có thể hồi sinh những người mà lẽ ra đã chết nhiều năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective lively sống động, hoạt bát
Adjective lifeless vô hồn, thiếu sức sống
Adjective lifelike giống như thật
Verb liven up làm cho (trở nên) sống động, sôi nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Sinh học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bringaną (to bring), *lībą (life)
Old English
bringan, līf
Middle English
bringen, lif
Modern English
bring, life

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'be brought to life' không xuất phát từ một từ cổ duy nhất, mà là sự kết hợp mang tính ẩn dụ. Nó gợi lên hình ảnh ban sự sống cho một vật vô tri, giống như trong các câu chuyện thần thoại và cổ tích, nơi các vị thần hoặc phép thuật có thể làm cho tượng đá, người gỗ (như Pinocchio) hoặc các nhân vật trong tranh vẽ trở nên sống động.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một nhân vật, một câu chuyện, một tác phẩm nghệ thuật trở nên hấp dẫn, gần gũi với khán giả hoặc người xem. Cũng có thể dùng để chỉ việc hồi sinh ai đó từ trạng thái bất tỉnh hoặc suýt chết. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường đi sau động từ 'bring' trong cấu trúc 'bring something to someone/something' để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận được hành động. Ví dụ: 'He brought joy to her life'. Trong cụm 'be brought to life', 'to life' chỉ trạng thái được hồi sinh, trở nên sống động.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be brought to life
  • vividly be brought to life
    (được tái hiện một cách sống động)
  • beautifully be brought to life
    (được hiện thực hóa một cách tuyệt đẹp)
  • brilliantly be brought to life
    (được thể hiện một cách xuất sắc)
  • wonderfully be brought to life
    (được làm cho sống động một cách tuyệt vời)
be brought to life + Giới từ/Nơi chốn
  • on screen be brought to life on screen
    (được đưa lên màn ảnh)
  • on stage be brought to life on stage
    (được đưa lên sân khấu)
  • in the book be brought to life in the book
    (được khắc họa sống động trong sách)
  • through animation be brought to life through animation
    (được làm cho sống động qua phim hoạt hình)

Idioms

  • come to life

    Trở nên sống động, sôi nổi, hoạt náo.

    "The city really comes to life at night."

    (Thành phố thực sự trở nên nhộn nhịp về đêm.)

  • breathe life into something

    Thổi một luồng sinh khí mới vào cái gì đó; làm cho nó trở nên thú vị, mới mẻ hơn.

    "The new director breathed new life into the struggling company."

    (Vị giám đốc mới đã thổi một luồng sinh khí mới vào công ty đang gặp khó khăn.)

  • larger than life

    Miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc tính cách ấn tượng, thú vị và quan trọng hơn người bình thường.

    "The actor was a larger-than-life character both on and off screen."

    (Người diễn viên đó là một nhân vật phi thường cả trên màn ảnh lẫn ngoài đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be brought to life

Verb (passive voice)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên sống động, chân thực hoặc thú vị; truyền sức sống hoặc năng lượng cho cái gì đó; hồi sinh ai đó hoặc cái gì đó.

"The talented actress brought the character to life on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be brought to life".

Huyền thoại Frankenstein

Trong văn hóa phương Tây, một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về việc 'mang một thứ gì đó đến với sự sống' là câu chuyện 'Frankenstein' của Mary Shelley. Nhà khoa học Victor Frankenstein đã tạo ra một sinh vật sống từ các bộ phận cơ thể, và nó đã được 'brought to life' (làm cho sống lại) bằng một tia sét. Câu chuyện này là một lời cảnh báo về tham vọng và trách nhiệm của người sáng tạo.

Phép màu của Hoạt hình

Ngành công nghiệp hoạt hình, đặc biệt là các hãng phim như Disney và Pixar, thường được mô tả là nơi 'bringing drawings to life' (biến các bản vẽ thành vật sống). Các nghệ sĩ sử dụng kỹ thuật và công nghệ để làm cho các nhân vật hoạt hình có thể di chuyển, nói chuyện và biểu lộ cảm xúc, tạo ra một thế giới kỳ diệu nơi những ý tưởng tưởng chừng như vô tri lại có sức sống riêng.