(Top Banner Ad)
be named
A2
Động từ (dạng bị động) A2 Chung

be named

UK: /biː neɪmd/ • US: /biː neɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

được đặt tên là tên là mang tên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be given a particular name.

Vietnamese Meaning

Được đặt một cái tên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was named Sarah after her grandmother."

    "Cô ấy được đặt tên là Sarah theo bà của cô ấy."

  • "The ship was named 'The Endeavour'."

    "Con tàu được đặt tên là 'The Endeavour'."

  • "The award is named after the famous scientist."

    "Giải thưởng được đặt theo tên của nhà khoa học nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tiếng
Verb to name đặt tên, gọi tên, nêu tên
Adjective named được đặt tên, có tên là
Adjective nameless vô danh, không tên
Adverb namely cụ thể là, ấy là
Noun nickname biệt danh
Noun namesake người/vật trùng tên (thường là được đặt tên theo)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Middle English
name
Modern English
name

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Name'

Từ 'name' (tên) là một trong những từ cổ xưa nhất, có nguồn gốc từ gốc từ Proto-Indo-European là '*h₁nómn̥'. Gốc từ này cũng là tổ tiên của các từ chỉ 'tên' trong nhiều ngôn ngữ khác như 'nomen' trong tiếng Latin hay 'onoma' trong tiếng Hy Lạp. Điều này cho thấy việc đặt tên cho người và vật đã là một phần cơ bản của giao tiếp loài người từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cấu trúc 'be named' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó được gọi bằng một cái tên nào đó. Nó nhấn mạnh hành động đặt tên và kết quả của hành động đó. Khác với 'is called', 'be named' thường trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình đặt tên hơn là chỉ đơn giản là tên gọi hiện tại. Ví dụ: 'He was named after his grandfather' (Anh ấy được đặt tên theo ông nội), nhấn mạnh việc đặt tên theo. Trong khi 'He is called John' (Anh ấy tên là John) chỉ đơn giản là cho biết tên của anh ấy.

Prepositions

after for

Khi dùng 'after', 'be named after' có nghĩa là được đặt tên theo ai đó, thường là để vinh danh hoặc tưởng nhớ. Khi dùng 'for', 'be named for' có nghĩa là được đặt tên để vinh danh hoặc kỷ niệm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

... be named after
  • after his grandfather.
    (được đặt tên theo ông nội của anh ấy.)
  • after a famous singer.
    (được đặt tên theo một ca sĩ nổi tiếng.)
  • after the city where she was born.
    (được đặt tên theo thành phố nơi cô ấy sinh ra.)
Adverb + be named
  • officially be named...
    (được chính thức đặt tên là...)
  • popularly be named...
    (thường được gọi là..., được dân gian gọi là...)
  • aptly be named...
    (được đặt tên một cách rất phù hợp...)
  • originally be named...
    (ban đầu được đặt tên là...)
... be named for
  • for her discovery.
    (được đặt tên để ghi danh khám phá của bà ấy.)
  • for his contributions to the community.
    (được đặt tên để vinh danh những đóng góp của ông cho cộng đồng.)

Idioms

  • to name names

    chỉ mặt đặt tên, vạch mặt chỉ tên (nói rõ ai đã làm sai)

    "The journalist promised not to name names in his article about the scandal."

    (Nhà báo đã hứa sẽ không chỉ mặt đặt tên trong bài báo của mình về vụ bê bối.)

  • to be a household name

    là một cái tên quen thuộc, ai cũng biết đến

    "Coca-Cola is a household name all over the world."

    (Coca-Cola là một cái tên quen thuộc trên toàn thế giới.)

  • ... to name but a few

    ... chỉ là để kể ra một vài ví dụ

    "She can speak several languages: French, Spanish, and Japanese, to name but a few."

    (Cô ấy có thể nói nhiều thứ tiếng: Pháp, Tây Ban Nha, và Nhật, đó chỉ là một vài ví dụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be named

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được đặt một cái tên cụ thể.

"She was named Sarah after her grandmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be named".

Truyền Thống Đặt Tên Theo Gia Đình

Ở nhiều nước phương Tây, việc một đứa trẻ được đặt tên theo cha mẹ, ông bà hoặc một người thân khác là rất phổ biến. Đây được coi là một cách để tôn vinh người đó và tiếp nối truyền thống gia đình. Ví dụ, con trai có thể được đặt tên là 'John Jr.' nếu cha cũng tên là 'John'.

Tên Thánh (Christian Name/First Name)

Trong nhiều nền văn hóa theo đạo Thiên Chúa, 'first name' (tên riêng) thường được gọi là 'Christian name'. Theo truyền thống, trẻ em được đặt một cái tên của một vị thánh vào lễ rửa tội. Mặc dù ngày nay không phải ai cũng theo tôn giáo, thuật ngữ 'Christian name' đôi khi vẫn được sử dụng để chỉ tên riêng.