be named
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be given a particular name.
Vietnamese Meaning
Được đặt một cái tên cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was named Sarah after her grandmother."
"Cô ấy được đặt tên là Sarah theo bà của cô ấy."
-
"The ship was named 'The Endeavour'."
"Con tàu được đặt tên là 'The Endeavour'."
-
"The award is named after the famous scientist."
"Giải thưởng được đặt theo tên của nhà khoa học nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be named' thường được sử dụng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó được gọi bằng một cái tên nào đó. Nó nhấn mạnh hành động đặt tên và kết quả của hành động đó. Khác với 'is called', 'be named' thường trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình đặt tên hơn là chỉ đơn giản là tên gọi hiện tại. Ví dụ: 'He was named after his grandfather' (Anh ấy được đặt tên theo ông nội), nhấn mạnh việc đặt tên theo. Trong khi 'He is called John' (Anh ấy tên là John) chỉ đơn giản là cho biết tên của anh ấy.
Prepositions
Khi dùng 'after', 'be named after' có nghĩa là được đặt tên theo ai đó, thường là để vinh danh hoặc tưởng nhớ. Khi dùng 'for', 'be named for' có nghĩa là được đặt tên để vinh danh hoặc kỷ niệm điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
after his grandfather. (được đặt tên theo ông nội của anh ấy.)
-
after a famous singer. (được đặt tên theo một ca sĩ nổi tiếng.)
-
after the city where she was born. (được đặt tên theo thành phố nơi cô ấy sinh ra.)
-
officially be named... (được chính thức đặt tên là...)
-
popularly be named... (thường được gọi là..., được dân gian gọi là...)
-
aptly be named... (được đặt tên một cách rất phù hợp...)
-
originally be named... (ban đầu được đặt tên là...)
-
for her discovery. (được đặt tên để ghi danh khám phá của bà ấy.)
-
for his contributions to the community. (được đặt tên để vinh danh những đóng góp của ông cho cộng đồng.)
Idioms
-
to name names
chỉ mặt đặt tên, vạch mặt chỉ tên (nói rõ ai đã làm sai)
"The journalist promised not to name names in his article about the scandal."
(Nhà báo đã hứa sẽ không chỉ mặt đặt tên trong bài báo của mình về vụ bê bối.)
-
to be a household name
là một cái tên quen thuộc, ai cũng biết đến
"Coca-Cola is a household name all over the world."
(Coca-Cola là một cái tên quen thuộc trên toàn thế giới.)
-
... to name but a few
... chỉ là để kể ra một vài ví dụ
"She can speak several languages: French, Spanish, and Japanese, to name but a few."
(Cô ấy có thể nói nhiều thứ tiếng: Pháp, Tây Ban Nha, và Nhật, đó chỉ là một vài ví dụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be named
Động từ (dạng bị động)Được đặt một cái tên cụ thể.
"She was named Sarah after her grandmother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be named".
