(Top Banner Ad)
be candid
B2
Tính từ B2 Giao tiếp xã hội

be candid

UK: /ˈkændɪd/ • US: /ˈkændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng thắn chân thật không giấu giếm thật lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truthful and straightforward; frank.

Vietnamese Meaning

Thật thà và thẳng thắn; chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To be candid with you, I think your work needs improvement."

    "Thật lòng mà nói, tôi nghĩ công việc của bạn cần cải thiện."

  • "She was candid about her past mistakes."

    "Cô ấy đã thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình."

  • "The politician gave a candid interview."

    "Chính trị gia đã có một cuộc phỏng vấn thẳng thắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective candid thẳng thắn, bộc trực, không che giấu
Noun candor sự thẳng thắn, sự chân thành
Adverb candidly một cách thẳng thắn, thành thật mà nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
candidus ('shining white, pure')
French
candide
English (17th Century)
candid

Từ 'Trắng Sáng' đến 'Thẳng Thắn'

Từ 'candid' có một nguồn gốc thú vị từ La Mã cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'candidus', nghĩa là 'trắng sáng'. Vào thời đó, những người ứng cử vào một chức vụ chính trị (candidates) phải mặc một chiếc áo choàng toga màu trắng tinh gọi là 'toga candida'. Màu trắng này tượng trưng cho sự trong sạch, liêm khiết và trung thực của họ. Dần dần, ý nghĩa của 'candid' chuyển từ 'trắng' sang 'thuần khiết, chân thật', và cuối cùng là 'thẳng thắn, bộc trực' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'candid' thường được dùng để miêu tả cách nói chuyện trực tiếp, không che giấu, đôi khi có thể gây khó chịu cho người khác nếu không khéo léo. Nó mạnh hơn 'honest' (trung thực) và 'sincere' (chân thành) ở mức độ trực diện. Khác với 'frank' (thẳng thắn) ở chỗ 'candid' có thể mang ý nghĩa khách quan hơn, chỉ đơn giản là trình bày sự thật, trong khi 'frank' có thể mang hàm ý chủ quan và có thể có ý định gây sốc hoặc làm tổn thương.

Prepositions

about with

Candid about: Thẳng thắn về điều gì. Candid with: Thẳng thắn với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be candid
  • perfectly / completely be candid
    (hoàn toàn thẳng thắn)
  • brutally be candid
    (thẳng thắn đến phũ phàng)
  • refreshingly be candid
    (thẳng thắn một cách mới mẻ, dễ chịu)
be candid + Giới từ
  • with be candid with someone
    (thẳng thắn với ai đó)
  • about be candid about something
    (thẳng thắn về một vấn đề gì đó)
Cụm từ dùng trong giao tiếp
  • If I can be candid for a moment...
    (Nếu tôi có thể thẳng thắn một chút...)
  • Let me be candid...
    (Để tôi nói thẳng nhé...)

Idioms

  • To be candid...

    Nói thẳng ra thì..., thành thật mà nói... (dùng để mở đầu một nhận xét thẳng thắn nhưng có thể nhạy cảm).

    "To be candid, I don't think your presentation was very convincing."

    (Nói thẳng ra thì, tôi không nghĩ bài thuyết trình của bạn đủ thuyết phục.)

  • Let me be perfectly candid.

    Để tôi nói một cách hoàn toàn thẳng thắn nhé. (dùng để nhấn mạnh sự chân thật tuyệt đối, thường trước một tin xấu hoặc một sự thật khó nghe).

    "Let me be perfectly candid with you: the company is facing serious financial trouble."

    (Để tôi nói thẳng với anh nhé: công ty đang đối mặt với rắc rối tài chính nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be candid

Tính từ
Lật mặt

Thật thà và thẳng thắn; chân thật.

"To be candid with you, I think your work needs improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was more candid than I expected.
Anh ấy đã thẳng thắn hơn tôi mong đợi.
Phủ định
She wasn't as candid as her sister in the meeting.
Cô ấy không thẳng thắn bằng chị gái mình trong cuộc họp.
Nghi vấn
Is he the most candid person in the company?
Anh ấy có phải là người thẳng thắn nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be candid".

Văn hóa phản hồi thẳng thắn (Feedback Culture)

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc 'be candid' rất được coi trọng. Sự thẳng thắn được xem là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và hiệu quả công việc. Người quản lý thường được khuyến khích đưa ra những 'constructive feedback' (phản hồi mang tính xây dựng) một cách trực diện cho nhân viên. Tuy nhiên, sự thẳng thắn này luôn cần đi kèm với sự tôn trọng và ý định tốt, chứ không phải để chỉ trích cá nhân.

Thẳng thắn vs. Giữ thể diện

Khái niệm 'be candid' có thể tạo ra sự khác biệt văn hóa. Trong khi các nền văn hóa đề cao chủ nghĩa cá nhân (individualistic cultures) xem sự thẳng thắn là biểu hiện của sự trung thực và tự tin, thì các nền văn hóa mang tính cộng đồng (collectivistic cultures) như Việt Nam có thể ưu tiên 'giữ thể diện' và sự hòa hợp trong các mối quan hệ. Do đó, việc từ chối hoặc phê bình thường được diễn đạt một cách gián tiếp, nhẹ nhàng hơn là nói thẳng.