(Top Banner Ad)
be close-mouthed with
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội

be close-mouthed with

UK: /ˌkləʊsˈmaʊθt/ • US: /ˌkloʊsˈmaʊθt/

Nghĩa tiếng Việt

kín miệng giữ bí mật không hé răng nửa lời thậm kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling to speak freely about things; secretive.

Vietnamese Meaning

Kín miệng, không sẵn lòng nói ra những điều mình biết; hay giữ bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was close-mouthed with the reporters about the details of the investigation."

    "Anh ấy kín tiếng với các phóng viên về chi tiết của cuộc điều tra."

  • "She was close-mouthed about her plans for the future."

    "Cô ấy kín tiếng về kế hoạch tương lai của mình."

  • "The CEO remained close-mouthed with shareholders about the company's financial difficulties."

    "Giám đốc điều hành vẫn kín tiếng với các cổ đông về những khó khăn tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close-mouthed kín miệng, kín tiếng, không hay nói
Noun close-mouthedness sự kín miệng, tính kín tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clūse (enclosure) + mūþ (mouth)
Middle English
closen (to shut) + mouth
16th Century English
close-mouthed (adjective)

Hình ảnh của một cái miệng ngậm chặt

Tính từ 'close-mouthed' bắt nguồn từ hình ảnh rất trực quan: một người ngậm chặt miệng ('close mouth'), không để lời nói thoát ra ngoài. Điều này tượng trưng cho việc giữ bí mật hoặc không sẵn lòng chia sẻ thông tin. Cách diễn đạt này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay để mô tả những người kín tiếng.

Usage Note

Cụm từ 'be close-mouthed with' thường được dùng để mô tả một người không thích chia sẻ thông tin, đặc biệt là thông tin nhạy cảm hoặc bí mật. Nó nhấn mạnh sự kín đáo và thận trọng trong lời nói. So với các từ đồng nghĩa như 'secretive' (hay giữ bí mật) hoặc 'reticent' (ít nói, dè dặt), 'close-mouthed' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc chủ động giữ im lặng và không tiết lộ thông tin.

Prepositions

with about

* **with:** được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà ai đó kín tiếng. Ví dụ: "He was close-mouthed with the press." (Anh ta kín tiếng với báo chí.) * **about:** được sử dụng để chỉ chủ đề mà ai đó kín tiếng. Ví dụ: "He was close-mouthed about his past." (Anh ta kín tiếng về quá khứ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be close-mouthed with
  • notoriously be notoriously close-mouthed with the press.
    (nổi tiếng là người kín miệng với báo chí.)
  • surprisingly be surprisingly close-mouthed with his own family.
    (kín miệng một cách đáng ngạc nhiên với chính gia đình mình.)
  • characteristically be characteristically close-mouthed with strangers.
    (vốn dĩ/thường là người kín miệng với người lạ.)
  • stubbornly be stubbornly close-mouthed with the investigators.
    (cứng đầu/cố chấp không nói gì với các nhà điều tra.)

Idioms

  • be close-mouthed about something

    giữ kín miệng về chuyện gì đó

    "The manager was very close-mouthed about the company's future plans."

    (Người quản lý đã rất kín tiếng về các kế hoạch tương lai của công ty.)

  • as close-mouthed as an oyster/a clam

    kín như bưng, cạy miệng không ra lời

    "Don't bother asking him; he's as close-mouthed as an oyster when it comes to his personal life."

    (Đừng mất công hỏi anh ta; anh ta kín như bưng khi nói về đời tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be close-mouthed with

adjective
Lật mặt

Kín miệng, không sẵn lòng nói ra những điều mình biết; hay giữ bí mật.

"He was close-mouthed with the reporters about the details of the investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's close-mouthed demeanor made it difficult to know his opinions.
Thái độ kín tiếng của người quản lý khiến việc biết ý kiến của anh ấy trở nên khó khăn.
Phủ định
My sister's close-mouthed attitude isn't always helpful when we need to discuss family issues.
Thái độ kín tiếng của chị gái tôi không phải lúc nào cũng hữu ích khi chúng ta cần thảo luận các vấn đề gia đình.
Nghi vấn
Is John's close-mouthed nature a reflection of his distrust or simply his personality?
Bản chất kín tiếng của John là do anh ấy không tin tưởng hay chỉ đơn giản là tính cách của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be close-mouthed with".

Sự riêng tư và Kín tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kín tiếng ('close-mouthed') về các vấn đề cá nhân như lương bổng, chính trị, hoặc chuyện gia đình được xem là bình thường và là cách tôn trọng sự riêng tư. Điều này không nhất thiết có nghĩa là họ không thân thiện, mà chỉ đơn giản là họ có ranh giới rõ ràng giữa chuyện công và chuyện tư.

Đặc trưng văn hóa 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Cụm từ này liên quan đến đặc trưng văn hóa 'stiff upper lip' (tạm dịch: môi trên cứng đờ) của người Anh, thể hiện sự kiên cường, chịu đựng và không bộc lộ cảm xúc, đặc biệt trong nghịch cảnh. Một người có 'stiff upper lip' thường sẽ 'close-mouthed' về những khó khăn hay cảm xúc của mình.