be close-mouthed with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kín miệng, không sẵn lòng nói ra những điều mình biết; hay giữ bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was close-mouthed with the reporters about the details of the investigation."
"Anh ấy kín tiếng với các phóng viên về chi tiết của cuộc điều tra."
-
"She was close-mouthed about her plans for the future."
"Cô ấy kín tiếng về kế hoạch tương lai của mình."
-
"The CEO remained close-mouthed with shareholders about the company's financial difficulties."
"Giám đốc điều hành vẫn kín tiếng với các cổ đông về những khó khăn tài chính của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | close-mouthed | kín miệng, kín tiếng, không hay nói |
| Noun | close-mouthedness | sự kín miệng, tính kín tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be close-mouthed with' thường được dùng để mô tả một người không thích chia sẻ thông tin, đặc biệt là thông tin nhạy cảm hoặc bí mật. Nó nhấn mạnh sự kín đáo và thận trọng trong lời nói. So với các từ đồng nghĩa như 'secretive' (hay giữ bí mật) hoặc 'reticent' (ít nói, dè dặt), 'close-mouthed' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc chủ động giữ im lặng và không tiết lộ thông tin.
Prepositions
* **with:** được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà ai đó kín tiếng. Ví dụ: "He was close-mouthed with the press." (Anh ta kín tiếng với báo chí.) * **about:** được sử dụng để chỉ chủ đề mà ai đó kín tiếng. Ví dụ: "He was close-mouthed about his past." (Anh ta kín tiếng về quá khứ của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
notoriously be notoriously close-mouthed with the press. (nổi tiếng là người kín miệng với báo chí.)
-
surprisingly be surprisingly close-mouthed with his own family. (kín miệng một cách đáng ngạc nhiên với chính gia đình mình.)
-
characteristically be characteristically close-mouthed with strangers. (vốn dĩ/thường là người kín miệng với người lạ.)
-
stubbornly be stubbornly close-mouthed with the investigators. (cứng đầu/cố chấp không nói gì với các nhà điều tra.)
Idioms
-
be close-mouthed about something
giữ kín miệng về chuyện gì đó
"The manager was very close-mouthed about the company's future plans."
(Người quản lý đã rất kín tiếng về các kế hoạch tương lai của công ty.)
-
as close-mouthed as an oyster/a clam
kín như bưng, cạy miệng không ra lời
"Don't bother asking him; he's as close-mouthed as an oyster when it comes to his personal life."
(Đừng mất công hỏi anh ta; anh ta kín như bưng khi nói về đời tư của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be close-mouthed with
adjectiveKín miệng, không sẵn lòng nói ra những điều mình biết; hay giữ bí mật.
"He was close-mouthed with the reporters about the details of the investigation."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager's close-mouthed demeanor made it difficult to know his opinions. |
Thái độ kín tiếng của người quản lý khiến việc biết ý kiến của anh ấy trở nên khó khăn. |
| Phủ định | My sister's close-mouthed attitude isn't always helpful when we need to discuss family issues. |
Thái độ kín tiếng của chị gái tôi không phải lúc nào cũng hữu ích khi chúng ta cần thảo luận các vấn đề gia đình. |
| Nghi vấn | Is John's close-mouthed nature a reflection of his distrust or simply his personality? |
Bản chất kín tiếng của John là do anh ấy không tin tưởng hay chỉ đơn giản là tính cách của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be close-mouthed with".
