(Top Banner Ad)
be concerned with
B2
Verb phrase B2 Chung

be concerned with

UK: /biː kənˈsɜːnd wɪð/ • US: /biː kənˈsɜːrnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm đến lo lắng về bận tâm về liên quan đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be interested in or worried about something.

Vietnamese Meaning

Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is deeply concerned with the rising unemployment rate."

    "Chính phủ vô cùng quan tâm đến tỷ lệ thất nghiệp đang gia tăng."

  • "She is concerned with the well-being of her students."

    "Cô ấy quan tâm đến sự khỏe mạnh của học sinh của mình."

  • "He is concerned with the accuracy of the data."

    "Anh ấy quan tâm đến tính chính xác của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concern liên quan đến, dính líu đến; làm cho ai đó lo lắng
Noun concern mối quan tâm, mối lo lắng; vấn đề quan trọng
Adjective concerned có liên quan; lo lắng, quan tâm
Preposition concerning về, liên quan đến (mang tính trang trọng)
Adjective unconcerned không quan tâm, thờ ơ, không lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Latin
concernere
Old French
concerner
Middle English
concern

Từ 'sàng lọc' đến 'lo lắng'

Gốc của từ 'concern' đến từ tiếng Latin 'concernere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'cernere' (sàng lọc, phân biệt). Ban đầu, nó có nghĩa là 'trộn lẫn để sàng lọc'. Hãy tưởng tượng bạn đang sàng lọc cát và sỏi với nhau. Bạn phải chú ý đến những gì thuộc về nhau và những gì không. Từ đó, ý nghĩa phát triển thành 'liên quan đến', 'ảnh hưởng đến', và cuối cùng là 'gây bận tâm, lo lắng', bởi vì những gì liên quan trực tiếp đến bạn thường là những điều bạn phải suy nghĩ và quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm, lo lắng, hoặc có liên quan đến một vấn đề, sự kiện, hoặc chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự tập trung và chú ý vào một vấn đề cụ thể. Khác với 'be interested in' (chỉ sự thích thú), 'be concerned with' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện sự quan tâm có trách nhiệm hoặc có sự lo lắng.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đi kèm với cụm từ 'be concerned' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà chủ thể quan tâm hoặc lo lắng. Ví dụ: 'He is concerned with the environment' (Anh ấy quan tâm đến môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be concerned with
  • primarily concerned with...
    (chủ yếu đề cập đến/tập trung vào...)
  • mainly concerned with...
    (chính yếu liên quan đến...)
  • solely concerned with...
    (chỉ chuyên về/chỉ đề cập đến...)
  • exclusively concerned with...
    (chỉ riêng/chuyên biệt về...)
Subject + be concerned with
  • This chapter is concerned with modern history.
    (Chương này đề cập đến lịch sử hiện đại.)
  • His job is concerned with marketing.
    (Công việc của anh ấy liên quan đến marketing.)
  • The report was concerned with safety standards.
    (Bản báo cáo đó nói về các tiêu chuẩn an toàn.)
  • She is more concerned with her career than her family.
    (Cô ấy quan tâm đến sự nghiệp của mình hơn là gia đình.)

Idioms

  • as far as I'm concerned

    về phần tôi thì, theo quan điểm của tôi thì

    "As far as I'm concerned, you can do whatever you want."

    (Về phần tôi thì, bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn.)

  • to whom it may concern

    Kính gửi người/bộ phận có thẩm quyền (cách viết đầu thư trang trọng khi không rõ người nhận)

    "The reference letter began with the formal salutation, 'To whom it may concern'."

    (Lá thư giới thiệu bắt đầu bằng lời chào trang trọng, 'Kính gửi người có thẩm quyền'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be concerned with

Verb phrase
Lật mặt

Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.

"The government is deeply concerned with the rising unemployment rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be concerned with".

Văn phong học thuật (Academic Writing)

Trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp ở phương Tây, cụm từ 'This paper/study is concerned with...' (Bài viết/nghiên cứu này đề cập đến...) là một cách rất phổ biến và trang trọng để giới thiệu chủ đề chính. Nó thể hiện sự rõ ràng, tập trung và chuyên nghiệp, giúp người đọc ngay lập tức nắm được nội dung cốt lõi của văn bản.

Vòng tròn Ảnh hưởng vs. Vòng tròn Quan tâm

Trong văn hóa phát triển bản thân ở phương Tây, đặc biệt sau cuốn sách '7 Thói quen của người thành đạt', người ta thường phân biệt 'Circle of Concern' (những điều bạn quan tâm/lo lắng) và 'Circle of Influence' (những điều bạn có thể tác động). Triết lý này khuyên mọi người nên tập trung năng lượng vào 'Vòng tròn Ảnh hưởng' thay vì chỉ bận tâm về những thứ ngoài tầm kiểm soát. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản lý và tư duy cá nhân.