be concerned with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be interested in or worried about something.
Vietnamese Meaning
Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is deeply concerned with the rising unemployment rate."
"Chính phủ vô cùng quan tâm đến tỷ lệ thất nghiệp đang gia tăng."
-
"She is concerned with the well-being of her students."
"Cô ấy quan tâm đến sự khỏe mạnh của học sinh của mình."
-
"He is concerned with the accuracy of the data."
"Anh ấy quan tâm đến tính chính xác của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concern | liên quan đến, dính líu đến; làm cho ai đó lo lắng |
| Noun | concern | mối quan tâm, mối lo lắng; vấn đề quan trọng |
| Adjective | concerned | có liên quan; lo lắng, quan tâm |
| Preposition | concerning | về, liên quan đến (mang tính trang trọng) |
| Adjective | unconcerned | không quan tâm, thờ ơ, không lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm, lo lắng, hoặc có liên quan đến một vấn đề, sự kiện, hoặc chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự tập trung và chú ý vào một vấn đề cụ thể. Khác với 'be interested in' (chỉ sự thích thú), 'be concerned with' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện sự quan tâm có trách nhiệm hoặc có sự lo lắng.
Prepositions
Giới từ 'with' đi kèm với cụm từ 'be concerned' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà chủ thể quan tâm hoặc lo lắng. Ví dụ: 'He is concerned with the environment' (Anh ấy quan tâm đến môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primarily concerned with... (chủ yếu đề cập đến/tập trung vào...)
-
mainly concerned with... (chính yếu liên quan đến...)
-
solely concerned with... (chỉ chuyên về/chỉ đề cập đến...)
-
exclusively concerned with... (chỉ riêng/chuyên biệt về...)
-
This chapter is concerned with modern history. (Chương này đề cập đến lịch sử hiện đại.)
-
His job is concerned with marketing. (Công việc của anh ấy liên quan đến marketing.)
-
The report was concerned with safety standards. (Bản báo cáo đó nói về các tiêu chuẩn an toàn.)
-
She is more concerned with her career than her family. (Cô ấy quan tâm đến sự nghiệp của mình hơn là gia đình.)
Idioms
-
as far as I'm concerned
về phần tôi thì, theo quan điểm của tôi thì
"As far as I'm concerned, you can do whatever you want."
(Về phần tôi thì, bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn.)
-
to whom it may concern
Kính gửi người/bộ phận có thẩm quyền (cách viết đầu thư trang trọng khi không rõ người nhận)
"The reference letter began with the formal salutation, 'To whom it may concern'."
(Lá thư giới thiệu bắt đầu bằng lời chào trang trọng, 'Kính gửi người có thẩm quyền'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be concerned with
Verb phraseQuan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.
"The government is deeply concerned with the rising unemployment rate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be concerned with".
